Thời sự

Việt Nam làm gì để cạnh tranh năng suất lao động khi Trung Quốc rất mạnh về robot?

Bùi Tú • 24/09/2026 19:33

Khi robot, trí tuệ nhân tạo và tự động hóa đang nhanh chóng thay đổi năng lực sản xuất của Trung Quốc, khoảng cách năng suất lao động giữa các nền kinh tế có nguy cơ ngày càng nới rộng.

Theo chuyên gia kinh tế - tài chính quốc tế Trần Quốc Hùng trả lời câu hỏi của phóng viên Tạp chí Một Thế Giới tại buổi giao lưu chuyên đề “Cạnh tranh địa kinh tế toàn cầu, tái cấu trúc chuỗi cung ứng & cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam” chiều 24/9, Việt Nam không nhất thiết phải cạnh tranh năng suất lao động với Trung Quốc bằng cách tự phát minh mọi công nghệ mới. Con đường thực tế hơn là đào tạo nguồn nhân lực có khả năng ứng dụng công nghệ, đồng thời đưa robot, AI và các giải pháp tự động hóa vào thật nhiều doanh nghiệp.

năng suất lao động
Chuyên gia kinh tế - tài chính quốc tế Trần Quốc Hùng nói về năng suất lao động. Ảnh: Bùi Tú

Khoảng cách năng suất lao động sẽ ngày càng lớn khi AI đi vào sản xuất

Câu chuyện robot của Trung Quốc không còn chỉ nằm trong phạm vi những cánh tay máy trên dây chuyền lắp ráp. Trong vài năm gần đây, công nghệ robot đang được mở rộng sang nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp, logistics đến nông nghiệp và dịch vụ. Cùng với AI, robot đang trở thành một phần của quá trình tự động hóa sản xuất, qua đó thay đổi trực tiếp cách một nền kinh tế tạo ra giá trị.

Đặt Việt Nam bên cạnh một Trung Quốc đang tăng tốc mạnh về robot, câu hỏi không chỉ là doanh nghiệp Việt Nam có bao nhiêu robot, mà sâu xa hơn là năng suất của cả nền kinh tế sẽ thay đổi như thế nào khi một quốc gia láng giềng có thể đưa công nghệ mới vào sản xuất ở quy mô rất lớn.

Theo chuyên gia kinh tế - tài chính quốc tế Trần Quốc Hùng, đây chính là vấn đề về khoảng cách công nghệ và năng suất giữa các nền kinh tế. Khi AI được đưa ngày càng sâu vào môi trường sản xuất, khoảng cách này có nguy cơ trở nên rõ rệt hơn. “Về khoảng cách cạnh tranh toàn cầu, nhất là khi đưa AI vào trong thị trường sản xuất, thì càng ngày lại càng khốc liệt và càng tạo khoảng cách rất xa”, ông nói.

Theo ông Hùng, quốc gia nào nắm bắt được AI, đưa công nghệ này vào sản xuất, tự động hóa và sử dụng robot rộng rãi thì năng suất sẽ tiếp tục tăng. Ngược lại, những nền kinh tế chậm áp dụng công nghệ mới hoặc không làm chủ được khả năng ứng dụng AI có thể ngày càng tụt lại.

Điều đáng chú ý là khoảng cách này không nhất thiết hình thành bởi một quốc gia có công nghệ tốt hơn một chút. Khi công nghệ được triển khai trên quy mô toàn nền kinh tế, lợi thế có thể được cộng dồn qua thời gian.

Một nhà máy sử dụng robot có thể sản xuất nhanh hơn, ổn định hơn hoặc cần ít lao động trực tiếp hơn. Nhưng khi hàng nghìn, thậm chí hàng triệu doanh nghiệp cùng nâng cấp năng lực sản xuất, tác động không còn nằm ở từng doanh nghiệp riêng lẻ mà trở thành năng suất của cả nền kinh tế.

Đó cũng là lí do cuộc đua robot đang đặt ra một câu hỏi lớn cho Việt Nam: Nếu không thể cạnh tranh trực diện với những quốc gia đang dẫn đầu về phát triển robot, Việt Nam sẽ làm gì để không bị bỏ lại phía sau?

Việt Nam không nhất thiết phải tự phát minh mọi công nghệ

Theo ông Trần Quốc Hùng, trước hết cần phân biệt hai câu chuyện thường bị đặt cạnh nhau nhưng thực chất rất khác biệt: Phát minh công nghệ và ứng dụng công nghệ. “Công nghệ có hai chuyện khác nhau. Thứ nhất là mình phát minh, đi đầu và phát triển công nghệ mới. Thứ hai là mình ứng dụng, vận dụng và dùng công nghệ mới. Hai chuyện khác nhau”, ông phân tích.

Sự khác biệt này đặc biệt quan trọng đối với những nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Trong cuộc đua phát minh những công nghệ nền tảng mới, Việt Nam khó có thể đặt mục tiêu cạnh tranh trực diện với những trung tâm công nghệ lớn như Mỹ hay Trung Quốc trong mọi lĩnh vực. Việc tự xây dựng toàn bộ phần cứng, phần mềm, mô hình AI hay robot từ đầu đòi hỏi nguồn vốn, nhân lực nghiên cứu, hệ sinh thái công nghiệp và quy mô thị trường rất lớn.

Nhưng điều đó không có nghĩa Việt Nam không thể hưởng lợi từ những công nghệ ấy. “Anh không phát minh được nhưng anh vẫn mua được hardware, software để về áp dụng”, ông Hùng trả lời phóng viên Một Thế Giới.

Đây có thể là một hướng tiếp cận thực tế hơn. Thay vì coi việc phải tự phát minh robot là điều kiện tiên quyết để tiến lên, Việt Nam có thể mua hoặc tiếp nhận công nghệ từ nhiều nguồn khác nhau, sau đó tìm cách ứng dụng nhanh vào sản xuất trong nước.

Robot của Trung Quốc có thể trở thành một công cụ nâng năng suất cho doanh nghiệp Việt Nam. AI của Mỹ có thể được sử dụng trong quản trị, thiết kế, chăm sóc khách hàng hay phân tích dữ liệu. Các phần mềm tự động hóa của châu Âu, Nhật Bản hoặc Hàn Quốc cũng có thể được tích hợp vào các dây chuyền sản xuất trong nước.

Vấn đề khi đó không còn là “robot này của nước nào”, mà là doanh nghiệp Việt Nam có đủ năng lực để sử dụng nó hay không. Đây là điểm ông Hùng đặc biệt nhấn mạnh. Với những nước chưa có khả năng cạnh tranh trong việc phát minh công nghệ mới hoặc chế tạo những phần cứng tiên tiến, lợi thế có thể đến từ khả năng “áp dụng nhanh, rộng rãi”, đưa công nghệ đến nhiều doanh nghiệp và nhiều ngành sản xuất.

Nếu một công nghệ giúp một doanh nghiệp tăng năng suất nhưng chỉ nằm trong phạm vi một vài công ty, tác động đối với nền kinh tế sẽ hạn chế. Ngược lại, nếu hàng loạt doanh nghiệp cùng có khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ đó, hiệu quả sẽ lan tỏa rộng hơn.

Ông Hùng lấy trường hợp châu Âu để chỉ ra một nghịch lí đáng chú ý: Một nền kinh tế có thể sở hữu những doanh nghiệp rất mạnh về phát minh và công nghệ mới, nhưng nếu những công nghệ đó không lan tỏa rộng sang phần còn lại của nền kinh tế, năng suất tính trên toàn bộ nền kinh tế vẫn có thể không cao tương ứng.

Với Việt Nam, bài toán vì thế không chỉ là “có robot Việt Nam hay không”, mà còn là có bao nhiêu doanh nghiệp Việt Nam biết sử dụng robot và AI để nâng năng suất.

“Mình phải có robot Việt”, nhưng trước hết phải có người biết dùng robot

Từ góc nhìn đó, câu trả lời của ông Hùng cho bài toán robot Việt Nam khá rõ ràng: “Mình phải có robot Việt”. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa Việt Nam phải ngay lập tức bước vào một cuộc đua quy mô lớn để chế tạo những robot hình người nhằm cạnh tranh trực tiếp với Trung Quốc. Một hệ sinh thái robot Việt Nam có thể bắt đầu từ những nhu cầu cụ thể của chính doanh nghiệp và nền sản xuất trong nước.

Quan trọng hơn, theo ông Hùng, Việt Nam cần đầu tư vào con người có khả năng ứng dụng công nghệ mới. “Đối với Việt Nam chẳng hạn thì tôi nghĩ là đào tạo nhân công, đào tạo chuyên viên có thể ứng dụng được công nghệ mới, mạnh dạn dùng công nghệ mới”, ông nói.

Đây có thể là mắt xích quyết định trong chiến lược nâng năng suất. Một doanh nghiệp có thể mua robot hiện đại, nhưng nếu không có kĩ thuật viên biết vận hành, lập trình, bảo trì, tích hợp robot với dây chuyền hiện hữu và phân tích dữ liệu từ hệ thống đó, khoản đầu tư công nghệ sẽ khó tạo ra hiệu quả như kì vọng.

Ngược lại, khi đội ngũ lao động có khả năng làm việc cùng công nghệ, doanh nghiệp có thể liên tục thay đổi và nâng cấp quy trình sản xuất mà không phải bắt đầu lại từ đầu mỗi lần xuất hiện một công nghệ mới.

Vì vậy, ông Hùng cho rằng Việt Nam có thể mua công nghệ từ Trung Quốc, Mỹ hoặc những quốc gia khác để nâng năng suất doanh nghiệp và các ngành sản xuất trong nước. Song song với đó, Việt Nam vẫn cần tiếp tục đào tạo tiến sĩ, kỹ sư và đội ngũ nghiên cứu để từng bước xây dựng năng lực phát minh công nghệ.

Hai hướng đi này không loại trừ nhau. Một mặt, Việt Nam cần xây dựng năng lực nghiên cứu dài hạn, bởi một nền kinh tế không thể mãi phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu. Mặt khác, trong khoảng thời gian hiện tại, việc chờ đến khi tự phát minh được những công nghệ ngang tầm các cường quốc mới bắt đầu tự động hóa có thể khiến doanh nghiệp bỏ lỡ một giai đoạn quan trọng của cuộc chuyển đổi công nghệ.

“Cái mặt phát minh thì vẫn tiếp tục đào tạo những tiến sĩ, những kỹ sư, những cái đó vẫn phải làm thôi”, ông Hùng nói. Nhưng ông đồng thời lưu ý Việt Nam không thể chỉ dựa vào mục tiêu phát minh để trở thành một “người khổng lồ” về công nghệ như Trung Quốc.

Điều này đặt ra một cách nhìn khác về cuộc đua robot. Trong bối cảnh Trung Quốc đang đẩy mạnh robot và AI với tốc độ rất cao, Việt Nam không nhất thiết phải biến mình thành một bản sao của Trung Quốc. Một chiến lược phù hợp hơn có thể là tận dụng chính tốc độ phát triển công nghệ của thế giới để nâng cấp nền sản xuất trong nước.

Nếu Trung Quốc có thể sản xuất robot với chi phí ngày càng thấp, Việt Nam có thể trở thành một trong những thị trường ứng dụng những robot đó. Nếu AI ngày càng mạnh, doanh nghiệp Việt Nam có thể sử dụng AI để thiết kế, quản trị, dự báo và tự động hóa. Nếu các hệ thống tự động hóa ngày càng phổ biến, nguồn nhân lực Việt Nam cần được chuẩn bị để vận hành, tích hợp và cải tiến chúng.

Cuối cùng, cuộc cạnh tranh về năng suất không nhất thiết chỉ là cuộc cạnh tranh xem quốc gia nào phát minh ra công nghệ đầu tiên. Nó còn là cuộc cạnh tranh xem quốc gia nào đưa công nghệ mới vào đời sống kinh tế nhanh hơn và trên diện rộng hơn.

Với Việt Nam, bài toán trước mắt vì thế có thể không phải là chế tạo một robot có thể khiến cả thế giới chú ý, mà là làm sao để ngày càng nhiều doanh nghiệp có thể dùng robot, AI và tự động hóa để tạo ra nhiều giá trị hơn với cùng một lượng nguồn lực. Khi đó, “robot Việt” không chỉ được hiểu là một sản phẩm phần cứng do Việt Nam sản xuất, mà còn có thể được hiểu rộng hơn là năng lực của người Việt trong việc làm chủ và biến công nghệ thành năng suất.

Ông Trần Quốc Hùng hiện là Cố vấn Cao cấp tại Trung tâm Địa Kinh tế (GeoEconomics Center) thuộc Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council), Washington, D.C., Mỹ và là cựu Phó Giám đốc tại Viện Tài chính Quốc tế (IIF). Với bề dày kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh tế toàn cầu, tài chính quốc tế và thị trường vốn, ông đã xuất bản nhiều sách, công trình nghiên cứu, và thường xuyên xuất hiện với tư cách chuyên gia bình luận trên các phương tiện truyền thông quốc tế .

Trong hơn hai thập kỉ, ông từng giữ nhiều vai trò điều hành và chiến lược tại các định chế tài chính hàng đầu thế giới như Deutsche Bank, Rabobank, Merrill Lynch và Salomon Brothers tại New York, Frankfurt, Singapore và London. Cũng trong giai đoạn này, ông là thành viên Tổ Tư vấn Kinh tế của cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt.

Nổi bật
      Mới nhất
      Việt Nam làm gì để cạnh tranh năng suất lao động khi Trung Quốc rất mạnh về robot?
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO