Giáo dục mở: Không để ai bị bỏ lại phía sau trong kỉ nguyên số
Giáo dục mở được kì vọng mở rộng cơ hội học tập cho mọi người, bất kể điều kiện kinh tế, nơi sinh sống hay hoàn cảnh cá nhân.
Tuy nhiên, khi học liệu và công nghệ số phát triển nhanh chóng, những rào cản về ngôn ngữ, khả năng tiếp cận, điều kiện xã hội và mức độ hỗ trợ vẫn có thể khiến một bộ phận người học đứng ngoài cuộc. Thách thức của Việt Nam là xây dựng môi trường giáo dục mở thực sự công bằng, hòa nhập và phù hợp với sự đa dạng của người học.
.jpg)
Giáo dục mở vượt qua những rào cản vô hình trong tiếp cận tri thức
Mở rộng giáo dục không đơn giản chỉ là đưa tài liệu lên Internet hay cung cấp các khóa học miễn phí. Một nguồn học liệu có thể được công bố rộng rãi nhưng vẫn nằm ngoài tầm với của người học nếu nội dung chỉ có bằng ngoại ngữ, yêu cầu thiết bị hiện đại hoặc không phù hợp với người khuyết tật. Tương tự, một khóa học trực tuyến có thể không thu học phí nhưng vẫn khó tham gia đối với người sống ở vùng kết nối Internet hạn chế, người phải làm việc để trang trải cuộc sống hoặc người thiếu không gian học tập ổn định.
Những trở ngại này cho thấy công bằng trong giáo dục mở cần được nhìn nhận từ nhiều chiều. Bên cạnh quyền tiếp cận tài nguyên, người học cần có điều kiện thực tế để tham gia, duy trì việc học và hưởng lợi từ các cơ hội giáo dục. Nếu chỉ đo lường số lượng tài liệu được công bố hay số người có tài khoản học trực tuyến, các cơ sở giáo dục có thể bỏ qua những nhóm gặp khó khăn nhất.
Đối với Việt Nam, sự đa dạng về địa lí, ngôn ngữ và điều kiện kinh tế khiến yêu cầu này càng đáng chú ý. Người học ở đô thị có thể dễ dàng tiếp cận thư viện số, các khóa học quốc tế và dịch vụ hỗ trợ trực tuyến. Trong khi đó, người học tại vùng sâu, vùng xa, khu vực miền núi hoặc hải đảo có thể gặp những hạn chế về đường truyền, thiết bị và cơ hội tiếp xúc với môi trường học thuật đa dạng.
Người khuyết tật cũng cần được quan tâm ngay từ khâu thiết kế tài nguyên. Video bài giảng không có phụ đề, tài liệu PDF khó đọc bằng phần mềm hỗ trợ hoặc nền tảng học tập không tương thích với trình đọc màn hình đều có thể trở thành rào cản. Nếu chỉ bổ sung các phương án hỗ trợ sau khi học liệu đã hoàn thành, chi phí điều chỉnh có thể cao hơn và trải nghiệm của người học cũng bị ảnh hưởng.
Bởi vậy, tính hòa nhập cần trở thành tiêu chí ngay từ đầu trong phát triển tài nguyên giáo dục mở. Các trường có thể ưu tiên định dạng dễ điều chỉnh, cung cấp phụ đề và bản chép lời cho nội dung nghe nhìn, thiết kế giao diện dễ sử dụng, đồng thời xây dựng những phiên bản phù hợp với thiết bị có cấu hình thấp hoặc điều kiện kết nối hạn chế.
Bài viết “Khi AI làm tri thức trở nên dồi dào: giáo dục mở, công bằng tri thức và cơ hội của Việt Nam” của TS. Trần Văn Tùng và PGS.TS. Đỗ Văn Hùng cũng gợi mở một vấn đề quan trọng: cùng tiếp cận một công cụ không có nghĩa mọi người có cơ hội như nhau. Nhìn từ góc độ hòa nhập, điều này đòi hỏi các cơ sở giáo dục không chỉ cung cấp công nghệ mà còn phải xem xét những điều kiện khác nhau khiến người học có thể hoặc không thể tham gia.
“Mở tri thức để mở cơ hội, mở dữ liệu để mở sáng tạo, và mở khoa học để mở tương lai".
TS. Trần Văn Tùng, Chủ tịch VASTI
Đặc biệt, TS. Trần Văn Tùng Chủ tịch Hội Thông tin Khoa học và Công nghệ Việt Nam khẳng định “Với vai trò là một tổ chức xã hội – nghề nghiệp trong lĩnh vực thông tin khoa học và công nghệ, Hội Thông tin Khoa học và Công nghệ Việt Nam luôn coi việc kết nối cộng đồng chuyên môn, thúc đẩy phổ biến, chia sẻ và khai thác hiệu quả thông tin khoa học và công nghệ là những định hướng hoạt động quan trọng”.
Từ bình đẳng tiếp cận đến sự tham gia có ý nghĩa
Một hệ sinh thái giáo dục mở công bằng cần chuyển từ cách tiếp cận cung cấp cơ hội giống nhau cho tất cả sang việc nhận diện và tháo gỡ những rào cản khác nhau mà từng nhóm người học phải đối mặt. Điều này không có nghĩa hạ thấp yêu cầu học thuật, mà là tạo ra những con đường tiếp cận phù hợp để nhiều người có thể đạt được mục tiêu học tập.
Chẳng hạn, với người học ở khu vực có kết nối Internet không ổn định, trường đại học có thể cung cấp học liệu tải xuống, nội dung dung lượng thấp hoặc phương án học tập kết hợp. Với người học trưởng thành đang đi làm, các mô-đun ngắn, lịch học linh hoạt và cơ chế công nhận kết quả học tập phù hợp có thể giúp họ tiếp tục nâng cao trình độ mà không phải từ bỏ công việc. Đối với người học thuộc các cộng đồng dân tộc thiểu số, việc phát triển tài nguyên bằng tiếng Việt dễ hiểu, đồng thời từng bước bổ sung nội dung bằng ngôn ngữ phù hợp, có thể giúp thu hẹp khoảng cách tiếp cận tri thức.
Nguyên tắc này tương thích với Mục tiêu Phát triển Bền vững số 4 của Liên hợp quốc, hướng tới nền giáo dục có chất lượng, công bằng, bao trùm và cơ hội học tập suốt đời cho tất cả mọi người. Khuyến nghị năm 2019 của UNESCO về tài nguyên giáo dục mở cũng nhấn mạnh việc thúc đẩy khả năng tiếp cận OER chất lượng theo hướng công bằng và bao trùm, trong đó lưu ý đến người khuyết tật, người học ở khu vực xa xôi và các nhóm có nguy cơ chịu nhiều bất lợi.
AI có thể đóng góp vào mục tiêu này thông qua dịch thuật, chuyển giọng nói thành văn bản, hỗ trợ đọc hiểu hoặc điều chỉnh cách diễn giải kiến thức theo nhu cầu. Tuy nhiên, công nghệ không tự động loại bỏ bất bình đẳng. Công cụ AI có thể hoạt động kém hiệu quả với một số ngôn ngữ, tạo ra nội dung thiếu chính xác hoặc không phản ánh đầy đủ bối cảnh văn hóa địa phương. Nếu các hệ thống hỗ trợ chủ yếu được phát triển cho những nhóm ngôn ngữ và cộng đồng đã có nhiều tài nguyên số, người học ở những cộng đồng ít được đại diện có nguy cơ tiếp tục chịu thiệt thòi.
Do đó, Việt Nam cần khuyến khích phát triển học liệu phản ánh sự đa dạng văn hóa, ngôn ngữ và hoàn cảnh xã hội; đồng thời tạo điều kiện để chính người học tham gia xác định nhu cầu, thử nghiệm tài nguyên và phản hồi về những rào cản họ gặp phải. Các trường cũng nên theo dõi mức độ tham gia và khả năng hoàn thành học tập của những nhóm khác nhau, từ đó điều chỉnh chính sách hỗ trợ dựa trên thực tế.
Công bằng còn gắn với cảm giác thuộc về cộng đồng học thuật. Người học cần được tôn trọng, có cơ hội đóng góp ý kiến và nhìn thấy trải nghiệm của mình được phản ánh trong nội dung giáo dục. Một môi trường mở nhưng thiếu đối thoại, không quan tâm đến khác biệt hoặc khiến một số nhóm ngại tham gia vẫn chưa thể được xem là bao trùm.
Vì thế, thành công của giáo dục mở không chỉ nằm ở việc tri thức đã được đưa đến bao nhiêu người, mà còn ở việc những người vốn gặp nhiều rào cản có thể tham gia và đóng góp đến đâu. Khi khả năng tiếp cận đi cùng hỗ trợ phù hợp, tiếng nói đa dạng và cơ hội tham gia thực chất, giáo dục mở mới trở thành công cụ thu hẹp bất bình đẳng, thay vì vô tình tái tạo những khoảng cách vốn tồn tại trong xã hội.
Hội thảo Giáo dục mở châu Á – Thái Bình Dương 2026 (OpenAP 2026) với chủ đề “Open Futures: Empowering Fair and Inclusive Higher Education in the Asia-Pacific” (Tương lai mở: Thúc đẩy giáo dục đại học công bằng và bao trùm tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương) do Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, phối hợp cùng Hội Thông tin Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VASTI), Tạp chí Một Thế Giới và Câu lạc bộ Phần mềm Tự do Nguồn mở Việt Nam (VFOSSA) đồng tổ chức vào ngày 23/10/2026 tại Hà Nội.
Đây là diễn đàn kết nối nghiên cứu, chính sách và thực hành, đặt giáo dục mở và OER bên cạnh AI có trách nhiệm, đổi mới số và chuyển đổi thể chế; qua đó tạo thêm không gian để các vấn đề của Việt Nam được đặt vào đối thoại khu vực và để kinh nghiệm từ Việt Nam tham gia mạng lưới tri thức quốc tế. Chương trình chuyên môn cũng được cấu trúc quanh ba nhóm vấn đề: OER và hạ tầng tiếp cận tri thức; sư phạm mở và tham gia bao trùm; AI có trách nhiệm, chính sách và chuyển đổi thể chế.
Tương lai mở không chỉ là tương lai của giáo dục, mà là tương lai của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Khi tri thức, học liệu, dữ liệu và kết quả nghiên cứu có thể được kết nối và chia sẻ rộng rãi, chúng ta không chỉ mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức mà còn tạo điều kiện để tri thức được tái sử dụng, kết hợp và chuyển hóa thành những giá trị mới.
Trong kỷ nguyên AI, giáo dục mở, khoa học mở và dữ liệu mở cần được nhìn nhận như những cấu phần của một hạ tầng tri thức quốc gia. Một quốc gia không thể phát triển khoa học và công nghệ mạnh nếu dữ liệu bị chia cắt, tri thức khó tiếp cận và các cộng đồng nghiên cứu hoạt động trong những không gian biệt lập. Điều quan trọng hơn cả là Việt Nam không chỉ mở cửa để tiếp nhận tri thức của thế giới, mà phải có năng lực tạo ra, tổ chức, chia sẻ và đưa tri thức Việt Nam vào dòng chảy tri thức toàn cầu.TS. Trần Văn Tùng, Chủ tịch VASTI


.jpg)