Sư phạm mở: Mở về cơ hội học tập, nhưng chặt chẽ về chuẩn đầu ra và đạo đức học thuật
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi cách tiếp cận tri thức, đặt ra yêu cầu đổi mới phương pháp dạy và học ở bậc đại học. PGS.TS Phạm Song, cho rằng giáo dục mở không chỉ là chia sẻ học liệu mà còn phải tạo điều kiện để sinh viên chủ động học tập, phản biện và vận dụng kiến thức vào thực tiễn.
AI có thể giải thích khái niệm, giải bài tập và hỗ trợ tạo ra nhiều sản phẩm học tập. Vì vậy, vai trò của giảng viên không thể dừng ở việc truyền đạt kiến thức hay cung cấp đáp án. Trong cuộc trao đổi về giáo dục mở với Một Thế Giới, PGS-TS Phạm Song (Hiệu trưởng Trường Đại học Gia Định) nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ lối dạy học một chiều sang hướng dẫn sinh viên đặt câu hỏi, kiểm chứng thông tin và phát triển tư duy độc lập. Theo ông, ứng dụng AI phải đi cùng chuẩn đầu ra, đạo đức học thuật và trách nhiệm của người học.
AI không thay thế người thầy, mà giúp họ thăng hạng thành chuyên gia dẫn dắt
- Thưa Tiến sĩ, trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) tạo sinh phát triển mạnh mẽ và làm thay đổi cách tiếp cận tri thức, ông định nghĩa như thế nào về mô hình "Sư phạm mở" (Open Pedagogy), và đây có phải là trục chiến lược trọng tâm trong đổi mới giáo dục đại học của các trường đại học trong thời gian tới hay không?
- PGS-TS Phạm Song: “Sư phạm mở” (Open Pedagogy) không đơn thuần là việc mở khóa học trực tuyến hay chia sẻ tài liệu. Đó là một tư duy giáo dục đặt người học vào trung tâm, trong đó tri thức được mở ra để sinh viên truy cập, tham gia xây dựng, phản biện, cá nhân hóa và vận dụng vào thực tiễn.

Trong bối cảnh AI tạo sinh phát triển mạnh, “sư phạm mở” càng trở nên quan trọng, bởi nhiệm vụ của nhà trường không còn là truyền đạt thông tin một chiều. Giảng viên cần trở thành người thiết kế trải nghiệm học tập, hướng dẫn sinh viên đặt câu hỏi, kiểm chứng thông tin, phối hợp với AI một cách có trách nhiệm và phát triển tư duy độc lập.
Tôi cho rằng đây sẽ là một trong những trục chiến lược trọng tâm của đổi mới giáo dục đại học thời gian tới. Tuy nhiên, nó không thể thay thế các giá trị cốt lõi của đại học: Tính học thuật, liêm chính, tư duy phản biện và trách nhiệm xã hội. Chúng tôi lựa chọn cách tiếp cận cân bằng: Mở về tài nguyên, mở về phương pháp, mở về cơ hội học tập, nhưng chặt chẽ về chuẩn đầu ra và đạo đức học thuật.
- Ông đánh giá thế nào về tính khả thi của việc áp dụng mô hình này vào các chương trình đào tạo hiện tại của trường?
- PGS-TS Phạm Song: Theo tôi, việc áp dụng mô hình "Sư phạm mở" này vào giáo dục đại học là hoàn toàn khả thi nhưng đòi hỏi các trường đại học phải sở hữu một nền tảng công nghệ giáo dục đủ mạnh và sự linh hoạt trong cấu trúc chương trình.
Tại Đại học Gia Định (GDU), chúng tôi đã và đang trong tiến trình triển khai thực chất, chứ không chỉ là định hướng tuyên truyền. GDU đã và đang xây dựng, từng bước nâng cấp hệ thống Smart LMS. Đây là nền tảng cho phép sinh viên cá nhân hóa lộ trình học tập, tiếp cận bài giảng, video giảng dạy kết hợp giữa nội dung do giảng viên xây dựng và sự hỗ trợ của AI. Sinh viên đọc – xem – nghe bài giảng, tài liệu, thực hiện quiz, trắc nghiệm, tự luận, bài tập hằng ngày ngay trên hệ thống, đồng thời được khuyến khích sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ học tập.
Điều quan trọng là không xem AI là công cụ để “làm thay” người học, mà là công cụ để người học học tốt hơn, luyện tập nhiều hơn và nhận phản hồi nhanh hơn, nhất là để “cá nhân hóa việc học”. Việc triển khai đang đi theo lộ trình: Thí điểm ở một số học phần, chuẩn hóa tài nguyên số, bồi dưỡng giảng viên, rồi nhân rộng. Nên đi theo hướng này để bảo đảm chất lượng và tính đồng bộ.
- Khi AI có thể dễ dàng giải thích khái niệm và giải bài tập, thách thức lớn nhất đối với giảng viên là chuyển trọng tâm từ "cung cấp câu trả lời" sang "phát triển năng lực đặt vấn đề và phản biện". Nhà trường đã có những chính sách hoặc chương trình bồi dưỡng nào để hỗ trợ giảng viên thay đổi phương pháp thiết kế bài học và nhiệm vụ cho sinh viên?
- PGS-TS Phạm Song: Thách thức lớn nhất đối với giảng viên đại học hiện nay là việc phải từ bỏ thói quen "đọc - chép", ngưng đóng vai trò là "cuốn bách khoa toàn thư". Khi AI có thể giải đáp mọi khái niệm, giảng viên phải chuyển mình thành "Huấn luyện viên học tập" tập trung vào việc kích thích tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.
Chúng tôi đang tập trung vào các nhóm chính sách sau:
Bồi dưỡng năng lực số và năng lực ứng dụng AI cho giảng viên, bao gồm kỹ năng thiết kế học liệu số, xây dựng câu hỏi mở, tổ chức thảo luận phản biện và đánh giá quá trình.
Hướng dẫn giảng viên chuyển từ bài tập “tìm đáp án” sang bài tập “giải quyết vấn đề”: Phân tích tình huống thực tế, bảo vệ quan điểm, đối chiếu kết quả AI với nguồn học thuật đáng tin cậy.
Khuyến khích giảng viên sử dụng Smart LMS để giao bài tập thường xuyên, theo dõi tiến độ học tập và phản hồi cá nhân hóa cho sinh viên.
Xây dựng cộng đồng giảng viên chia sẻ kinh nghiệm, học liệu mở và các kịch bản dạy học có ứng dụng AI.
Nguyên tắc là: AI phục vụ giáo viên và sinh viên, không thay thế mối quan hệ sư phạm giữa người dạy và người học.
Không phải ngăn chặn AI, mà là ngăn ngừa gian lận học thuật
- Sự phổ biến của AI tạo sinh đang làm lung lay các phương thức đánh giá truyền thống như bài luận hay bài tập ở nhà. Theo ông, các trường cần có khung quy định và phương pháp đánh giá quá trình ra sao (như kết hợp nhật kí học tập, thảo luận, phản biện kết quả AI) để vừa ngăn ngừa gian lận, vừa đo lường đúng năng lực thực chất của sinh viên?
- PGS-TS Phạm Song: Tôi đồng ý rằng AI tạo sinh đang làm thay đổi căn bản các phương thức đánh giá truyền thống. Nếu chúng ta chỉ chấm một bài luận nộp qua mạng mà không quan tâm quá trình hình thành sản phẩm, thì rất khó đo lường đúng năng lực thực chất của sinh viên. Thậm chí, có thể dẫn đến tình trạng: “Giảng viên sử dụng AI ra đề, sinh viên sử dụng AI giải bài, giảng viên lại sử dụng AI để chấm bài”. Vì vậy, việc xây dựng một khung đánh giá nhiều mặt, không phụ thuộc vào 1,2 bài kiểm tra là định hướng chúng tôi đang thực hiện. Cụ thể, định hướng xây dựng khung đánh giá kết hợp giữa kết quả và quá trình:
Đánh giá thường xuyên trên Smart LMS: quiz, trắc nghiệm, bài tập ngắn, tự luận có thời gian và phản hồi tự động.
Nhật ký học tập/ portfolio: sinh viên ghi nhận cách tiếp cận vấn đề, các câu hỏi đã đặt ra, nguồn đã sử dụng và những điều chỉnh sau phản hồi.
Thảo luận, thuyết trình và phản biện trực tiếp: đây là những hoạt động khó thay thế bằng AI và giúp đánh giá năng lực tư duy, giao tiếp, hợp tác.
Bài tập có yếu tố phản biện kết quả AI: sinh viên phải chỉ ra điểm đúng, điểm sai, giới hạn và cách cải thiện câu trả lời do AI tạo ra.
Đánh giá sản phẩm cuối cùng kèm quá trình thực hiện: bản nháp, nguồn tham khảo, nhật ký nhóm, phần bảo vệ trực tiếp.
Với mục tiêu không phải là “ngăn chặn AI”, mà là ngăn ngừa gian lận học thuật và rèn luyện sử dụng AI có trách nhiệm. Sinh viên có các tiết học về đạo đức khi sử dụng AI, liêm chính học thuật, cách trích dẫn, kiểm chứng và chịu trách nhiệm về sản phẩm mình nộp.

- Sư phạm mở và AI đặt ra yêu cầu về tính công bằng, bởi không phải sinh viên nào cũng có điều kiện tiếp cận các công cụ AI trả phí hay hạ tầng mạng ổn định. Đâu là những giải pháp hỗ trợ để đảm bảo không có người học nào bị bỏ lại phía sau trong môi trường học tập số hóa, thưa ông?
- PGS-TS Phạm Song: Công bằng là điều kiện tiên quyết khi triển khai giáo dục số và sư phạm mở. Chúng ta nên nhận thức rõ rằng không phải sinh viên nào cũng có điều kiện tiếp cận công cụ AI trả phí, thiết bị mạnh hay mạng Internet ổn định. Theo tôi, nên thực hiện các giải pháp sau:
Đưa các công cụ học tập, học liệu số và chức năng AI cơ bản vào Smart LMS để sinh viên sử dụng trong phạm vi môi trường học tập của trường, giảm phụ thuộc vào các nền tảng trả phí bên ngoài.
Tăng cường phòng máy, không gian học tập số, wifi và các khu vực tự học tại trường.
Ưu tiên phát triển học liệu mở, video bài giảng, ngân hàng câu hỏi và tài liệu tự học có thể truy cập trên nhiều thiết bị, kể cả thiết bị cấu hình thấp.
Hỗ trợ sinh viên có hoàn cảnh khó khăn thông qua các chính sách học bổng, hỗ trợ thiết bị hoặc tiếp cận máy tính tại trường khi cần thiết.
Đào tạo kỹ năng số cho mọi sinh viên, đặc biệt là kỹ năng tìm kiếm, kiểm chứng thông tin và sử dụng AI an toàn, có đạo đức.
Với phương châm là một trường Đại học đại chúng, chúng tôi quan niệm chuyển đổi số phải là chuyển đổi vì người học, người học là trung tâm và đối tượng được thụ hưởng lợi ích của quy trình này.
- Về lâu dài, đổi mới sư phạm và xây dựng tài nguyên giáo dục mở (OER) không thể chỉ dựa vào sự nhiệt tình đơn lẻ của từng giảng viên. Theo ông, nên xây dựng những cơ chế, chính sách khen thưởng hoặc ghi nhận học thuật như thế nào để khuyến khích giảng viên và sinh viên tích cực tham gia vào hệ sinh thái giáo dục mở này?
- PGS-TS Phạm Song: Một nghịch lý hiện nay là khi Ban lãnh đạo các trường đại học luôn yêu cầu giảng viên phải ứng dụng AI, xây dựng tài nguyên – học liệu số thì nhiều giảng viên có tâm lý “e ngại” hoặc “kháng cự” vì sợ sẽ bị giảm giờ giảng, bị mất vai trò. Tôi nghĩ, nên giải tỏa sự e ngại này bằng việc khẳng định AI không thay thế người thầy mà giúp họ thăng hạng thành chuyên gia dẫn dắt.
Như tại GDU, để xóa bỏ nỗi lo giảm thu nhập, chúng tôi đã quy đổi thời gian tương tác, thiết kế bài giảng trên Smart LMS thành giờ chuẩn làm việc. Đặc biệt, nhà trường cam kết sẽ tăng lương và nâng mức thù lao/giờ giảng khi giảng viên ứng dụng công nghệ số hiệu quả giúp tối ưu hóa thời gian và nâng cao chất lượng đào tạo thực chất. Cùng với các đợt tập huấn thực chiến, giảng viên sẽ nhận ra việc đổi mới chính là trợ thủ đắc lực giúp giải phóng sức lao động, tăng giá trị đóng góp của giảng viên vào công tác đào tạo.
Ngoài ra, chúng tôi quan điểm “đi nhanh nhưng phải có lộ trình rõ ràng” cho giảng viên, sinh viên. Chúng tôi khuyến khích từng bước, có tập huấn và hỗ trợ, để thầy cô làm chủ công cụ chứ không bị công cụ chi phối. Đồng thời, đưa chỉ tiêu xây dựng và cải tiến học liệu số vào kế hoạch phát triển của khoa, bộ môn và giảng viên và có chế độ xét thi đưa khen thưởng tương ứng.
Đối với sinh viên, chúng tôi khuyến khích và ghi nhận sinh viên tham gia xây dựng, góp ý sản phẩm học tập mở, dự án học thuật, nội dung ôn tập, quiz và tài liệu học tập có kiểm duyệt. Đặc biệt, việc ghi nhận ý kiến đóng góp của sinh viên điều chỉnh cho phù hơp hệ thống tài nguyên và phương pháp học, giảng dạy được chú trọng.
Tôi nghĩ, hệ sinh thái giáo dục mở chỉ phát triển bền vững khi cả giảng viên và sinh viên đều được tôn trọng, trang bị và ghi nhận xứng đáng. Smart LMS sẽ là hạ tầng kết nối, còn con người và văn hóa học thuật mới là yếu tố quyết định thành công.
- Xin cảm ơn ông!
Hội thảo Giáo dục mở châu Á – Thái Bình Dương 2026 (OpenAP 2026) với chủ đề “Open Futures: Empowering Fair and Inclusive Higher Education in the Asia-Pacific” (Tương lai mở: Thúc đẩy giáo dục đại học công bằng và bao trùm tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương) do Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, phối hợp cùng Hội Thông tin Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VASTI), Tạp chí Một Thế Giới và Câu lạc bộ Phần mềm Tự do Nguồn mở Việt Nam (VFOSSA) đồng tổ chức vào ngày 23/10/2026 tại Hà Nội.
Đây là diễn đàn kết nối nghiên cứu, chính sách và thực hành, đặt giáo dục mở và OER bên cạnh AI có trách nhiệm, đổi mới số và chuyển đổi thể chế; qua đó tạo thêm không gian để các vấn đề của Việt Nam được đặt vào đối thoại khu vực và để kinh nghiệm từ Việt Nam tham gia mạng lưới tri thức quốc tế. Chương trình chuyên môn cũng được cấu trúc quanh ba nhóm vấn đề: OER và hạ tầng tiếp cận tri thức; sư phạm mở và tham gia bao trùm; AI có trách nhiệm, chính sách và chuyển đổi thể chế.

.jpg)
.jpg)
