Nhịp đập công nghệ

ASEAN xây dựng hệ sinh thái cho giáo dục mở trong kỉ nguyên AI như thế nào?

Bùi Tú • 19/10/2026 21:02

Kỉ nguyên AI đang mở ra những cách thức mới để con người tiếp cận, sáng tạo và chia sẻ tri thức. Tại ASEAN, giáo dục mở đang trở thành một hướng đi để xây dựng hệ sinh thái tri thức kết nối xuyên biên giới.

Trong nhiều năm, giáo dục mở chủ yếu được nhắc đến thông qua tài nguyên giáo dục mở (OER), các khóa học trực tuyến mở đại chúng (MOOC) và những nền tảng chia sẻ bài giảng. Mục tiêu là giảm rào cản về chi phí, địa lí và thời gian, giúp nhiều người có cơ hội tiếp cận kiến thức mà trước đây chỉ có thể tìm thấy trong trường học hoặc các cơ sở đào tạo chuyên biệt.

giáo dục mở
Hầu hết các nước ASEAN đều phát triển giáo dục mở để tiếp cận mọi giai tầng. Ảnh: Unsplash

Từ học liệu miễn phí đến hệ sinh thái tri thức xuyên biên giới

Sự phát triển của AI đang mở rộng đáng kể phạm vi của mô hình này. Các công cụ AI có thể hỗ trợ tìm kiếm tài liệu theo ngữ nghĩa, tóm tắt công trình nghiên cứu, dịch nội dung giữa các ngôn ngữ và điều chỉnh cách giải thích kiến thức theo trình độ của từng người học. Một bài giảng chuyên sâu vì thế có thể được chuyển thành nhiều hình thức học tập khác nhau, phục vụ từ sinh viên đại học đến người lao động muốn bổ sung kĩ năng.

Tuy nhiên, giáo dục mở không đồng nghĩa với việc mọi nội dung trên Internet đều miễn phí hoặc có thể tự do chỉnh sửa. Tài nguyên giáo dục mở phải đi kèm điều kiện cấp phép cho phép sử dụng lại, điều chỉnh hoặc phân phối lại theo những quy định cụ thể. Đây là yếu tố quan trọng khi AI ngày càng được sử dụng để xử lí, chuyển đổi và tạo ra nội dung dựa trên nguồn tài liệu có sẵn.

Đối với ASEAN, xây dựng hệ sinh thái tri thức còn có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi từng quốc gia. Khu vực có sự đa dạng lớn về ngôn ngữ, trình độ phát triển, hạ tầng giáo dục và năng lực công nghệ. Nếu các trường đại học, thư viện, viện nghiên cứu và cơ quan quản lí có thể kết nối nguồn học liệu, dữ liệu và chương trình đào tạo, tri thức sẽ có cơ hội lưu thông rộng hơn giữa các cộng đồng.

Định hướng hợp tác giáo dục của ASEAN giai đoạn 2026-2030 đặt ra yêu cầu thích ứng với chuyển đổi số, nâng cao tính bao trùm và chuẩn bị nguồn nhân lực cho tương lai. Trong hoàn cảnh đó, giáo dục mở kết hợp AI có thể trở thành một trong những phương thức giúp khu vực tăng cường khả năng tiếp cận tri thức và thúc đẩy học tập suốt đời.

Những mô hình mở đường cho giáo dục số ASEAN

Các quốc gia ASEAN đang phát triển những mô hình khác nhau, phản ánh nhu cầu và điều kiện riêng. Singapore chú trọng tích hợp công nghệ vào hoạt động dạy và học; Malaysia mở rộng cơ hội tiếp cận các khóa học trực tuyến; Indonesia hướng tới kết nối các dịch vụ giáo dục số trên quy mô lớn. Những kinh nghiệm này cho thấy hệ sinh thái tri thức có thể được xây dựng từ nhiều điểm xuất phát.

Tại Singapore, nền tảng Student Learning Space (SLS) cung cấp môi trường học tập số cho học sinh phổ thông, đồng thời hỗ trợ giáo viên thiết kế và tổ chức hoạt động học tập. Việc đưa AI vào giáo dục mở ra khả năng cá nhân hóa trải nghiệm học tập, giúp học sinh tiếp cận nội dung phù hợp hơn với nhu cầu và tiến độ của mình. Mô hình này cho thấy công nghệ không chỉ có vai trò phân phối tài liệu mà còn có thể hỗ trợ quá trình tương tác giữa người học và kiến thức.

Malaysia lại có kinh nghiệm phát triển các khóa học trực tuyến mở thông qua hệ thống Malaysia MOOCs, kết nối các cơ sở giáo dục đại học và mở rộng cơ hội học tập cho nhiều nhóm đối tượng. Khi được kết hợp với AI, các kho khóa học có thể trở nên thuận tiện hơn nhờ công cụ tìm kiếm thông minh, dịch thuật và hỗ trợ người học xác định nội dung phù hợp với mục tiêu của mình.

Trong khi đó, Indonesia đang thúc đẩy tích hợp dịch vụ giáo dục số thông qua nền tảng Rumah Pendidikan. Hướng tiếp cận này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết nối các dịch vụ và giảm tình trạng phân tán giữa nhiều hệ thống riêng lẻ. Một hệ sinh thái hiệu quả không nhất thiết phải tập trung mọi hoạt động vào một nền tảng duy nhất, nhưng cần bảo đảm các nguồn tài nguyên có thể được tìm thấy, sử dụng và kết nối thuận tiện.

Ở cấp độ khu vực, sáng kiến AI Ready ASEAN do ASEAN Foundation triển khai với sự hỗ trợ của Google.org hướng đến nâng cao hiểu biết và năng lực sử dụng AI cho cộng đồng. Chương trình đặt mục tiêu tiếp cận 5,5 triệu người tại 10 quốc gia thành viên ASEAN, đồng thời phát triển mạng lưới đào tạo và tài nguyên phù hợp với hoàn cảnh địa phương.

Những sáng kiến này bổ sung cho nhau: nền tảng số tạo môi trường tiếp cận, học liệu mở cung cấp nội dung, còn các chương trình phát triển năng lực giúp người học sử dụng công nghệ hiệu quả hơn. Dù vậy, cần phân biệt số hóa giáo dục với giáo dục mở. Một nền tảng trực tuyến có thể cung cấp tài liệu miễn phí nhưng chưa chắc cho phép người dùng chỉnh sửa, tái sử dụng hoặc phân phối lại nội dung. Vì thế, tính mở cần được xác định cả ở quyền sử dụng, khả năng liên thông và mức độ tiếp cận thực tế.

AI và bài toán công bằng trong tiếp cận tri thức

Tiềm năng lớn của AI là giảm chi phí tiếp cận và xử lí thông tin. Nhưng công nghệ này cũng có thể làm sâu sắc thêm bất bình đẳng nếu chỉ những người có thiết bị tốt, kết nối Internet ổn định và kĩ năng số mới được hưởng lợi.

Tại ASEAN, sự chênh lệch giữa khu vực đô thị và nông thôn, giữa các nhóm thu nhập và giữa những hệ thống giáo dục có năng lực đầu tư khác nhau vẫn là thách thức. Bên cạnh đó, AI chưa hỗ trợ đồng đều các ngôn ngữ trong khu vực. Nếu thiếu dữ liệu chất lượng cho các ngôn ngữ ít phổ biến, người học có thể nhận được câu trả lời kém chính xác hoặc khó tiếp cận nguồn tri thức phản ánh văn hóa và hoàn cảnh địa phương.

Một vấn đề khác là độ tin cậy. AI tạo sinh có thể đưa ra thông tin sai, diễn giải thiếu ngữ cảnh hoặc dẫn nguồn không chính xác. Khi được sử dụng trong học tập và nghiên cứu, những hạn chế này đòi hỏi người học phải biết kiểm tra thông tin, đối chiếu tài liệu gốc và phân biệt bằng chứng khoa học với nội dung do máy tạo ra. Giáo viên cũng cần được trang bị năng lực hướng dẫn học sinh sử dụng AI có trách nhiệm, thay vì chỉ tập trung vào thao tác với công cụ.

Bản quyền và quản trị dữ liệu cũng cần được xem xét song song. Các cơ sở giáo dục phải xác định rõ quyền sử dụng tài liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân và tránh để thông tin nhạy cảm của học sinh bị khai thác không phù hợp. Việc phát triển học liệu mở cần đi cùng cơ chế ghi nguồn, cấp phép minh bạch và kiểm soát chất lượng.

Để xây dựng hệ sinh thái tri thức bền vững, ASEAN cần thúc đẩy những tiêu chuẩn chung về mô tả học liệu, khả năng liên thông giữa các nền tảng và nguyên tắc sử dụng AI trong giáo dục. Hợp tác khu vực có thể tập trung vào phát triển kho tài nguyên đa ngôn ngữ, chia sẻ kinh nghiệm đào tạo giáo viên, kết nối nghiên cứu và mở rộng các chương trình học tập xuyên biên giới.

Quan trọng hơn, hiệu quả của giáo dục mở không nên chỉ được đo bằng số lượng tài liệu trực tuyến hay số người đăng kí khóa học. Những tiêu chí cần quan tâm còn bao gồm mức độ sử dụng thực tế, khả năng hoàn thành khóa học, chất lượng tiếp thu kiến thức và mức độ cải thiện cơ hội học tập của các nhóm yếu thế.

Trong kỉ nguyên AI, lợi thế của một quốc gia hay một khu vực sẽ không chỉ nằm ở khả năng phát triển công nghệ, mà còn ở năng lực biến công nghệ thành tri thức có ích cho cộng đồng. Với ASEAN, giáo dục mở có thể trở thành cầu nối giữa các nền giáo dục đa dạng, tạo điều kiện để tri thức được chia sẻ, kiểm chứng và phát triển vượt qua ranh giới địa lí. AI có thể tăng tốc quá trình đó, nhưng để không ai bị bỏ lại phía sau, nền tảng quyết định vẫn là sự hợp tác, chất lượng học liệu và cam kết bảo đảm cơ hội học tập công bằng cho mọi người.

Hội thảo Giáo dục mở châu Á – Thái Bình Dương 2026 (OpenAP 2026) với chủ đề “Open Futures: Empowering Fair and Inclusive Higher Education in the Asia-Pacific” (Tương lai mở: Thúc đẩy giáo dục đại học công bằng và bao trùm tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương) do Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, phối hợp cùng Hội Thông tin Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VASTI), Tạp chí Một Thế Giới và Câu lạc bộ Phần mềm Tự do Nguồn mở Việt Nam (VFOSSA) đồng tổ chức vào ngày 23/10/2026 tại Hà Nội.

Đây là diễn đàn kết nối nghiên cứu, chính sách và thực hành, đặt giáo dục mở và OER bên cạnh AI có trách nhiệm, đổi mới số và chuyển đổi thể chế; qua đó tạo thêm không gian để các vấn đề của Việt Nam được đặt vào đối thoại khu vực và để kinh nghiệm từ Việt Nam tham gia mạng lưới tri thức quốc tế. Chương trình chuyên môn cũng được cấu trúc quanh ba nhóm vấn đề: OER và hạ tầng tiếp cận tri thức; sư phạm mở và tham gia bao trùm; AI có trách nhiệm, chính sách và chuyển đổi thể chế.

Nổi bật
      Mới nhất
      ASEAN xây dựng hệ sinh thái cho giáo dục mở trong kỉ nguyên AI như thế nào?
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO