TS. Bùi Quang Xuân: Đồng Nai cần làm gì để làm chủ công nghệ?
Công nghệ, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực đang mở ra hướng phát triển mới cho Đồng Nai. Theo TS. Bùi Quang Xuân (Nguyên Phó hiệu trưởng trường Đại học Công nghệ Đồng Nai), thu hút các tập đoàn công nghệ là chưa đủ, địa phương cần từng bước hình thành năng lực hấp thụ, cải tiến và làm chủ công nghệ.
Nếu trước đây lợi thế của Đồng Nai nằm nhiều ở công nghiệp, khu công nghiệp, hạ tầng và khả năng kết nối vùng, thì giai đoạn phát triển mới đòi hỏi một lớp năng lực khác: khả năng tạo ra, tiếp nhận và làm chủ công nghệ.
Sự thay đổi này không diễn ra trong một ngành riêng lẻ. Công nghệ có thể đi vào nhà máy, logistics, đô thị, giao thông, nông nghiệp, dịch vụ công và quản trị. Nhưng để những ứng dụng đó tạo ra giá trị lâu dài, Đồng Nai cần một hệ sinh thái đủ mạnh để kết nối doanh nghiệp, cơ quan quản lý, trường đại học, viện nghiên cứu và thị trường.

- Ông từng nhấn mạnh rằng thu hút các tập đoàn công nghệ lớn là cần thiết nhưng chưa đủ. Vì sao?
TS. Bùi Quang Xuân: Một địa phương muốn xây dựng năng lực cạnh tranh dài hạn không thể chỉ làm nơi tiếp nhận công nghệ.
Thu hút các tập đoàn công nghệ lớn là cần thiết, nhưng mục tiêu cao hơn phải là hình thành khả năng hấp thụ, thích nghi, cải tiến và từng bước làm chủ công nghệ.
Có thể nhìn quá trình này qua bốn cấp độ: tiếp nhận công nghệ, ứng dụng công nghệ, cải tiến công nghệ và sáng tạo công nghệ.
Ở cấp độ đầu tiên, doanh nghiệp mua và sử dụng. Ở cấp độ thứ hai, doanh nghiệp biết vận hành hiệu quả. Ở cấp độ thứ ba, doanh nghiệp có khả năng điều chỉnh, cải tiến để phù hợp với điều kiện sản xuất. Ở cấp độ cao nhất, doanh nghiệp có thể tạo ra công nghệ, sản phẩm hoặc giải pháp mới.
Chính khoảng cách giữa bốn cấp độ này quyết định chiều sâu của năng lực công nghệ.
- Theo ông, đâu là điểm cần đặc biệt quan tâm nếu Đồng Nai muốn rút ngắn khoảng cách giữa “có công nghệ” và “có năng lực công nghệ”?
TS. Bùi Quang Xuân: Đồng Nai cần quan tâm nhiều hơn đến năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp nội địa, khả năng liên kết với doanh nghiệp FDI, cơ chế chuyển giao công nghệ và vai trò của trường đại học, viện nghiên cứu.
Nếu không hình thành được những liên kết ấy, tăng trưởng công nghệ rất dễ dừng ở việc “có mặt công nghệ” nhưng chưa chắc tạo ra “năng lực công nghệ”.
Điều này đặc biệt quan trọng với một địa phương có nền tảng công nghiệp tương đối lớn. Bởi nền tảng sản xuất sẵn có tạo điều kiện để công nghệ được ứng dụng nhanh, nhưng ứng dụng mới chỉ là một bước.
Mục tiêu dài hạn phải là để doanh nghiệp hiểu công nghệ, vận hành hiệu quả, cải tiến công nghệ và từng bước có khả năng tạo ra giải pháp mới. Khi đó, công nghệ mới thực sự trở thành một phần của năng lực sản xuất.
- Long Thành đang tạo ra một động lực phát triển mới. Theo ông, sân bay quốc tế có thể kết nối với hệ sinh thái công nghệ của Đồng Nai như thế nào?
TS. Bùi Quang Xuân: Trong cấu trúc phát triển mới, Long Thành có vị trí đặc biệt.
Lợi thế của sân bay quốc tế không chỉ nằm ở vận tải hành khách và hàng hóa. Khi kết nối với công nghiệp, logistics, thương mại, dịch vụ, dữ liệu và đô thị, sân bay có thể trở thành một hạt nhân của hệ sinh thái phát triển mới.
Định hướng của Đồng Nai đã gắn Khu công nghệ số tập trung Long Thành, khu công nghệ cao và khu đổi mới sáng tạo với không gian đô thị sân bay Long Thành.

Điều này mở ra khả năng hình thành một cấu trúc phát triển trong đó sân bay tạo khả năng kết nối; logistics tạo năng lực lưu chuyển; công nghệ tạo năng lực tối ưu; dữ liệu tạo năng lực dự báo; đổi mới sáng tạo tạo ra sản phẩm và mô hình kinh doanh mới; còn nguồn nhân lực tạo khả năng vận hành toàn bộ hệ thống.
Đó là cách một công trình hạ tầng có thể trở thành một nền tảng của hệ sinh thái kinh tế mới.
- Như vậy, lợi thế của Long Thành không chỉ nằm ở bản thân sân bay?
TS. Bùi Quang Xuân: Đúng. Nếu chỉ nhìn sân bay như một công trình giao thông thì chúng ta mới nhìn thấy một phần giá trị.
Khi sân bay được kết nối với công nghiệp, logistics, công nghệ, dữ liệu, thương mại, dịch vụ và đô thị, nó có thể tạo ra một không gian phát triển rộng hơn. Điều quan trọng là khả năng kết nối các thành phần đó thành một hệ thống.
Logistics cần công nghệ để tối ưu. Công nghệ cần dữ liệu để vận hành hiệu quả. Dữ liệu cần hạ tầng và các nền tảng kết nối. Doanh nghiệp cần nguồn nhân lực để vận hành. Đổi mới sáng tạo cần thị trường và những bài toán thực tế để tạo ra sản phẩm.
Nếu những yếu tố này cùng phát triển, giá trị không chỉ đến từ từng dự án riêng lẻ mà từ hiệu ứng kết nối giữa chúng.
Đổi mới sáng tạo phải bắt đầu từ bài toán thực tế
- Một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thường được nói đến bằng những khái niệm lớn. Nhưng theo ông, Đồng Nai có thể bắt đầu từ đâu?
TS. Bùi Quang Xuân: Một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mạnh không được xây dựng chỉ bằng những khẩu hiệu đẹp. Nó cần những bài toán thực.
Đồng Nai có thể bắt đầu từ những vấn đề rất cụ thể.
Làm thế nào để giảm chi phí logistics? Làm thế nào để nâng năng suất các nhà máy? Làm thế nào để giảm tiêu hao năng lượng? Làm thế nào để kiểm soát chất lượng không khí, nguồn nước bằng dữ liệu? Làm thế nào để tối ưu giao thông đô thị? Làm thế nào để phát triển nông nghiệp chính xác? Làm thế nào để nâng hiệu quả dịch vụ công? Và làm thế nào để nâng chất lượng đào tạo nguồn nhân lực?
Khi những bài toán địa phương trở thành “đơn đặt hàng đổi mới sáng tạo”, trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và cơ quan quản lý có thể cùng tham gia.
Đó là lúc khoa học đi vào sản xuất. Đó cũng là lúc đổi mới sáng tạo thực sự trở thành một yếu tố của năng suất.
- Vì sao ông cho rằng việc đặt ra những bài toán cụ thể lại quan trọng đến vậy?
TS. Bùi Quang Xuân: Bởi đổi mới sáng tạo cuối cùng phải tạo ra giá trị thực.
Nếu doanh nghiệp đang gặp bài toán về năng suất, tiêu hao năng lượng hay kiểm soát chất lượng thì đó chính là nhu cầu để công nghệ giải quyết. Nếu đô thị gặp vấn đề về giao thông, môi trường hay dịch vụ công thì dữ liệu và các công cụ công nghệ có thể trở thành phương tiện giải quyết.
Khi bài toán thực tế được đặt ra, các chủ thể trong hệ sinh thái có thể cùng tìm lời giải.
Trường đại học và viện nghiên cứu có tri thức. Doanh nghiệp có nhu cầu và khả năng đưa giải pháp vào sản xuất. Doanh nghiệp công nghệ có năng lực phát triển sản phẩm. Cơ quan quản lý có vai trò tạo môi trường và kết nối.
Sự kết nối đó quan trọng hơn việc mỗi bên phát triển riêng lẻ.
- Trong toàn bộ câu chuyện công nghệ, ông nhiều lần nhấn mạnh yếu tố con người. Vì sao?
TS. Bùi Quang Xuân: Có thể nói rất nhiều về AI, bán dẫn, robot, dữ liệu lớn hay điện toán đám mây. Nhưng phía sau mọi công nghệ vẫn là con người.
Một nhà máy thông minh cần kỹ sư hiểu cả công nghệ và sản xuất. Một hệ thống AI cần chuyên gia hiểu dữ liệu. Một trung tâm đổi mới sáng tạo cần người biết kết nối khoa học với thị trường. Một doanh nghiệp chuyển đổi số cần nhà quản trị hiểu rằng đây là quá trình thay đổi phương thức tổ chức, chứ không đơn giản là mua thêm phần mềm.
Nghị quyết 16-NQ/TW ngày 21/7/2026 của Bộ Chính trị về xây dựng và phát triển thành phố Đồng Nai đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2065 xác định khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là một động lực chủ yếu; đồng thời nhấn mạnh quan điểm lấy con người làm trung tâm, chủ thể, nguồn lực, mục tiêu và đối tượng thụ hưởng của phát triển.
Do đó, phát triển khoa học – công nghệ đồng thời phải là phát triển nguồn nhân lực khoa học – công nghệ.
Đồng Nai không chỉ cần người lao động biết sử dụng công nghệ, mà cần ngày càng nhiều người có khả năng hiểu, vận hành, cải tiến và sáng tạo công nghệ.
- Khi nhà máy thông minh và đô thị thông minh cùng phát triển, Đồng Nai cần tránh điều gì?
TS. Bùi Quang Xuân: Một trong những thay đổi sâu sắc nhất của chuyển đổi số là ranh giới giữa công nghệ sản xuất và công nghệ quản trị ngày càng mờ đi.
Nhà máy thông minh cần dữ liệu. Đô thị thông minh cũng cần dữ liệu. Doanh nghiệp cần AI. Chính quyền cũng cần AI. Logistics cần nền tảng số. Giao thông đô thị cũng cần nền tảng số.
Điều đó cho thấy Đồng Nai không nên xây dựng các “ốc đảo công nghệ” riêng lẻ. Cần hình thành một kiến trúc liên kết giữa chính quyền số, kinh tế số, xã hội số và đô thị thông minh.
Khi dữ liệu được kết nối, những hệ thống trước đây hoạt động riêng rẽ có thể bắt đầu hỗ trợ lẫn nhau. Đó mới là tầng phát triển cao hơn của chuyển đổi số: không chỉ số hóa từng bộ phận, mà tổ chức lại cách vận hành của cả hệ thống.