Nhịp đập công nghệ

Uống thuốc đều vẫn có thể tái phát đột quỵ: ‘Mật mã gen’ CYP2C19 hé lộ nguyên nhân

Hồ Quang • 18/10/2026 17:27

Một nghiên cứu về đột quỵ tại S.I.S Cần Thơ phát hiện 55% bệnh nhân thuộc nhóm chuyển hóa Clopidogrel trung bình hoặc kém, mở ra hướng đi mới trong việc cá thể hóa điều trị.

Mới đây, nghiên cứu trên gần 5.000 bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế S.I.S Cần Thơ (S.I.S Cần Thơ) cho thấy: Có đến 55% người bệnh thuộc nhóm chuyển hóa Clopidogrel trung bình hoặc kém. Phát hiện này cho thấy xét nghiệm gen CYP2C19 có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cá thể hóa điều trị, đặc biệt là ở những bệnh nhân có nguy cơ tái phát cao hoặc đã đặt stent động mạch não.

Uống thuốc đều nhưng vẫn nguy cơ tái phát đột quỵ

Clopidogrel từ lâu đã được sử dụng rộng rãi trong dự phòng đột quỵ, thường phối hợp với Aspirin (liệu pháp kháng tiểu cầu kép) trong các trường hợp nhồi máu não cấp tính thể nhẹ, cơn thiếu máu não cục bộ thoáng qua nguy cơ cao hoặc sau khi can thiệp đặt stent động mạch não. Tuy nhiên, không phải bệnh nhân nào cũng đáp ứng với loại thuốc này theo cùng một cách.

uong-thuoc-deu-van-co-the-tai-phat-dot-quy-mat-ma-gen-cyp2c19-he0lo-nguyen-nhan-hinh-anh-72102a5dd963659d68e61f2a36aa64e1.png
Một nghiên cứu về đột quỵ tại S.I.S Cần Thơ phát hiện 55% bệnh nhân thuộc nhóm chuyển hóa Clopidogrel trung bình hoặc kém, mở ra hướng đi mới trong việc cá thể hóa điều trị. Ảnh: minh họa

Trong thực tế lâm sàng, nhiều người bệnh tuân thủ dùng thuốc rất đầy đủ nhưng vẫn bị đột quỵ tái phát, hoặc gặp phải tình trạng tắc, hẹp stent do hình thành huyết khối.

Bác sĩ Ngô Minh Trường - Bệnh viện S.I.S Cần Thơ cho biết, kết quả nghiên cứu trên 4.926 bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não (độ tuổi trung bình là 62,9 tuổi, trong đó nam giới chiếm 62,5%) tại đây cho thấy: chỉ có 45% bệnh nhân mang kiểu gen *1/*1 – nhóm có khả năng chuyển hóa Clopidogrel bình thường. Trong khi đó, một tỉ lệ lớn người bệnh mang các biến thể gen làm suy giảm khả năng chuyển hóa thuốc.

Cụ thể, khi phân loại theo khả năng chuyển hóa, có 44,6% bệnh nhân thuộc nhóm chuyển hóa trung bình và 10,4% thuộc nhóm chuyển hóa kém. Như vậy, tổng cộng 55% bệnh nhân trong nghiên cứu nằm ở hai nhóm bị suy giảm mức độ đáp ứng với Clopidogrel.

“Đây là phát hiện có ý nghĩa đặc biệt trong điều trị dự phòng đột quỵ tái phát. Việc bệnh nhân uống thuốc đúng giờ, đều đặn mới chỉ là một nửa câu chuyện. Khả năng cơ thể chuyển hóa thuốc để tạo ra hoạt chất có tác dụng mới là yếu tố quyết định hiệu quả điều trị”, bác sĩ Trường nhấn mạnh.

CYP2C19 – “Mắt xích” quyết định hiệu quả của Clopidogrel

Theo bác sĩ Ngô Minh Trường, Clopidogrel là một tiền thuốc (prodrug), nghĩa là bản thân thuốc sau khi được hấp thu chưa có hoạt tính chống kết tập tiểu cầu ngay. Thuốc cần phải trải qua quá trình chuyển hóa tại gan, trong đó enzyme CYP2C19 giữ vai trò chủ chốt để biến đổi tiền thuốc thành chất chuyển hóa có hoạt tính.

Chính chất chuyển hóa này mới tác động trực tiếp lên thụ thể P2Y12 trên tiểu cầu, từ đó làm giảm khả năng kết tập tiểu cầu và ngăn ngừa hình thành huyết khối.

Tuy nhiên, các biến thể làm mất hoặc suy giảm chức năng gen như CYP2C19*2 và CYP2C19*3 sẽ khiến hoạt động của enzyme này bị ảnh hưởng nặng nề. Khi đó, lượng Clopidogrel được chuyển thành dạng có hoạt tính bị sụt giảm, dẫn tới khả năng bảo vệ cơ thể trước nguy cơ hình thành cục máu đông không đạt hiệu quả như mong muốn.

“Việc xác định kiểu gen CYP2C19 có ý nghĩa lớn trong việc phân tầng khả năng chuyển hóa thuốc, giúp bác sĩ lựa chọn chiến lược kháng tiểu cầu phù hợp hơn cho từng người bệnh. Đây chính là hướng tiếp cận tiến bộ của dược lí di truyền, thay vì áp dụng một phác đồ rập khuôn cho tất cả mọi người”, bác sĩ Trường cho biết.

Kết quả này cũng tương đồng với xu hướng được ghi nhận trong các nghiên cứu dược lí di truyền ở quần thể người châu Á. Các dữ liệu trước đó cho thấy chỉ khoảng 38,8% người châu Á thuộc nhóm chuyển hóa Clopidogrel bình thường, trong khi có 45,5% thuộc nhóm chuyển hóa trung bình và 12,2% chuyển hóa kém.

Sự tương đồng này đặt ra một bài toán đáng quan tâm đối với việc điều trị đột quỵ tại Việt Nam. Nếu chỉ dựa vào phác đồ điều trị tiêu chuẩn mà bỏ qua yếu tố đặc điểm di truyền, một bộ phận đáng kể người bệnh sẽ không đạt được hiệu quả bảo vệ tối ưu.

“Đây là cơ sở vững chắc để thúc đẩy mô hình y học cá thể hóa trong dự phòng đột quỵ thứ phát. Thay vì chỉ căn cứ vào bệnh lí, độ tuổi, triệu chứng hay các yếu tố nguy cơ truyền thống, bác sĩ nay đã có thể bổ sung thêm thông tin về khả năng chuyển hóa thuốc của chính bệnh nhân đó”, bác sĩ Trường chia sẻ.

Xét nghiệm gen mở ra kỉ nguyên y học cá thể hóa

Một trong những giá trị cốt lõi của nghiên cứu là gợi mở việc ứng dụng rộng rãi xét nghiệm CYP2C19 để hỗ trợ bác sĩ lâm sàng ra quyết định điều trị. Với bệnh nhân có kiểu gen chuyển hóa Clopidogrel bình thường, thuốc vẫn là lựa chọn ưu tiên trong phác đồ.

Ngược lại, đối với những người thuộc nhóm chuyển hóa trung bình hoặc kém, bác sĩ có thể cân nhắc chuyển sang các chiến lược kháng tiểu cầu khác phù hợp hơn với từng trường hợp cụ thể. Nghiên cứu cũng đề cập đến các thuốc kháng P2Y12 thế hệ mới như Ticagrelor hoặc Prasugrel – những loại thuốc có cơ chế chuyển hóa khác và không phụ thuộc vào enzyme CYP2C19.

Tuy nhiên, các chuyên gia khuyến cáo kết quả xét nghiệm gen không đồng nghĩa với việc người bệnh được tự ý thay đổi thuốc. Việc lựa chọn loại thuốc kháng tiểu cầu nào bắt buộc phải do bác sĩ chuyên khoa chỉ định, dựa trên việc đánh giá toàn diện từ tình trạng lâm sàng, nguy cơ chảy máu, bệnh lí nền, tiền sử can thiệp mạch máu cho đến các yếu tố liên quan khác.

Nghiên cứu tại S.I.S Cần Thơ đã truyền tải một thông điệp mạnh mẽ: Trong điều trị đột quỵ hiện đại, câu hỏi không chỉ dừng lại ở việc “bệnh nhân đang dùng thuốc gì”, mà quan trọng hơn là “cơ thể bệnh nhân phản ứng và đáp ứng với loại thuốc đó ra sao”.

Với quy mô khảo sát gần 5.000 bệnh nhân, việc phát hiện 55% người bệnh thuộc nhóm chuyển hóa Clopidogrel trung bình hoặc kém cho thấy “mật mã gen” CYP2C19 chính là mảnh ghép quan trọng trong chiến lược dự phòng đột quỵ tái phát tại Việt Nam. Đây là hướng đi hoàn toàn tiệm cận với xu thế y học chính xác trên thế giới, nơi các quyết định điều trị ngày càng được đo ni đóng giày dựa trên đặc điểm sinh học và di truyền của mỗi cá nhân.

Hồ Quang