Bài học Nhật Bản, Hàn Quốc cho tham vọng bán dẫn của Việt Nam
Từ sự suy giảm của ngành chip thành phẩm Nhật Bản đến chiến lược phát triển bộ nhớ của Hàn Quốc, kinh nghiệm quốc tế cho thấy vị thế trong ngành bán dẫn không chỉ phụ thuộc vào nhà máy, mà còn nằm ở công nghệ, nhân lực và khả năng tổ chức chuỗi cung ứng.
Nhật Bản đánh mất thị phần chip, giữ lợi thế vật liệu và thiết bị
Trong tham luận tại Hội nghị Quốc tế thường niên Khu Công nghệ cao lần thứ 8 năm 2026 ngày 16/10, GS.TS Hiroshi Ochi, Giáo sư danh dự Học viện Công nghệ Kurume, Giám đốc điều hành Radrix Co., Ltd. (Nhật Bản), nhìn lại quá trình phát triển và suy giảm của ngành bán dẫn nước này, từ đó phân tích những bài học cho Đông Nam Á.
Thập niên 1980, Nhật Bản từng chiếm 50,3% doanh số bán dẫn toàn cầu và gần 80% thị phần DRAM, theo số liệu được nêu trong tham luận. Các tập đoàn khi đó chủ yếu hoạt động theo mô hình IDM, tự thiết kế và sản xuất chip.

Mô hình này giúp doanh nghiệp kiểm soát nhiều công đoạn, nhưng cũng đòi hỏi nguồn vốn lớn để duy trì năng lực sản xuất. Khi thị trường chuyển từ máy tính lớn sang máy tính cá nhân và thiết bị điện tử phổ thông, yêu cầu về giá thành, tốc độ phát triển sản phẩm và quy mô sản xuất thay đổi. Nhiều doanh nghiệp Nhật Bản không thích ứng kịp.
Trong khi đó, ngành bán dẫn toàn cầu chuyển dần sang mô hình chuyên môn hóa. Các công ty fabless tập trung thiết kế, còn những doanh nghiệp foundry chuyên sản xuất chip theo đơn đặt hàng. Cách tổ chức này cho phép các nhà sản xuất tập trung nguồn lực, mở rộng quy mô và phục vụ nhiều khách hàng.
Nhật Bản dần mất lợi thế ở một số phân khúc chip thành phẩm. Tuy nhiên, theo GS.TS. Ochi, nước này vẫn giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng nhờ năng lực sản xuất vật liệu và thiết bị chuyên dụng.
Các doanh nghiệp Nhật Bản có thế mạnh về wafer silicon, chất cản quang và nhiều loại vật liệu phục vụ chế tạo chip. Trong lĩnh vực thiết bị, Tokyo Electron, SCREEN, Advantest và DISCO hiện diện ở các công đoạn sản xuất, kiểm tra và gia công bán dẫn.
Lợi thế này được tích lũy qua quá trình phối hợp giữa vật liệu, thiết bị và quy trình sản xuất. Đây là những lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao, kinh nghiệm lâu năm và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kĩ thuật khắt khe.
Nhật Bản cũng tìm cách khôi phục năng lực sản xuất chip tiên tiến. Dự án Rapidus hướng đến công nghệ 2nm, trong khi TSMC mở rộng hoạt động sản xuất tại Kumamoto thông qua liên doanh JASM. Hai hướng đi thể hiện nỗ lực kết hợp năng lực công nghệ trong nước với nguồn lực và kinh nghiệm từ đối tác quốc tế.
Với Việt Nam, kinh nghiệm Nhật Bản đặt ra câu hỏi về việc lựa chọn vị trí trong chuỗi giá trị. Thay vì chỉ tập trung vào sản xuất chip thành phẩm, Việt Nam cần xác định những công đoạn có thể phát triển năng lực lâu dài, từ thiết kế, vật liệu, thiết bị đến kiểm thử và đóng gói.
Hàn Quốc: Đầu tư dài hạn, gắn doanh nghiệp với đại học
Nếu Nhật Bản cho thấy tầm quan trọng của vật liệu và thiết bị, Hàn Quốc là trường hợp nổi bật về chiến lược tập trung nguồn lực để phát triển ngành bộ nhớ.
GS.TS Chang-Hee Hong, giảng viên Trường Đại học Quốc gia Jeonbuk, Giáo sư danh dự Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, phân tích mô hình bán dẫn Hàn Quốc và những kinh nghiệm có thể áp dụng tại Việt Nam.

Các doanh nghiệp Hàn Quốc xây dựng vị thế quốc tế trong lĩnh vực DRAM và NAND Flash, đồng thời mở rộng sang gia công chip và phát triển giải pháp bán dẫn cho các hệ thống điện tử. Quá trình này gắn với chính sách hỗ trợ dài hạn, đầu tư nghiên cứu và sự tham gia của các tập đoàn công nghiệp lớn.
Theo GS.TS Hong, một yếu tố quan trọng là sự nhất quán trong chính sách của Chính phủ. Các chương trình hỗ trợ vốn, ưu đãi thuế và phát triển cụm công nghiệp tạo điều kiện để doanh nghiệp triển khai dự án có chi phí đầu tư lớn, thời gian hoàn vốn dài.
Nguồn nhân lực cũng được phát triển thông qua liên kết giữa doanh nghiệp và đại học. Nhu cầu thực tế của nhà máy được đưa vào chương trình đào tạo, giúp sinh viên tiếp cận thiết bị, quy trình và tiêu chuẩn công nghiệp. Mối liên kết này tạo nguồn cung nhân lực có chuyên môn phù hợp hơn với yêu cầu tuyển dụng.
Một điểm khác của mô hình Hàn Quốc là duy trì đầu tư nghiên cứu và phát triển (R&D) qua các chu kỳ thị trường. Ngành bán dẫn thường xuyên biến động về nhu cầu và giá bán. Doanh nghiệp tiếp tục nghiên cứu trong giai đoạn thị trường suy giảm có thể chuẩn bị công nghệ cho chu kỳ phục hồi tiếp theo.
Từ kinh nghiệm này, GS.TS Hong cho rằng Việt Nam cần gắn thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) với mục tiêu nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước. Việc cung cấp mặt bằng, hạ tầng và lao động mới chỉ là bước đầu. Quan trọng hơn là tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng, tiếp nhận công nghệ và phát triển đội ngũ kĩ sư.
Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa nhà đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp nội địa và cơ sở đào tạo. Các chương trình nghiên cứu chung, đào tạo theo nhu cầu tuyển dụng và phát triển nhà cung ứng phụ trợ cần được triển khai song song với việc mở rộng sản xuất.
Nhân lực và thiết kế vi mạch là hướng đi của Việt Nam
Ở góc độ đào tạo và kết nối nghiên cứu với nhu cầu công nghiệp, PGS.TS Ngô Hà Quang Thịnh, Trưởng khoa Vi mạch bán dẫn và Ô tô số, Phân hiệu Trường Đại học FPT tại TP.HCM, nhấn mạnh yêu cầu xây dựng năng lực công nghệ trong nước.
Theo định hướng phát triển ngành bán dẫn Việt Nam đến năm 2030 được đề cập trong tài liệu, mục tiêu là doanh thu công nghiệp bán dẫn vượt 25 tỉ USD và đào tạo 50.000 kĩ sư. Để thực hiện, Việt Nam cần giải quyết đồng thời bài toán nhân lực, hạ tầng thực hành và khả năng kết nối với doanh nghiệp.

Nhân lực bán dẫn không chỉ gồm các kĩ sư thiết kế mạch tích hợp. Ngành còn cần người làm kiểm soát quy trình bằng phương pháp thống kê (SPC), kĩ sư ứng dụng thiết bị, chuyên gia kiểm thử, đóng gói và nhân sự am hiểu an toàn hóa chất trong môi trường phòng sạch.
Mỗi công đoạn có yêu cầu chuyên môn riêng. Thiết kế vi mạch đòi hỏi kiến thức về điện tử, kiến trúc máy tính và công cụ thiết kế chuyên dụng. Trong khi đó, sản xuất, kiểm thử và đóng gói cần năng lực về thiết bị, vật liệu, quy trình và kiểm soát chất lượng.
Theo PGS.TS. Ngô Hà Quang Thịnh, việc kết hợp đào tạo vi mạch với ô tô số có thể giúp gắn nghiên cứu với nhu cầu ứng dụng. Xe điện, hệ thống quản lí pin, cảm biến và thiết bị kết nối thông minh đều cần các giải pháp bán dẫn chuyên dụng.
Các hướng nghiên cứu như chip điều khiển năng lượng, hệ thống quản lí pin (BMS) và cảm biến Internet vạn vật (IoT) có thể tạo cầu nối giữa trường đại học với doanh nghiệp. Sinh viên có cơ hội tiếp cận những bài toán thực tế, còn cơ sở đào tạo có thêm cơ sở điều chỉnh chương trình theo nhu cầu công nghiệp.
Chi phí hạ tầng là một thách thức khác. Phần mềm tự động hóa thiết kế điện tử (EDA), bản quyền thiết kế IP và thiết bị thực hành chuyên dụng đều đòi hỏi nguồn lực đáng kể. Nếu mỗi trường tự đầu tư toàn bộ, việc mở rộng đào tạo và nghiên cứu sẽ gặp nhiều hạn chế.
Vì vậy, mô hình liên kết giữa Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp có thể giúp chia sẻ hạ tầng, chi phí và nguồn lực nghiên cứu. Các trường đại học, khu công nghệ cao và doanh nghiệp cần phối hợp xây dựng chương trình thực hành, phát triển đề tài ứng dụng và tạo cơ hội để sinh viên tiếp cận môi trường sản xuất.
.jpg)
