Sàn carbon Việt Nam: Có sàn, có hàng nhưng chưa có thanh khoản?
Sàn giao dịch carbon Việt Nam đã chính thức vận hành, nhưng lượng hàng hóa được giao dịch hiện vẫn còn hạn chế, trong khi tín chỉ carbon từ rừng, nông nghiệp và các dự án giảm phát thải chưa thực sự trở thành nguồn cung phổ biến.
Theo chuyên gia, điểm nghẽn không chỉ nằm ở số lượng người mua, người bán mà còn ở cơ chế giao dịch, dữ liệu phát thải, kiểm chứng và cách đưa tín chỉ carbon vào thị trường.
Thị trường carbon được kỳ vọng tạo thêm động lực kinh tế cho quá trình giảm phát thải, đồng thời mở ra một loại tài sản mới cho doanh nghiệp, dự án nông nghiệp, lâm nghiệp và các lĩnh vực có tiềm năng giảm phát thải.
Tuy nhiên, để thị trường thực sự vận hành, việc có một sàn giao dịch là chưa đủ. Điều quan trọng hơn là phải có hàng hóa đủ điều kiện, có người mua, người bán và một hệ thống trung gian đủ năng lực để tạo thanh khoản.

Trao đổi với phóng viên Một Thế Giới, TS. Nguyễn Phương Nam, Tổng giám đốc Công ty Tư vấn và dịch vụ đổi mới khí hậu (KLINOVA), cho rằng giai đoạn 2026-2028 cần được xem là thời gian để thị trường carbon Việt Nam thực hành, thử nghiệm và từng bước tháo gỡ những điểm nghẽn trong thực tế.
Tín chỉ carbon: Có sàn nhưng nguồn hàng và người tham gia còn hạn chế
- Thưa ông, vì sao thị trường carbon Việt Nam đã có sàn giao dịch nhưng số lượng giao dịch hiện vẫn còn khá ít?
- TS. Nguyễn Phương Nam: Cần nhìn thị trường carbon từ vai trò của các chủ thể tham gia, gồm người mua, người bán và các đơn vị trung gian.
Thị trường carbon có hai loại hàng hóa chính là hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon. Sàn giao dịch carbon Việt Nam đã chính thức vận hành, song trong giai đoạn hiện nay, sản phẩm được giao dịch chủ yếu là hạn ngạch phát thải.
Theo cơ chế thí điểm, khoảng 110 cơ sở được lựa chọn để phân bổ hạn ngạch. Tuy nhiên, do một doanh nghiệp có thể sở hữu nhiều cơ sở nên số đơn vị thực tế tham gia mua bán chỉ ở mức hơn 90. Với quy mô như vậy, rất khó để hình thành một thị trường có thanh khoản cao và giao dịch thường xuyên.
Đây là đặc điểm thường thấy ở một thị trường mới. Khi số lượng người mua và người bán còn ít, hàng hóa chưa đa dạng, thông tin thị trường chưa đầy đủ thì việc hình thành mức giá tham chiếu và giao dịch thường xuyên sẽ gặp khó khăn.
Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào số lượng giao dịch để đánh giá thị trường ở giai đoạn đầu. Quan trọng là phải tạo được điều kiện để các chủ thể có cơ hội tham gia, thực hành và từng bước hình thành thói quen giao dịch.
Tín chỉ carbon vẫn là “mảnh ghép” cần được làm rõ
- Một vấn đề được quan tâm là hiện nay sản phẩm giao dịch chủ yếu là hạn ngạch, trong khi Việt Nam có tiềm năng lớn về tín chỉ carbon. Vì sao tín chỉ carbon chưa trở thành nguồn hàng phổ biến trên thị trường?
- TS. Nguyễn Phương Nam: Đây là một điểm cần tiếp tục hoàn thiện.

Việt Nam có tiềm năng lớn trong tạo tín chỉ carbon và kết quả giảm phát thải, đặc biệt từ rừng, nông nghiệp, năng lượng tái tạo, sử dụng năng lượng hiệu quả và chuyển đổi công nghệ.
Tuy nhiên, từ một dự án giảm phát thải đến khi hình thành tín chỉ carbon đủ điều kiện giao dịch là cả một quá trình. Dự án phải có dữ liệu, phương pháp đo đếm, báo cáo, thẩm định và xác nhận theo các yêu cầu tương ứng.
Do đó, không phải cứ có một dự án giảm phát thải là ngay lập tức có thể tạo ra tín chỉ carbon để đưa lên thị trường.
Một hạn chế khác là cơ chế để tín chỉ carbon tham gia giao dịch cần tiếp tục được làm rõ. Cần xác định cụ thể chủ thể nào được phép mua, bán tín chỉ carbon và cách thức tín chỉ carbon kết nối với nhu cầu tuân thủ của các doanh nghiệp thiếu hạn ngạch.
Khi những quy định này rõ ràng hơn, doanh nghiệp sẽ có cơ sở để tính toán. Họ có thể biết kết quả giảm phát thải của mình có thể tạo ra loại tài sản nào, được giao dịch ở đâu, với đối tượng nào và theo cơ chế nào.
Đây cũng là yếu tố quan trọng để thu hút đầu tư vào các dự án giảm phát thải.
- Như vậy, bài toán hiện nay không chỉ là tạo ra tín chỉ mà còn phải tạo được thanh khoản cho thị trường?
- TS. Nguyễn Phương Nam: Đúng vậy. Thị trường carbon có nhiều đặc điểm của một thị trường tài chính đặc thù. Ngoài người mua và người bán, cần có hệ thống các tổ chức trung gian, tư vấn, môi giới và dịch vụ hỗ trợ giao dịch.
Các đơn vị này có thể giúp kết nối bên mua và bên bán, cung cấp thông tin, hỗ trợ định giá, quản trị rủi ro và từng bước tạo thanh khoản cho thị trường.
Nếu thị trường chỉ có một số ít người mua và người bán trực tiếp giao dịch với nhau thì rất khó tạo ra một thị trường năng động.
Về phía người mua, họ cần hàng hóa có chất lượng, mức giá phù hợp, giao dịch thuận tiện và chi phí tham gia hợp lý. Trong khi đó, người bán cần một thị trường có khả năng tiêu thụ sản phẩm, giá trị thu được tương xứng với chi phí đầu tư và quy trình giao dịch rõ ràng.
Đó là lý do thị trường carbon không thể chỉ được nhìn nhận như một chiếc “sàn” để mua bán. Phía sau sàn phải là cả một hệ sinh thái gồm dự án, dữ liệu, tổ chức thẩm định, tư vấn, môi giới, tài chính và các chủ thể sử dụng hàng hóa carbon.
Doanh nghiệp giảm phát thải có thể tạo thêm giá trị
- Nếu thị trường được hoàn thiện, những doanh nghiệp nào có khả năng hưởng lợi nhiều nhất?
- TS. Nguyễn Phương Nam: Nhóm có khả năng hưởng lợi rõ nhất là những doanh nghiệp tiên phong trong chuyển đổi xanh, có khả năng giảm phát thải thấp hơn mức hạn ngạch được phân bổ hoặc tạo ra kết quả giảm phát thải có thể được công nhận.
Việc giảm phát thải khi đó không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu tuân thủ mà còn có thể tạo thêm giá trị kinh tế từ kết quả chuyển đổi xanh.
Ở góc độ rộng hơn, thị trường carbon có thể trở thành động lực thúc đẩy doanh nghiệp thay đổi mô hình sản xuất. Khi các tiêu chuẩn về phát thải và sản phẩm xanh ngày càng trở thành điều kiện quan trọng để duy trì và mở rộng thị trường, năng lực giảm phát thải có thể trở thành một lợi thế cạnh tranh.
Giá trị của doanh nghiệp vì thế không chỉ nằm ở sản phẩm hữu hình mà còn ở những giá trị như thương hiệu, trách nhiệm xã hội và môi trường.
Doanh nghiệp có kết quả giảm phát thải được đo lường, kiểm chứng và có dữ liệu chứng minh sẽ có lợi thế hơn so với doanh nghiệp mới chỉ dừng ở cam kết.
- Việt Nam có những lợi thế nào để trở thành bên cung cấp tín chỉ carbon?
- TS. Nguyễn Phương Nam: Việt Nam có nhiều lợi thế để tạo tín chỉ carbon.
Trước hết là điều kiện tự nhiên với nguồn năng lượng mặt trời, gió, sinh khối và diện tích rừng tương đối lớn. Đây là cơ sở để phát triển các dự án giảm phát thải và tạo tín chỉ carbon.
Nông nghiệp cũng có nhiều dư địa. Những thay đổi trong phương thức canh tác, sử dụng vật tư đầu vào, quản lý nước, quản lý phụ phẩm, chăn nuôi và xử lý chất thải nếu được thiết kế phù hợp có thể tạo ra kết quả giảm phát thải có thể đo lường.
Bên cạnh đó, Việt Nam đang phát triển mạnh sản xuất, chế biến và chế tạo. Quá trình này vừa tạo nhu cầu giảm phát thải, vừa mở ra dư địa để doanh nghiệp đổi mới công nghệ, sử dụng năng lượng hiệu quả và hình thành những kết quả giảm phát thải có thể đo lường, kiểm chứng.
Như vậy, nguồn cung tiềm năng không chỉ nằm ở rừng mà còn trải rộng trong nông nghiệp, năng lượng và sản xuất công nghiệp.
Vấn đề là phải xây dựng được hệ thống đủ tin cậy để xác định kết quả giảm phát thải nào có thể trở thành tín chỉ carbon và tín chỉ đó được giao dịch theo cơ chế nào.

Dữ liệu là “nút thắt” của doanh nghiệp
- Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì nếu không muốn bỏ lỡ cơ hội từ thị trường carbon?
- TS. Nguyễn Phương Nam: Doanh nghiệp cần chủ động tham gia thực hành thị trường carbon. Điều này không chỉ giúp tìm kiếm cơ hội kinh doanh mà còn giúp doanh nghiệp tích lũy kiến thức, hiểu cách thức vận hành và nhận diện đặc thù của thị trường Việt Nam.
Một trong những hạn chế hiện nay là năng lực kỹ thuật, dữ liệu và khả năng kiểm chứng.
Thị trường carbon đòi hỏi dữ liệu phát thải chính xác, nhất quán và có thể thẩm định. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp vẫn đang trong quá trình chuẩn hóa hệ thống dữ liệu và phương pháp thống kê.
Từ khi đăng ký dự án đến khi tạo ra tín chỉ carbon đạt yêu cầu có thể mất khoảng 2 năm, tùy loại hình và quy trình. Doanh nghiệp phải đáp ứng nhiều yêu cầu về kỹ thuật, dữ liệu, đo đạc, báo cáo và thẩm định.
Không phải doanh nghiệp nào cũng đủ nhân lực và kiến thức để thực hiện toàn bộ quy trình.
Vì vậy, bên cạnh việc hoàn thiện khung pháp lý, cần phát triển năng lực tư vấn, thẩm định và các dịch vụ hỗ trợ để doanh nghiệp có thể tiếp cận thị trường thuận lợi hơn.
- Ông kỳ vọng gì ở giai đoạn thí điểm thị trường carbon 2026-2028?
- TS. Nguyễn Phương Nam: Không nên kỳ vọng thị trường có thể hoàn thiện ngay từ giai đoạn đầu. Điều quan trọng là trong quá trình thí điểm cần cho phép doanh nghiệp và các chủ thể liên quan triển khai trong phạm vi được kiểm soát, qua đó nhận diện hạn chế và điều chỉnh quy định phù hợp thực tiễn.
Hai năm thí điểm không nên chỉ là thời gian chờ các hướng dẫn được ban hành. Đây cần là giai đoạn để nhiều mô hình, chủ thể và phương thức giao dịch được thử nghiệm trong khuôn khổ pháp luật.
Đặc biệt, Việt Nam cần vận hành thử các dự án tín chỉ carbon trong những lĩnh vực có tiềm năng như lâm nghiệp và nông nghiệp để kiểm chứng toàn bộ quy trình từ đo đếm, thẩm định, xác nhận tín chỉ đến giao dịch.
Việc thử nghiệm cũng giúp đánh giá khả năng kết nối của thị trường Việt Nam với các hệ thống và tiêu chuẩn quốc tế.
Khi những quy trình này được kiểm chứng trong thực tế, Việt Nam sẽ có thêm cơ sở để đưa các dự án carbon vào vận hành chính thức và từng bước mở rộng giao dịch.
Muốn thị trường chạy thật, doanh nghiệp phải được “thực hành”
- Việt Nam có thể học gì từ kinh nghiệm quốc tế để rút ngắn quá trình này?
- TS. Nguyễn Phương Nam: Việt Nam có thể tham khảo nhiều mô hình nhưng không nên sao chép máy móc.
Các thị trường phát triển như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ, Canada hay những quốc gia có một số điểm tương đồng với Việt Nam như Trung Quốc, Thái Lan và Mexico đều có những kinh nghiệm đáng tham khảo.
Điều quan trọng là việc học tập không nên chỉ dừng ở xây dựng chính sách. Doanh nghiệp – những chủ thể trực tiếp tham gia – cần có cơ hội thực hành để hiểu thị trường, xác định cơ hội đầu tư, thời điểm mua bán và quản trị rủi ro.
Các thị trường carbon trên thế giới đều hình thành qua quá trình thí điểm với quy mô nhỏ, theo từng ngành hoặc khu vực trước khi mở rộng.
Việt Nam cũng có thể nghiên cứu các mô hình quy mô nhỏ hoặc thị trường phi tập trung để tạo thêm không gian thực hành cho doanh nghiệp.
Khi doanh nghiệp có thể thực hành, dự án có thể tạo tín chỉ, tổ chức trung gian có thể cung cấp dịch vụ và người mua có nhu cầu rõ ràng, thị trường carbon mới có cơ sở để hình thành thanh khoản.
Đây cũng là bước quan trọng để chuyển thị trường carbon Việt Nam từ giai đoạn xây dựng khung pháp lý sang một thị trường thực sự tạo ra giá trị kinh tế từ kết quả giảm phát thải.



