Huyết khối tĩnh mạch nội sọ: Từ ‘vùng cấm’ đến cơ hội cứu sống
Huyết khối tĩnh mạch nội sọ từng được xem là “vùng đất cấm” trong can thiệp mạch thần kinh. Tuy nhiên, những tiến bộ y khoa vượt bậc đang mở ra cơ hội hồi sinh kì diệu cho nhiều bệnh nhân nguy kịch.
Hành trình hơn 15 năm phát triển kĩ thuật lấy huyết khối tĩnh mạch nội sọ tại Việt Nam đã chứng minh: việc chẩn đoán sớm, xác định chính xác tổn thương và lựa chọn đúng thời điểm tái thông mạch chính là yếu tố quyết định sự sống còn của người bệnh.
“Kẻ giết người thầm lặng” trong hốc não
Trong hệ tuần hoàn não, động mạch chịu trách nhiệm đưa máu giàu oxy đến nuôi dưỡng nhu mô não, còn hệ tĩnh mạch đảm nhận vai trò dẫn lưu dòng máu ấy trở về tim. Tuy nhiên, so với các bệnh lí động mạch vốn đã quá quen thuộc, những bất thường ở hệ tĩnh mạch nội sọ thường ít được chú ý hơn, khiến việc nhận diện bệnh trở thành một thách thức lớn trên lâm sàng.

TS.BS Trần Chí Cường – Phó Chủ tịch Hội Can thiệp Mạch thần kinh Việt Nam (VNVIS) nhận định, hệ tĩnh mạch nội sọ vẫn là một lĩnh vực giàu tiềm năng nhưng cũng đầy cạm bẫy đối với y học hiện đại. Sự phức tạp nằm ở đặc điểm giải phẫu hệ tĩnh mạch vốn rất đa dạng và khác biệt giữa từng cá thể. Thậm chí, trong một số trường hợp, hình ảnh chụp CT hoặc MRI cắt lớp ban đầu không hề cho thấy tổn thương cấu trúc rõ ràng, rất dễ dẫn đến nguy cơ bỏ sót chẩn đoán.
Khi cục máu đông xuất hiện và làm tắc nghẽn các xoang tĩnh mạch, dòng máu không thể thoát khỏi não, khiến áp lực nội sọ tăng vọt. Người bệnh có thể diễn tiến rất nhanh: bắt đầu từ đau đầu, nôn ói, rồi tiến triển thành phù não, rối loạn ý thức, hôn mê sâu và tử vong chỉ trong thời gian ngắn. Đáng báo động, tình trạng nguy hiểm này có thể xảy ra ở mọi đối tượng, từ người trẻ tuổi, phụ nữ cho đến trẻ em.
Theo TS.BS Trần Chí Cường, những biến đổi trong thực tế lâm sàng hậu đại dịch COVID-19 càng đòi hỏi các bác sĩ phải nâng cao cảnh giác trước căn bệnh huyết khối tĩnh mạch nội sọ.
Từ “vùng cấm” đến kĩ thuật cứu người
Khoảng 15 năm trước, can thiệp lấy huyết khối tĩnh mạch nội sọ là một quyết định cực kì nan giải. Thời điểm đó, giải pháp chủ yếu cho các ca tắc tĩnh mạch não vẫn là điều trị nội khoa bằng thuốc chống đông, còn kĩ thuật tái thông trực tiếp bằng can thiệp nội mạch vẫn là một rào cản lớn do hạn chế về mặt công nghệ.
TS.BS Trần Chí Cường bồi hồi nhớ lại một bệnh nhân nữ mới 20 tuổi bị tắc hoàn toàn tĩnh mạch nội sọ. Dù ê kíp bác sĩ đã nhìn rõ tổn thương, nhưng những giới hạn về mặt công nghệ và quan điểm điều trị đương thời đã trói buộc tay lái, không thể tiến hành thủ thuật tái thông. Người bệnh đành phải duy trì điều trị nội khoa trong tình trạng tính mạng bị đe dọa từng giờ.
Bước ngoặt chỉ thực sự đến từ một ca bệnh đặc biệt khác. Một phụ nữ trẻ bị nhiễm trùng, nôn ói liên tục rồi nhanh chóng rơi vào hôn mê do tăng áp lực nội sọ nặng. Dù đã được điều trị bằng thuốc chống đông liều tối đa và phẫu thuật mở sọ giải áp khẩn cấp, tình trạng bệnh nhân vẫn nguy kịch, điểm mê Glasgow chỉ còn vỏn vẹn 6 điểm.
Trong tình thế ngàn cân treo sợi tóc, khi không còn đường lui, ê kíp quyết định dấn thân thực hiện ca lấy huyết khối qua đường tĩnh mạch đầu tiên. Thời điểm ấy, các thiết bị hút huyết khối chuyên dụng chưa hề phổ biến. Bằng sự sáng tạo và linh hoạt, các bác sĩ đã tận dụng thiết bị bảo vệ Spider (vốn dùng trong đặt stent động mạch) để tiếp cận và "dọn dẹp" cục máu đông trong lòng tĩnh mạch.
“Kết quả vượt ngoài kì vọng. Sau một tháng hồi sức tích cực, bệnh nhân hồi phục kì diệu. Nhiều năm sau, cô ấy vẫn sống khỏe mạnh và trở về với cuộc sống bình thường. Đây chính là dấu mốc quan trọng, làm thay đổi hoàn toàn tư duy về can thiệp tĩnh mạch nội sọ tại Việt Nam”, bác sĩ Cường chia sẻ.
Theo TS.BS Trần Chí Cường, nếu trước đây can thiệp huyết khối tĩnh mạch được thực hiện trong điều kiện thiếu thốn về thiết bị, thì hiện nay các phương pháp tái thông đã có bước tiến đáng kể. Sự phối hợp giữa bóng nong và catheter hút huyết khối giúp bác sĩ tiếp cận, mở rộng lòng mạch và loại bỏ huyết khối một cách chủ động hơn. Đặc biệt, kĩ thuật này còn mở ra cơ hội cho những bệnh nhi có mạch máu rất nhỏ.
Không phải huyết khối tĩnh mạch nội sọ nào cũng cần can thiệp
Dù công nghệ và kĩ thuật lấy huyết khối ngày nay đã tiến bộ vượt bậc, TS.BS Trần Chí Cường vẫn đặc biệt lưu ý rằng phương pháp can thiệp không thể áp dụng đại trà cho mọi bệnh nhân. Chìa khóa thành công nằm ở việc đánh giá chính xác mức độ tắc nghẽn, diễn tiến lâm sàng và nguy cơ tổn thương nhu mô não.
Đối với những trường hợp huyết khối mới chỉ gây tắc nghẽn một phần, tổn thương khu trú ở các tĩnh mạch nhỏ và tri giác người bệnh còn tốt, điều trị nội khoa bằng thuốc chống đông vẫn là "tiêu chuẩn vàng" phù hợp. Ngược lại, nếu bệnh nhân diễn tiến chuyển biến xấu dù đã tối ưu hóa thuốc điều trị, hoặc nhập viện trong tình trạng hôn mê sâu đi kèm tắc nghẽn hoàn toàn các xoang tĩnh mạch lớn, lúc này, can thiệp nội mạch lấy huyết khối sẽ là chỉ định khẩn cấp để giành giật sự sống.
Bên cạnh đó, một lưu ý chuyên môn tối quan trọng là phải phân biệt rõ ràng giữa huyết khối tĩnh mạch và các bất thường giải phẫu bẩm sinh, điển hình là dị dạng tĩnh mạch phát triển (DVA). Khác với huyết khối, DVA hoàn toàn không có chỉ định can thiệp thủ thuật mà chỉ cần theo dõi và điều trị nội khoa đơn thuần.
Thực tế điều trị cho thấy, dù kĩ thuật tái thông mạch có hiện đại đến đâu, nếu người bệnh đến viện quá muộn thì cơ hội sống vẫn có thể tuột mất. Khi các tổn thương não bộ đã quá nặng hoặc xuất hiện biến chứng suy đa cơ quan, việc thông dòng mạch máu thành công cũng không thể đảo ngược được bản án tử hình của bệnh tật.
Trải qua hành trình hơn 15 năm, kĩ thuật can thiệp huyết khối tĩnh mạch nội sọ tại Việt Nam đã mở ra một cánh cửa hồi sinh cho những cuộc đời tưởng chừng đã khép lại. Song, đằng sau mỗi ca can thiệp thành công luôn là một bài toán cân não về chẩn đoán, giải phẫu, thời điểm và chiến lược. Sự nhạy bén trong việc nhận diện sớm kết hợp với tư duy can thiệp đúng đắn của người thầy thuốc chính là vũ khí tối tân nhất để biến một “vùng đất cấm” thành cơ hội sống đích thực cho bệnh nhân.




