TS. Trương Ngọc Tường Vi: Điều cần làm ngay là dạy cách dùng AI có đạo đức và trách nhiệm
Theo TS Trương Ngọc Tường Vi, Đại học Melbourne (Australia), điều có thể áp dụng ngay là nâng cao năng lực AI cho sinh viên. Đối với người làm giáo dục, học giả đánh giá giảng viên đại học Việt Nam đang đi đúng hướng ở mô hình năng lực giáo dục mở ba tầng.
Trao đổi với Một Thế Giới, TS Trương Ngọc Tường Vi cho rằng việc sinh viên, giảng viên đang sử dụng ngày càng nhiều các công cụ AI là dấu hiệu tích cực vì người học đã gần với công nghệ và công cụ. Việc còn lại là bảo đảm họ dùng AI có đạo đức, có trách nhiệm và gắn với giáo dục mở.
Bà phân biệt năng lực AI gồm nhiều phần: dùng công cụ đúng cách, đánh giá kết quả đầu ra của AI, và dùng AI có trách nhiệm. Phần cuối, theo bà, là một vấn đề khác. Vì sinh viên đã dùng AI, nhà trường chỉ cần dạy để họ hoàn thiện các phần còn lại của năng lực AI, từ đó có thể để họ vận dụng AI trong học tập ngay.

Giảng viên ở tầng nào của mô hình năng lực giáo dục mở?
Trong tham luận buổi sáng tại Hội thảo Giáo dục mở châu Á - Thái Bình Dương (OpenAP 2026), TS Vi giới thiệu mô hình năng lực ba tầng về giáo dục mở (OER), từ tiếp cận cơ bản, chuyển thể và sáng tạo, đến bản địa hóa sâu.
Theo bà, đội ngũ giảng viên Việt Nam hiện tại có người rất mạnh ở tầng cao, chẳng hạn có kiến thức bối cảnh tốt, giỏi ngoại ngữ, hiểu về giấy phép, nhưng chưa biết đến OER, nghĩa là thiếu năng lực ở tầng một. Có người mạnh ở tầng một hoặc tầng ba nhưng thiếu năng lực ở tầng khác.
Dù vậy, bà đánh giá Việt Nam đang làm khá tốt việc nâng cao nhận thức, tức tầng một. Theo bà, trong nước có nhiều sáng kiến, chương trình và chiến dịch tập huấn, cho rằng giáo dục Việt Nam đang dần vượt qua tầng này.
Ở tầng hai, bà nói cần cải thiện hiểu biết về giấy phép mở và khả năng dùng công cụ số để chuyển thể, chỉnh sửa, tạo OER mới. Mặt khác, giảng viên đại học thường có kiến thức chuyên môn về nội dung mình dạy và hiểu bối cảnh văn hóa Việt Nam, nên có thể bản địa hóa học liệu vào bối cảnh giảng dạy. Bà cho rằng Việt Nam đang đi đúng hướng để đạt cả ba tầng.
Chính sách OER và không khí sôi nổi
Theo TS Trương Ngọc Tường Vi, các phiên của hội thảo đều xoay quanh giáo dục mở, nhất là chính sách về tài nguyên OER. Bà cho biết các bên liên quan đều ủng hộ việc thảo luận về giáo dục mở ở Việt Nam, không khí trao đổi rất sôi nổi.
Từ đó, bà tin sẽ có thêm cải cách, sáng kiến và thực hành hỗ trợ văn hóa mở và chính phủ mở nói chung ở Việt Nam. Bà gọi đây là một dấu hiệu tốt.
Chương trình hội thảo OpenAP 2026 tập trung vào 6 nhóm chủ đề, phản ánh những vấn đề nổi bật trong quá trình phát triển giáo dục mở hiện nay.
Thứ nhất, tài nguyên giáo dục mở và phát triển học liệu. Các nội dung trao đổi tập trung vào xây dựng, chia sẻ, bản địa hóa và tái sử dụng tài nguyên giáo dục mở; bảo đảm chất lượng học liệu, vấn đề bản quyền và các cơ chế cấp phép mở.
Thứ hai, sư phạm mở, giảng dạy, học tập và đánh giá. Hội thảo đề cập những phương pháp dạy và học khuyến khích sự tham gia, đồng sáng tạo và tính chủ động của người học; đồng thời thảo luận việc đổi mới chương trình đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ giảng viên.
Thứ ba, công bằng, hòa nhập và khả năng tiếp cận giáo dục. Các đại biểu trao đổi về những rào cản trong tiếp cận tri thức, khoảng cách số, khác biệt ngôn ngữ, văn hóa và điều kiện địa lý; cùng các giải pháp hỗ trợ nhóm người học có ít cơ hội tiếp cận giáo dục.
Thứ tư, chính sách, lãnh đạo và đổi mới tổ chức. Nội dung tập trung vào xây dựng chiến lược giáo dục mở tại các cơ sở đào tạo, phát triển chính sách ở cấp quốc gia và khu vực, nâng cao năng lực quản trị và bảo đảm tính bền vững của các mô hình giáo dục mở.
Thứ năm, đổi mới kỹ thuật số và trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm. Hội thảo xem xét vai trò của các nền tảng số và công cụ AI trong giảng dạy, học tập, nghiên cứu; đồng thời đặt ra yêu cầu về đạo đức, bản quyền, chất lượng và trách nhiệm khi ứng dụng công nghệ trong giáo dục.
Thứ sáu, học thuật mở và hợp tác quốc tế. Các tham luận hướng tới thúc đẩy nghiên cứu mở, chia sẻ tri thức, kết nối cộng đồng thực hành và phát triển mạng lưới hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và đối tác quốc tế.
.jpg)
.jpg)


.jpg)
.jpg)