Tài sản mã hóa

Việt Nam và bài toán quản lí ‘vùng xám’ stablecoin

Bùi Tú 26/08/2026 19:51

Stablecoin không chỉ đặt ra bài toán quản lí đối với tổ chức phát hành hay sàn giao dịch tập trung. Khi dòng tiền có thể đi qua ví tự lưu kí, sàn phi tập trung và các liquidity pool, những công cụ kiểm soát vốn truyền thống có nguy cơ gặp giới hạn.

Với Việt Nam, thách thức không chỉ là kiểm soát mà còn là tìm điểm cân bằng giữa bài toán quản lí và không cản trở đổi mới blockchain.

Ví tự lưu kí và DEX có thể tạo khoảng trống cho quản lí dòng tiền

Trong hệ thống tài chính truyền thống, nhà quản lí có nhiều điểm để theo dõi và kiểm soát dòng tiền như ngân hàng, tổ chức thanh toán, sàn giao dịch hoặc các tổ chức trung gian. Tuy nhiên, blockchain đang tạo ra một cấu trúc khác, trong đó người dùng có thể trực tiếp nắm giữ và chuyển tài sản số mà không nhất thiết phải thông qua một trung gian tập trung.

Điều này đặc biệt rõ với stablecoin. Một người dùng có thể lưu trữ stablecoin trong ví tự lưu kí, sau đó chuyển tài sản trực tiếp sang một ví khác hoặc sử dụng các giao thức tài chính phi tập trung. Trong trường hợp giao dịch diễn ra trên các sàn phi tập trung (DEX) hoặc thông qua liquidity pool, khả năng nhận diện chủ thể và kiểm soát dòng tiền theo cách truyền thống càng trở nên khó khăn.

Thạc sĩ Phạm Nhật Huy - chuyên gia tài chính từ SSI. Ảnh: NVCC
Thạc sĩ Phạm Nhật Huy - chuyên gia tài chính từ SSI. Ảnh: NVCC

Theo Thạc sĩ Phạm Nhật Huy, chuyên gia tài chính từ SSI trao đổi riêng với tạp chí Một Thế Giới, ví tự lưu kí và các giao dịch phi tập trung có thể làm giảm hiệu quả của những biện pháp kiểm soát vốn truyền thống. Khi người dùng có thể trực tiếp nắm giữ và chuyển stablecoin mà không phụ thuộc hoàn toàn vào trung gian tập trung, cách quản lí dòng tiền truyền thống sẽ đứng trước những giới hạn mới.

Đây cũng là một trong những điểm khác biệt căn bản giữa tài sản mã hóa và hệ thống tài chính truyền thống. Với một giao dịch ngân hàng, nhà quản lí có thể yêu cầu tổ chức cung cấp thông tin về tài khoản, chủ thể giao dịch và mục đích chuyển tiền. Trong khi đó, một giao dịch trên blockchain có thể được ghi nhận công khai trên mạng lưới nhưng danh tính thực sự đứng sau địa chỉ ví không phải lúc nào cũng dễ xác định.

Điều này không có nghĩa mọi giao dịch stablecoin đều nằm ngoài khả năng quản lí. Các điểm kết nối giữa thế giới tài chính truyền thống và blockchain, chẳng hạn khi người dùng mua stablecoin bằng VND hoặc chuyển stablecoin trở lại tiền pháp định, vẫn có thể trở thành những điểm kiểm soát quan trọng.

Vấn đề là nếu dòng tiền sau khi bước vào blockchain có thể di chuyển qua nhiều ví, giao thức và mạng lưới khác nhau, việc chỉ dựa vào các biện pháp quản lí truyền thống sẽ không còn đủ.

bài toán quản lí
Việt Nam cần xử lý tốt bài toán quản lí stablecoin trong tương lai

Không thể giải bài toán quản lí blockchain bằng tư duy của hệ thống tài chính truyền thống

Thách thức lớn hơn nằm ở chỗ blockchain không đơn thuần là một sản phẩm tài chính mới mà còn là một kiến trúc công nghệ với những đặc tính khác biệt. Nếu nhà quản lí muốn kiểm soát tuyệt đối dòng tiền, họ có thể phải đánh đổi một phần tính phi tập trung vốn là đặc điểm quan trọng của blockchain.

Theo Thạc sĩ Phạm Nhật Huy, blockchain cũng có một “bộ ba bất khả thi”, tương tự lĩnh vực tài chính, gồm phi tập trung (decentralization), bảo mật (security) và khả năng mở rộng (scalability). Theo đó, các nhà làm chính sách về cơ bản chỉ có thể đạt được hai trong ba mục tiêu này.

Góc nhìn này cho thấy bài toán quản lí stablecoin không thể chỉ được đặt dưới câu hỏi “có kiểm soát được hay không”. Câu hỏi quan trọng hơn là Việt Nam muốn kiểm soát đến mức nào và chấp nhận đánh đổi điều gì.

Nếu ưu tiên kiểm soát tuyệt đối, nhà quản lí có thể yêu cầu các giao dịch phải đi qua những trung gian được cấp phép, qua đó tăng khả năng nhận diện người dùng và theo dõi dòng tiền. Nhưng cách tiếp cận này có thể làm giảm mức độ phi tập trung, đồng thời hạn chế một số lợi ích mà công nghệ blockchain mang lại.

Ngược lại, nếu đặt ưu tiên cao cho đổi mới và tính phi tập trung, khả năng kiểm soát dòng tiền sẽ khó hơn. Khi đó, các công cụ quản lí phải chuyển từ việc cố gắng kiểm soát mọi giao dịch sang quản lí những chủ thể, dịch vụ và điểm kết nối có khả năng tạo ra rủi ro lớn nhất.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không có một mô hình duy nhất cho bài toán này. Theo ông Huy, Trung Quốc đã lựa chọn từ bỏ mục tiêu phi tập trung và quản lí CBDC khá hiệu quả. Dù CBDC và stablecoin tư nhân không phải là một, trường hợp này cho thấy mỗi lựa chọn công nghệ đều gắn với một lựa chọn chính sách.

Đối với Việt Nam, điều quan trọng là phải xác định rõ mục tiêu trước khi thiết kế công cụ quản lí. Nếu muốn vừa phát triển blockchain, vừa bảo đảm khả năng kiểm soát dòng vốn, chính sách có thể phải chấp nhận một mức độ đánh đổi nhất định.

Điều này đặc biệt quan trọng với stablecoin USD. Nếu loại tài sản này được sử dụng rộng rãi cho thanh toán hoặc chuyển tiền xuyên biên giới, việc quản lí không còn chỉ là câu chuyện về một loại tài sản mã hóa mà có thể liên quan đến quản lí ngoại hối, dòng vốn và chính sách tiền tệ.

Sandbox có thể là bước thử trước khi quản lí toàn diện

Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh hơn tốc độ xây dựng pháp luật, một cách tiếp cận thận trọng là thử nghiệm trước khi áp dụng một khuôn khổ quản lí toàn diện.

Theo Thạc sĩ Phạm Nhật Huy, trước mắt Việt Nam có thể áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) theo Nghị định 94/2025/NĐ-CP. Ông cho rằng các dịch vụ công nghệ tài chính có thể được tiếp cận theo ba nhóm gồm cho vay ngang hàng, chấm điểm tín dụng và open API.

Với stablecoin và tài sản mã hóa, tư duy sandbox có thể giúp cơ quan quản lí quan sát thị trường trong một phạm vi được kiểm soát, thay vì phải đưa ra ngay những quy định cứng cho một công nghệ vẫn đang thay đổi.

Một trong những vấn đề quan trọng là xác định đúng “điểm can thiệp”. Nhà quản lí có thể tập trung trước vào các tổ chức phát hành stablecoin, sàn giao dịch tập trung và tổ chức lưu kí, bởi đây là những chủ thể có thể xác định được về mặt pháp lí.

Sau đó, phạm vi quản lí có thể được mở rộng đến những điểm chuyển đổi giữa tiền pháp định và tài sản mã hóa. Đây có thể là nơi hiệu quả hơn để theo dõi dòng tiền so với việc tìm cách kiểm soát từng giao dịch diễn ra trên blockchain.

Với DEX, liquidity pool và ví tự lưu kí, bài toán sẽ phức tạp hơn nhiều. Việc áp dụng cùng một cơ chế quản lí dành cho ngân hàng hoặc sàn giao dịch tập trung có thể không phù hợp với cấu trúc phi tập trung của những dịch vụ này.

Do đó, chính sách có thể cần chuyển từ tư duy “kiểm soát mọi giao dịch” sang “kiểm soát những rủi ro trọng yếu”. Các yêu cầu về minh bạch, nhận diện rủi ro, bảo vệ người dùng, phòng chống gian lận và trách nhiệm của các chủ thể có khả năng kiểm soát giao thức có thể trở thành những lớp quản lí khác nhau.

Đây cũng là lí do năng lực của cơ quan quản lí trở thành yếu tố quan trọng không kém bản thân quy định. Khi công nghệ blockchain liên tục xuất hiện những mô hình mới, một quy định quá cụ thể có thể nhanh chóng trở nên lỗi thời. Ngược lại, một khuôn khổ dựa trên nguyên tắc và được kiểm nghiệm qua sandbox có thể tạo dư địa để chính sách thích ứng.

Stablecoin vì vậy có thể trở thành phép thử đối với năng lực quản lí công nghệ của Việt Nam. Thách thức không nằm ở việc lựa chọn giữa “quản lí” và “không quản lí”, mà là xây dựng một cơ chế đủ chặt để hạn chế rủi ro, nhưng đủ linh hoạt để không biến pháp luật thành rào cản đối với blockchain.

Như ông Huy nhấn mạnh, khi công nghệ ngày càng phát triển, các nhà làm chính sách sẽ phải cân nhắc những đánh đổi giữa phi tập trung, bảo mật và khả năng mở rộng. Với stablecoin, bài toán tương tự cũng xuất hiện ở cấp độ kinh tế: Việt Nam phải tìm được điểm cân bằng giữa kiểm soát dòng vốn, ổn định tiền tệ và không gian cho đổi mới.

Nếu làm được điều đó, stablecoin không nhất thiết phải được nhìn như một “khe hở” của hệ thống quản lí. Nó có thể trở thành một phép thử để Việt Nam chuyển từ cách quản lí dựa trên mô hình tài chính truyền thống sang một phương thức phù hợp hơn với nền kinh tế số.

Nổi bật
      Mới nhất
      Việt Nam và bài toán quản lí ‘vùng xám’ stablecoin
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO