Quy định vốn 10.000 tỉ đồng có ý nghĩa gì với tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa?
Quy định vốn tối thiểu 10.000 tỉ đồng cùng hàng loạt yêu cầu nghiêm ngặt về công nghệ, an toàn hệ thống đối với tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa được xem là bước đi thận trọng của Việt Nam trong giai đoạn thí điểm.
Tuy nhiên, theo Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh (giảng viên ngành Kinh tế số, Đại học RMIT Việt Nam), mức vốn cao có thể tạo môi trường được kiểm soát chặt chẽ trong thời gian đầu, nhưng không nên mặc nhiên trở thành mô hình thị trường dài hạn, bởi vốn lớn chưa đồng nghĩa với năng lực quản trị hay an toàn hệ thống cao.

Ngưỡng gia nhập cao là cần thiết trong giai đoạn thí điểm thị trường tài sản mã hóa
Việc đưa thị trường tài sản mã hóa vào khuôn khổ quản lí chính thức đặt ra một bài toán không đơn giản là làm thế nào để vừa tạo không gian cho một lĩnh vực công nghệ mới phát triển, vừa hạn chế rủi ro đối với nhà đầu tư và hệ thống tài chính.
Trong tình hình đó, yêu cầu vốn tối thiểu 10.000 tỉ đồng đối với tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa là một trong những điều kiện đáng chú ý. Ngưỡng vốn rất cao có thể khiến số lượng doanh nghiệp đủ khả năng tham gia thị trường ban đầu không nhiều, nhưng đồng thời tạo ra một lớp “bộ lọc” về năng lực tài chính.
Theo Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh, yêu cầu này có thể được nhìn nhận hợp lí nếu đặt trong hoàn cảnh Việt Nam đang ở giai đoạn thí điểm. “Tôi cho rằng yêu cầu vốn 10.000 tỉ đồng là có thể hiểu được trong giai đoạn thí điểm, nhưng không nên mặc nhiên coi đây là mô hình thiết kế thị trường lí tưởng trong dài hạn”, ông Minh nhận định.
Lí do là các tổ chức được cấp phép không chỉ vận hành một nền tảng mua bán tài sản số. Họ có thể đảm nhiệm những chức năng có ý nghĩa quan trọng đối với toàn hệ thống, từ vận hành hạ tầng giao dịch, lưu kí tài sản đến giám sát giao dịch, bảo đảm an ninh mạng, phòng chống rửa tiền và bảo vệ tài sản của khách hàng.
Đây là những chức năng mà một sự cố nghiêm trọng có thể gây ảnh hưởng vượt ra ngoài phạm vi của riêng doanh nghiệp cung cấp dịch vụ. Nếu hệ thống giao dịch bị tấn công, tài sản khách hàng bị thất thoát hoặc cơ chế giám sát không đủ hiệu quả, niềm tin đối với toàn bộ thị trường có thể bị tác động.
Bên cạnh yêu cầu về vốn, Nghị quyết 05 còn đặt ra tiêu chuẩn an toàn hệ thống thông tin cấp độ 4 cùng nhiều biện pháp kiểm soát vận hành. “Trong bối cảnh đó, ngưỡng gia nhập cao tạo ra một môi trường được kiểm soát chặt chẽ, trong đó cơ quan quản lí có thể học hỏi từ một số ít tổ chức có năng lực tài chính vững mạnh”, ông Minh phân tích.
Cách tiếp cận này có thể giúp Việt Nam giảm bớt rủi ro trong giai đoạn đầu, khi cả cơ quan quản lí lẫn doanh nghiệp vẫn phải tích lũy kinh nghiệm trong việc vận hành một thị trường tài sản mã hóa được cấp phép. Nói cách khác, yêu cầu vốn 10.000 tỉ đồng có thể được xem như một “hàng rào” để thị trường bước vào giai đoạn thí điểm với tốc độ có kiểm soát.
Vốn chỉ là một chỉ dấu tương đối về mức độ an toàn
Tuy nhiên, nếu coi vốn lớn là điều kiện đồng nghĩa với an toàn thì có thể là một cách tiếp cận chưa đầy đủ. Theo Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh, vấn đề nằm ở chỗ vốn chỉ phản ánh một phần năng lực của doanh nghiệp. Một tổ chức có nguồn lực tài chính lớn nhưng quản trị yếu, hệ thống công nghệ không đủ an toàn hoặc quy trình vận hành thiếu chặt chẽ vẫn có thể tạo ra rủi ro. “Vốn chỉ là một chỉ dấu tương đối về mức độ an toàn”, ông Minh nhấn mạnh.
Thực tế này đặc biệt đáng lưu ý với thị trường tài sản mã hóa, nơi công nghệ đóng vai trò cốt lõi. Một doanh nghiệp có bảng cân đối kế toán lớn không đương nhiên sở hữu năng lực an ninh mạng tốt, hệ thống lưu kí an toàn hay cơ chế giám sát giao dịch hiệu quả.
Ngược lại, có những doanh nghiệp công nghệ chuyên biệt có thể sở hữu năng lực kĩ thuật rất mạnh nhưng quy mô vốn không đủ lớn để đáp ứng ngưỡng 10.000 tỉ đồng.
Theo ông Minh, nếu áp dụng yêu cầu vốn quá cao trong thời gian dài, Việt Nam có nguy cơ loại khỏi thị trường những doanh nghiệp có chuyên môn công nghệ tốt chỉ vì quy mô tài chính chưa tương xứng.
“Ngược lại, yêu cầu vốn quá cao có thể loại những doanh nghiệp công nghệ chuyên biệt có năng lực kĩ thuật tốt nhưng quy mô bảng cân đối kế toán không lớn”, ông phân tích.
Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng đối với thiết kế thị trường: Mục tiêu của chính sách là tìm những doanh nghiệp có nhiều tiền nhất hay tìm những tổ chức có khả năng cung cấp dịch vụ an toàn nhất? Hai tiêu chí này có thể giao nhau, nhưng không phải lúc nào cũng đồng nhất.
Một thị trường tài sản mã hóa vận hành an toàn đòi hỏi sự kết hợp của nhiều yếu tố như năng lực tài chính, quản trị doanh nghiệp, công nghệ, an ninh mạng, quản lí rủi ro, cơ chế lưu kí, bảo vệ khách hàng và khả năng tuân thủ các quy định về phòng chống rửa tiền. Vì vậy, vốn lớn nên được xem là một lớp bảo đảm, thay vì thước đo duy nhất để đánh giá năng lực của một tổ chức.
Ở góc độ thị trường, đây cũng là vấn đề liên quan đến cạnh tranh. Nếu chỉ một số ít doanh nghiệp lớn đáp ứng được các điều kiện gia nhập, thị trường có thể hình thành cấu trúc tập trung ngay từ đầu. Điều này có ưu điểm là cơ quan quản lí dễ giám sát hơn, nhưng về lâu dài có thể hạn chế sự đa dạng của các mô hình kinh doanh và làm giảm động lực đổi mới.
Đặc biệt, lĩnh vực tài sản mã hóa gắn chặt với công nghệ. Nhiều sáng kiến mới có thể đến từ các công ty công nghệ chuyên biệt, những doanh nghiệp chưa nhất thiết sở hữu quy mô vốn hàng chục nghìn tỉ đồng.
Mục tiêu nên là thị trường có mức độ tin cậy cao, chứ không chỉ đòi hỏi vốn cao
Từ những vấn đề trên, Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh cho rằng Việt Nam cần phân biệt rõ giữa thiết kế thị trường trong giai đoạn thí điểm và mô hình quản lí khi thị trường bước sang giai đoạn phát triển.
Trong giai đoạn đầu, sự thận trọng là cần thiết. Một thị trường mới với những sản phẩm và công nghệ phức tạp có thể cần được thử nghiệm trong phạm vi tương đối hẹp để cơ quan quản lí quan sát hành vi thị trường, đánh giá rủi ro và hoàn thiện quy định.
Nhưng khi thị trường đã có thêm dữ liệu thực tế, cách tiếp cận có thể cần thay đổi. Thay vì áp dụng một ngưỡng vốn cao như nhau cho mọi mô hình, Việt Nam có thể nghiên cứu phương thức quản lí dựa trên mức độ rủi ro và chức năng mà từng tổ chức đảm nhiệm. “Về lâu dài, Việt Nam nên cân nhắc liệu các yêu cầu có thể chuyển sang cách tiếp cận dựa trên mức độ rủi ro và chức năng cụ thể hay không”, ông Minh đề xuất.
Theo ông, có thể phân biệt giữa đơn vị vận hành sàn giao dịch, tổ chức lưu kí, doanh nghiệp cung cấp hạ tầng công nghệ và các loại hình dịch vụ khác. Mỗi chức năng có thể tạo ra một loại rủi ro khác nhau, do đó yêu cầu về vốn, công nghệ và quản trị cũng có thể được thiết kế tương ứng.
Cách tiếp cận này có thể mở rộng cơ hội cho các doanh nghiệp công nghệ chuyên biệt mà vẫn duy trì yêu cầu an toàn cao đối với những khâu có khả năng tạo ra rủi ro hệ thống lớn.
Chẳng hạn, một đơn vị chuyên cung cấp giải pháp công nghệ không nhất thiết phải chịu cùng yêu cầu vốn như một tổ chức trực tiếp lưu kí tài sản của khách hàng. Ngược lại, những hoạt động trực tiếp nắm giữ tài sản hoặc vận hành hạ tầng giao dịch có thể cần các yêu cầu nghiêm ngặt hơn về vốn, quản trị và an ninh hệ thống.
Điều quan trọng là chính sách phải xác định đúng rủi ro cần kiểm soát thay vì sử dụng quy mô vốn như một đại diện cho mọi loại năng lực. Theo Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh, đích đến của chính sách không nên chỉ là xây dựng một thị trường “nhiều vốn”. “Mục tiêu nên là xây dựng một thị trường có mức độ tin cậy cao, chứ không đơn thuần là một thị trường có yêu cầu vốn cao”, ông nhấn mạnh.
Quan điểm này cho thấy bài toán quản lí tài sản mã hóa tại Việt Nam không dừng ở việc dựng lên những hàng rào gia nhập đủ cao. Quan trọng hơn là thiết kế được một hệ thống trong đó vốn, công nghệ, quản trị và cơ chế kiểm soát rủi ro bổ trợ cho nhau.
Trong giai đoạn thí điểm, việc chọn cách tiếp cận thận trọng có thể giúp Việt Nam hạn chế cú sốc và tạo điều kiện để cơ quan quản lí tích lũy kinh nghiệm. Nhưng khi thị trường trưởng thành, yêu cầu đặt ra sẽ là tìm được sự cân bằng giữa an toàn và cạnh tranh, kiểm soát rủi ro và khuyến khích đổi mới.
Nếu làm được điều đó, ngưỡng vốn 10.000 tỉ đồng sẽ không chỉ được nhìn như một rào cản đối với doanh nghiệp, mà có thể trở thành bước đầu trong quá trình xây dựng một thị trường tài sản mã hóa có nền tảng quản trị đủ vững để phát triển lâu dài.

.jpg)

