Việt Nam đang ở đâu trong ‘bản giao hưởng AI’ toàn cầu?
Khi Mỹ và Trung Quốc cạnh tranh quyết liệt để định hình hệ sinh thái AI toàn cầu, nhiều nước đang đứng trước bài toán chọn công nghệ, đối tác và tiêu chuẩn. Trong "bản giao hưởng AI" mà ông Tập Cận Bình nhắc đến trước thềm WAIC 2026, Việt Nam đang ở đâu?
Cuộc đua AI chuyển từ mô hình sang hệ sinh thái
Hôm 16/7, một ngày trước khi Hội nghị AI Thế giới (WAIC) 2026 khai mạc, đại diện của 29 quốc gia đã kí thỏa thuận thành lập Tổ chức Hợp tác AI Thế giới (WAICO).
Nói về tổ chức mới, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình dẫn một câu tục ngữ của nước này: “Một sợi dây không thể tạo nên bản nhạc, một cái cây không thể tạo thành khu rừng”. Theo ông Tập Cận Bình, sự phát triển của AI không nên là “màn trình diễn đơn độc” của một quốc gia mà phải là “bản giao hưởng của hợp tác quốc tế”.
Thông điệp ấy không chỉ nhắc đến hợp tác quốc tế mà còn phản ánh một thực tế mới của cuộc đua AI. Đó là AI đã trở thành một hệ sinh thái toàn cầu. Một quốc gia có thể dẫn đầu về mô hình AI, nhưng vẫn cần đối tác về chip, hạ tầng, dữ liệu, nhân lực hoặc thị trường để duy trì lợi thế cạnh tranh.
Vậy trong "bản giao hưởng AI" đang hình thành, Việt Nam đứng ở đâu? Câu trả lời ngắn gọn là Việt Nam chưa phải là một trong những “người viết nhạc”, nhưng cũng không còn là “khán giả”. Nước ta đang ở giai đoạn xây dựng năng lực để trở thành một thành viên có tiếng nói trong “dàn nhạc AI khu vực Đông Nam Á”.
Vài năm gần đây, cuộc đua AI chủ yếu xoay quanh việc ai tạo ra mô hình ngôn ngữ có hiệu năng cao hơn. Đến nay, cạnh tranh đã mở rộng sang cuộc cạnh tranh về hệ sinh thái AI.
Mỹ đang dẫn đầu với OpenAI, Google, Anthropic, Microsoft và Nvidia, trong khi Trung Quốc thúc đẩy một hệ sinh thái khác dựa trên các mô hình mở, chip nội địa, hạ tầng tính toán và mạng lưới hợp tác với các nước đang phát triển.
Việt Nam không nằm trong nhóm 29 nước kí thỏa thuận thành lập WAICO
WAIC chính là nơi Trung Quốc công khai tham vọng định hình trật tự AI toàn cầu bằng việc thành lập WAICO với sự tham gia ban đầu của 29 quốc gia, trong đó có Belarus, Brazil, Cuba, Indonesia, Kazakhstan, Lào, Pakistan, Nga, Serbia, Venezuela.
Điều đáng chú ý là Việt Nam không nằm trong nhóm 29 nước kí thỏa thuận thành lập WAICO. Đây không hẳn là dấu hiệu Việt Nam đứng ngoài cuộc chơi, mà phản ánh cách tiếp cận quen thuộc trong chính sách đối ngoại và công nghệ: Giữ thế cân bằng, tránh phụ thuộc vào một hệ sinh thái duy nhất.
Thực tế, nếu nhìn vào các đối tác công nghệ, Việt Nam đang hợp tác với cả hai phía. Ở phía Mỹ là OpenAI, Microsoft, Google, Amazon Web Services và Nvidia, những doanh nghiệp đang đóng vai trò quan trọng trong phát triển hạ tầng AI, điện toán đám mây và đào tạo nhân lực. Ở phía Trung Quốc là Huawei, Alibaba Cloud, Tencent Cloud cùng làn sóng các mô hình mở như DeepSeek hay Qwen, vốn ngày càng được cộng đồng lập trình viên và doanh nghiệp Việt Nam quan tâm vì chi phí thấp và khả năng triển khai linh hoạt.
Điều đó khiến vị thế của Việt Nam khác với nhiều quốc gia phải lựa chọn rõ ràng giữa hai hệ sinh thái.
Việt Nam đang có xu hướng chọn công nghệ phù hợp với nhu cầu, miễn là đáp ứng yêu cầu về hiệu quả, chi phí và an toàn.
Đây cũng là lí do Việt Nam có cơ hội trở thành một trong những quốc gia hưởng lợi từ sự cạnh tranh AI toàn cầu. Khi Mỹ và Trung Quốc đều muốn mở rộng ảnh hưởng công nghệ tại Đông Nam Á, những nước có thị trường lớn, nguồn nhân lực trẻ và tốc độ chuyển đổi số nhanh như Việt Nam sẽ trở thành đối tác mà cả hai bên đều muốn hợp tác.
Tuy nhiên, cơ hội chỉ đến nếu Việt Nam có đủ năng lực nội tại.
Điểm đáng chú ý trong năm 2026 là Việt Nam đã bước sang giai đoạn mới về quản trị AI, khi Luật AI chính thức có hiệu lực từ ngày 1/3. Luật này xây dựng khung pháp lí dựa trên quản lí theo mức độ rủi ro, yêu cầu minh bạch với nội dung do AI tạo ra, đồng thời tạo nền tảng pháp lí để phát triển hạ tầng AI quốc gia, gồm cả năng lực tính toán và dữ liệu dùng chung. Đây là bước đi quan trọng bởi cuộc cạnh tranh AI hiện nay không còn chỉ xoay quanh mô hình ngôn ngữ.

Atlas 950 SuperPod cho thấy cuộc cạnh tranh AI giờ là hạ tầng tính toán
Tại WAIC 2026, Huawei trình làng Atlas 950 SuperPod, hệ thống siêu máy tính AI thế hệ mới được thiết kế để huấn luyện và vận hành các mô hình AI quy mô lớn có hàng nghìn tỉ tham số.
Để dễ hình dung, nếu chip AI giống một "động cơ", Atlas 950 SuperPod là cả nhà máy điện toán, kết nối hàng nghìn chip AI để chúng hoạt động như một siêu máy tính thống nhất.
Cốt lõi của Atlas 950 SuperPod là các chip AI Ascend do Huawei tự phát triển. Hệ thống có thể mở rộng để kết nối tối đa 8.192 chip Ascend thông qua công nghệ kết nối tốc độ cao UnifiedBus, cho phép các chip trao đổi dữ liệu với độ trễ rất thấp và băng thông rất lớn. Nhờ đó, toàn bộ cụm máy có thể hoạt động như "máy tính khổng lồ" duy nhất thay vì hàng nghìn máy chủ riêng lẻ.
Huawei cho biết Atlas 950 SuperPod được thiết kế cho ba nhiệm vụ chính, gồm huấn luyện các mô hình AI quy mô lớn với hàng nghìn tỉ tham số; suy luận AI với lượng người dùng rất lớn cùng lúc; xây dựng các trung tâm dữ liệu AI quy mô quốc gia hoặc phục vụ điện toán đám mây.


Điều khiến Atlas 950 SuperPod được chú ý không chỉ là sức mạnh tính toán mà còn là ý nghĩa chiến lược. Hãng tin Reuters nhận định đây là một trong những minh chứng rõ nhất cho nỗ lực của Trung Quốc nhằm xây dựng hệ thống AI tiên tiến không phụ thuộc vào GPU (bộ xử lý đồ họa) Nvidia hay các công nghệ của Mỹ.
Tại WAIC 2026, Huawei gọi Atlas 950 SuperPod là siêu nút AI lớn nhất ngành. Gã khổng lồ công nghệ Trung Quốc cho biết hệ thống này hướng tới kỷ nguyên các tác tử AI có thể tự lập kế hoạch, suy luận và thực hiện các chuỗi công việc phức tạp, nên cần năng lực tính toán cao hơn nhiều so với chatbot AI hiện nay.
Việt Nam có chỗ đứng trong cuộc đua AI
Ngày nay, năng lực AI không chỉ phụ thuộc vào thuật toán mà còn dựa trên hạ tầng tính toán, dữ liệu và nguồn điện đủ lớn để vận hành các trung tâm dữ liệu.
Ở khía cạnh này, Việt Nam vẫn còn khoảng cách khá lớn.
Hiện Việt Nam có nhiều mô hình ngôn ngữ và AI do doanh nghiệp trong nước phát triển (FPT AI, Viettel AI, VinAI, Zalo AI...), song chưa có mô hình nền tảng đạt tầm ảnh hưởng quốc tế như GPT của OpenAI, Google Gemini, Claude của Anthropic, Qwen của Alibaba hay DeepSeek.
Nước ta cũng chưa có doanh nghiệp sản xuất chip AI tiên tiến ở quy mô công nghiệp và chưa có các siêu cụm tính toán AI quy mô như Atlas 950 SuperPod hay Colossus của SpaceX (Mỹ). Năng lực nghiên cứu AI vẫn chủ yếu được phát triển tại các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp, song mức độ liên kết và quy mô đầu tư chưa thể so sánh với các trung tâm AI hàng đầu thế giới.
Dù còn khoảng cách đáng kể so với các cường quốc AI, điều đó không đồng nghĩa Việt Nam không có chỗ đứng trong cuộc đua này. Trong chuỗi giá trị AI, không phải quốc gia nào cũng cần có "OpenAI thứ hai" hay "Huawei thứ hai". Giống ngành bán dẫn, nơi mỗi quốc gia hoặc doanh nghiệp đảm nhận một công đoạn khác nhau, AI cũng đang phát triển theo hướng đó.
Với lợi thế về nguồn nhân lực công nghệ, tốc độ chuyển đổi số và vị trí trong ASEAN, Việt Nam có thể tập trung vào ba hướng: Phát triển các ứng dụng AI phục vụ doanh nghiệp và khu vực công; xây dựng dữ liệu cùng các mô hình AI tiếng Việt chất lượng cao; từng bước trở thành trung tâm triển khai, kiểm thử và tích hợp các giải pháp AI cho thị trường Đông Nam Á.
Thông qua WAIC 2026, ông Tập Cận Bình đã gửi đi một thông điệp khác đáng để Việt Nam suy ngẫm. Ông Tập Cận Bình cho biết trong 5 năm tới, Trung Quốc sẽ cung cấp 5.000 suất đào tạo và hội thảo về AI cho các nước đang phát triển, đồng thời xây dựng các trung tâm hợp tác ứng dụng AI với ASEAN, BRICS và nhiều tổ chức khu vực khác.
Động thái này cho thấy Trung Quốc không chỉ muốn mở rộng hợp tác về AI mà còn hướng tới gia tăng ảnh hưởng với các tiêu chuẩn, hệ sinh thái và cách tiếp cận trong quản trị AI toàn cầu.
Trong khi đó, Mỹ tiếp tục duy trì lợi thế về các mô hình AI tiên tiến, chip AI, hạ tầng tính toán quy mô lớn và hệ sinh thái phần mềm do các doanh nghiệp công nghệ hàng đầu phát triển. Điều này khiến nhiều quốc gia đứng trước câu hỏi: Nên tham gia hệ sinh thái AI nào?
Việt Nam cần xây dựng năng lực AI của chính mình
Với Việt Nam, vấn đề không nằm ở việc phải chọn hệ sinh thái AI của Mỹ hay Trung Quốc. Quan trọng hơn là biết tận dụng thế mạnh của cả hai, đồng thời đầu tư phát triển năng lực AI trong nước để không phụ thuộc vào bất kì bên nào.
Đây cũng là con đường phù hợp với định hướng đa phương hóa, đa dạng hóa trong chính sách đối ngoại và phát triển công nghệ.
Nếu ví AI toàn cầu là một bản giao hưởng, Mỹ vẫn là quốc gia dẫn dắt về các mô hình nền tảng và chip AI. Trung Quốc nỗ lực trở thành nhạc trưởng của một dàn nhạc khác, đang tìm cách tăng cường quan hệ với Global South (nhóm các nước đang phát triển) thông qua hạ tầng, mô hình AI mở và hợp tác quốc tế. Châu Âu tập trung xây dựng các quy tắc và chuẩn mực quản trị AI.
Còn Việt Nam? Hiện nay, nước ta chưa cầm chiếc đũa chỉ huy. Song nếu tiếp tục đầu tư vào hạ tầng số, dữ liệu, nhân lực chất lượng cao và phát triển hệ sinh thái AI trong nước, Việt Nam có cơ hội trở thành trung tâm triển khai và ứng dụng AI quan trọng của ASEAN, qua đó từng bước đóng góp tiếng nói riêng vào "bản giao hưởng AI" toàn cầu.
Bên cạnh Mỹ và Trung Quốc, Việt Nam còn mở rộng hợp tác với nhiều đối tác khác như Nhật Bản, Hàn Quốc, Liên minh châu Âu và Singapore trong đào tạo nhân lực, nghiên cứu và phát triển AI. Điều này cho thấy Việt Nam đang theo đuổi cách tiếp cận đa phương hóa trong hợp tác AI, tận dụng thế mạnh của nhiều đối tác thay vì phụ thuộc vào một hệ sinh thái công nghệ duy nhất.


