Chậm chuyển dịch năng lượng, Việt Nam sẽ phải gồng gánh chi phí
Theo chuyên gia tài chính Lâm Minh Chánh, đầu tư năng lượng sạch có thể làm tăng chi phí trước mắt, nhưng chậm chuyển dịch sẽ khiến người dân và doanh nghiệp gánh nhiều “hóa đơn” lớn hơn trong tương lai.
Nhu cầu điện tăng nhanh, sự phát triển của trung tâm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và các ngành sản xuất quy mô lớn đang đặt hệ thống năng lượng Việt Nam trước áp lực đầu tư rất lớn.
Ai phải trả chi phí phát triển nguồn điện và lưới điện? Điện mặt trời mái nhà có thực sự giúp hộ gia đình tiết kiệm? Trái phiếu xanh có an toàn? Việt Nam sẽ mất gì nếu chậm chuyển sang năng lượng sạch?
Trao đổi với phóng viên Một Thế Giới về những vấn đề này, chuyên gia tài chính Lâm Minh Chánh, nhà sáng lập và Giám đốc Học viện BizUni, AI Tài chính WikiMoney, cho rằng chi phí năng lượng sạch cần được nhìn như một khoản đầu tư dài hạn. Tuy nhiên, quá trình chuyển dịch phải minh bạch, công bằng.
Chậm chuyển dịch năng lượng sạch, 4 “hóa đơn” sẽ ngày càng đắt
- Thưa ông, hiện nay có nhiều sản phẩm được giới thiệu là đầu tư xanh, trái phiếu xanh, dự án năng lượng xanh. Người dân cần kiểm tra điều gì trước khi góp tiền hoặc mua các sản phẩm này?
- Chuyên gia Lâm Minh Chánh: Chúng ta phải hiểu rằng: Màu xanh của dự án không đồng nghĩa với màu xanh của dòng tiền. Chữ "xanh" nói về mục đích sử dụng vốn, không nói gì về độ an toàn của đồng tiền mình bỏ ra. Trái phiếu xanh vẫn có thể vỡ nợ như thường nếu doanh nghiệp phát hành yếu kém. Và bất cứ khi nào nghe quảng cáo kiểu "đầu tư xanh lợi nhuận rất cao, gần như không rủi ro", hãy hết sức thận trọng, vì trong đầu tư không tồn tại thứ đó.

Trước khi góp tiền, hãy kiểm tra 6 điều. Thứ nhất, đơn vị phát hành là ai: Có năng lực thực sự trong ngành năng lượng, có báo cáo tài chính kiểm toán, có lịch sử trả nợ đàng hoàng, hay chỉ là công ty bình phong lập ra để huy động vốn? Mua trái phiếu bản chất là cho vay, mà cho vay thì phải biết rõ con nợ.
Thứ hai, dòng tiền trả nợ đến từ đâu: Dự án đã ký hợp đồng bán điện chưa, giá bao nhiêu, đã vận hành hay còn trên giấy, khả năng tạo doanh thu thế nào? Đặc biệt, nếu có dấu hiệu lấy tiền của người góp sau trả lãi cho người góp trước, thì đó không phải đầu tư xanh, đó là mô hình lừa đảo kiểu Ponzi. Chạy ngay và luôn.
Thứ ba, tài sản đảm bảo là gì, định giá có thực tế không, và nếu có chuyện thì mình đứng thứ mấy trong hàng người đòi nợ.
Thứ tư, lãi suất, chiếc nhiệt kế đo rủi ro chính xác nhất. Lãi cao hơn tiết kiệm ngân hàng 3 đến 4 điểm phần trăm mỗi năm trở lên, phải tự hỏi: tại sao họ không vay ngân hàng lãi thấp hơn mà phải huy động của dân với lãi cao? Lợi nhuận cao luôn đi kèm rủi ro cao, không có ngoại lệ.
Thứ năm, tính thanh khoản, điều rất nhiều người quên hỏi: nếu cần tiền gấp, mình có bán lại được không, bán cho ai, mất bao nhiêu phần trăm? Khoản đầu tư không bán lại được là khoản đầu tư bị "giam", phải tính cả giá của sự giam đó.
Thứ sáu, tính pháp lí và tính "xanh" thật: Sản phẩm có được cấp phép phát hành đúng quy định không, có đơn vị độc lập xác nhận tiêu chuẩn xanh không, hay chỉ tự phong?
Bài học trái phiếu doanh nghiệp giai đoạn 2022 vẫn còn nóng hổi. Đầu tư xanh vẫn phải tuân theo nguyên tắc muôn thuở của đầu tư: hiểu sản phẩm, hiểu rủi ro, không bỏ hết trứng vào một giỏ, và chỉ đầu tư bằng tiền nhàn rỗi thật sự, phù hợp với khả năng tài chính của mình.
- Nếu Việt Nam chậm chuyển sang năng lượng sạch, người dân và doanh nghiệp có thể phải trả những chi phí gì trong tương lai?
- Chuyên gia Lâm Minh Chánh: Nhiều người tưởng chậm chuyển dịch là tiết kiệm được tiền. Với con mắt tài chính, tôi thấy ngược lại. Trong tài chính có một nguyên tắc rất hay: Trì hoãn một khoản đầu tư cần thiết thường làm tổng chi phí sau này cao hơn. Cái giá của sự chậm trễ đắt hơn nhiều so với cái giá của sự đầu tư. Chậm không phải là không trả, mà là trả sau, với giá đắt hơn, kèm lãi phạt.

Hóa đơn thứ nhất là thiếu điện và khủng hoảng năng lượng. Nhu cầu điện của Việt Nam tăng nhanh hàng đầu khu vực; không có nguồn mới kịp thời thì thiếu điện là chuyện nhìn thấy trước. Chúng ta đã nếm mùi ở miền Bắc mùa hè 2023: Nhà máy ngừng sản xuất, công nhân nghỉ việc, đơn hàng bị hủy, thiệt hại ước tính cả tỷ đô la. Với doanh nghiệp, một giờ mất điện đắt hơn nhiều so với một kWh giá cao.
Hóa đơn thứ hai là phụ thuộc nhiên liệu nhập khẩu và rủi ro tỉ giá. Không phát triển điện sạch thì phải nhập thêm than, thêm khí LNG, nghĩa là đem hóa đơn tiền điện của cả nước đặt cược vào giá nhiên liệu thế giới và tỷ giá đô la. Chỉ một cú sốc như năm 2022 là giá điện buộc phải tăng mạnh, không ai đỡ nổi.
Hóa đơn thứ ba là mất năng lực cạnh tranh. Châu Âu đã áp cơ chế thuế carbon biên giới, các thị trường lớn khác sẽ theo sau. Hàng Việt sản xuất bằng năng lượng phát thải cao sẽ bị đội chi phí, mất đơn hàng, kéo theo mất việc làm cho người lao động. Đồng thời, các tập đoàn FDI lớn đều cam kết dùng điện sạch; không có điện sạch để bán, họ mang nhà máy, việc làm và thuế sang nước khác. Đây là chi phí cơ hội khổng lồ không hiện trên bất kỳ hóa đơn nào.
Hóa đơn thứ tư là lỗi thời công nghệ, sức khỏe và môi trường. Thế giới dịch chuyển rất nhanh; đi chậm, chúng ta có nguy cơ thành nơi tiếp nhận công nghệ cũ mà các nước khác thải ra, rồi lại tốn tiền thay thế lần nữa. Cộng thêm chi phí y tế do ô nhiễm không khí và thiệt hại do biến đổi khí hậu, mà Việt Nam là một trong những nước chịu ảnh hưởng nặng nhất.
Cộng bốn hóa đơn đó lại, ta thấy rõ: Chuyển dịch năng lượng đắt, nhưng không chuyển dịch còn đắt hơn nhiều.
- Theo ông, trong bài toán năng lượng sạch, điều gì cần được giải thích rõ hơn để người dân hiểu đúng, không chỉ nhìn vào chuyện giá điện tăng hay giảm?
- Chuyên gia Lâm Minh Chánh: Điều tôi muốn nhấn mạnh nhất: Đừng đánh giá một dự án có vòng đời vài chục năm chỉ bằng hóa đơn tiền điện của tháng sau. Từ đó, có 4 điều cần được giải thích cho thật rõ, thật bình dân.
Điều thứ nhất: Điện là hàng hóa có chi phí thật. Nhiều năm qua, giá điện được giữ thấp, tạo cảm giác điện rẻ là đương nhiên. Nhưng chi phí thật không biến mất, nó chỉ dồn lại, và sớm muộn cũng phải trả. Người dân cần được nói thật điều này, thay vì để mỗi lần tăng giá lại như một cú sốc từ trên trời rơi xuống.
Điều thứ hai: Cần tách bạch giá điện tăng do đâu. Do nhiên liệu nhập khẩu, do tỷ giá, do đầu tư hạ tầng, hay do chuyển dịch năng lượng, mỗi nguyên nhân có ý nghĩa khác nhau. Hiện nay cứ nói đến điện sạch là nhiều người nghĩ ngay "à, vì thế mà tiền điện tăng", trong khi thủ phạm chính mấy năm qua là giá than, khí và tỷ giá. Đổ oan cho năng lượng sạch là bất công và làm dân mất niềm tin sai chỗ.
Điều thứ ba: Hãy nhìn năng lượng như một nguồn lực quốc gia. Có nguồn điện sạch, ổn định, giá cả dự đoán được, Việt Nam sẽ hút được dòng vốn FDI chất lượng cao vào công nghiệp xanh, công nghệ cao. Kinh tế phát triển, thu nhập người dân tăng, thì mức tăng giá điện hợp lí không còn là gánh nặng. Ở cấp gia đình cũng vậy: hóa đơn bằng đơn giá nhân sản lượng; đơn giá tăng 5% nhưng mình tiết kiệm được 10% sản lượng thì hóa đơn vẫn giảm. Phần sản lượng nằm hoàn toàn trong tay người dân. Nếu chỉ nhìn thấy phần chi phí mà không nhìn thấy giá trị, chúng ta sẽ quyết định sai.
Điều thứ tư, quan trọng nhất: Minh bạch là gốc của đồng thuận. Người dân Việt Nam không ngại đóng góp cho tương lai, lịch sử đã chứng minh điều đó nhiều lần. Cái người dân ngại là đóng góp mà không biết tiền đi đâu, có lãng phí không, có công bằng không. Công khai cơ cấu giá, nguồn vốn, tiến độ và lợi ích kỳ vọng của các khoản đầu tư, kiểm toán chi phí, giải trình rõ mỗi lần điều chỉnh. Khi thông tin đầy đủ, xã hội sẽ đồng thuận; làm được vậy thì bài toán năng lượng sạch nhẹ đi một nửa.
- Nếu gửi một thông điệp ngắn đến người dân về chi phí năng lượng sạch, anh sẽ nói điều gì?
- Chuyên gia Lâm Minh Chánh: Tôi muốn chia sẻ một suy nghĩ rất đơn giản: Trong cuộc sống, có những khoản chi là tiêu dùng, tiêu rồi là hết, nhưng cũng có những khoản chi là đầu tư, chi hôm nay để nhận lại giá trị trong nhiều năm. Chi phí cho năng lượng sạch thuộc loại thứ hai. Nó giống như cách ta lo cho con ăn học, chăm sóc sức khỏe: chi hôm nay để mua sự thịnh vượng và an toàn cho ngày mai.
Chúng ta trả thêm một phần hợp lý bây giờ để có ba thứ rất quý: một hệ thống điện ổn định, đủ năng lực phục vụ đất nước phát triển trong nhiều thập kỉ; giá điện không còn phụ thuộc vào biến động của thế giới bên ngoài; và không khí trong lành cho con cháu.

Nhưng đầu tư thì phải khôn ngoan. Điều quan trọng nhất không phải là "chi bao nhiêu", mà là "chi có hiệu quả hay không". Với tư cách công dân, chúng ta có quyền đòi hỏi minh bạch: tiền tăng thêm trên hóa đơn được dùng vào việc gì, ai kiểm toán, người thu nhập thấp được che chắn ra sao. Với tư cách người tiêu dùng, người dân thông thái là người dùng điện tiết kiệm và hiệu quả, vì kWh rẻ nhất luôn là kWh không phải dùng đến. Và với tư cách nhà đầu tư, nếu tham gia điện mặt trời mái nhà hay các sản phẩm đầu tư xanh, hãy tính toán kỹ như mọi khoản đầu tư khác, đừng để chữ "xanh" thay thế cho sự cẩn trọng.
Năng lượng sạch là con đường Việt Nam chắc chắn phải đi. Đi sớm, đi minh bạch, đi công bằng thì chi phí sẽ vừa sức, và khi đồng tiền được sử dụng đúng chỗ, tạo ra giá trị lâu dài, tôi tin người dân sẽ sẵn sàng đồng hành cùng quá trình chuyển dịch này. Với ba mươi năm nhìn các bài toán lớn nhỏ dưới lăng kính tài chính, niềm tin của tôi là: đồng tiền chi đúng chỗ hôm nay chính là sự an tâm của ngày mai.
Doanh nghiệp dùng nhiều điện phải trả đúng chi phí hạ tầng
- Với các doanh nghiệp dùng rất nhiều điện như trung tâm dữ liệu, nhà máy lớn hoặc các dự án AI, họ có nên trả nhiều hơn cho chi phí phát triển nguồn điện và lưới điện không?
- Chuyên gia Lâm Minh Chánh: Câu trả lời của tôi là có. Nguyên tắc kinh tế và tài chính đều rất sòng phẳng: ai gây ra chi phí thì người đó trả, ai dùng nhiều tài nguyên thì đóng góp nhiều cho hạ tầng.
Một trung tâm dữ liệu lớn có thể tiêu thụ điện gấp hàng nghìn lần một hộ gia đình, chạy 24/7, và đòi hỏi độ ổn định gần như tuyệt đối. Để phục vụ họ, hệ thống phải đầu tư thêm nguồn, thêm đường dây, thêm dự phòng. Nếu phần chi phí đó được "hòa chung" vào giá điện toàn dân, thì thực chất là bà nội trợ ở quê đang trợ giá cho tập đoàn công nghệ. Điều đó không công bằng. Họ có lợi nhuận từ công nghệ, họ phải gánh phần trách nhiệm tài chính tương xứng.
Cách làm sòng phẳng có ba lớp. Một, khách hàng siêu lớn trả chi phí đấu nối và nâng cấp lưới phục vụ riêng cho họ. Hai, áp dụng biểu giá riêng phản ánh đúng chi phí họ gây ra cho hệ thống, kể cả phí công suất. Ba, khuyến khích họ ký hợp đồng mua điện trực tiếp từ nhà đầu tư năng lượng tái tạo qua cơ chế DPPA với giá thỏa thuận, hoặc tự đầu tư nguồn sạch kèm lưu trữ. Các tập đoàn công nghệ toàn cầu đều có cam kết dùng 100% điện sạch và sẵn sàng trả giá cao hơn cho điện tái tạo. Đây là cơ hội để Việt Nam có thêm dòng vốn phát triển nguồn sạch mà không đè lên vai người dân.
Tuy nhiên, mục tiêu không phải là thu nhiều nhất, mà là thiết kế một cơ chế công bằng, minh bạch và đủ sức khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng. Khi họ đầu tư thiết bị hiệu suất cao, cả doanh nghiệp lẫn xã hội đều hưởng lợi, vì hệ thống điện bớt căng thẳng.
Cũng đừng đặt giá cao đến mức đuổi nhà đầu tư đi: Trung tâm dữ liệu, nhà máy lớn mang lại việc làm, thuế và vị thế công nghệ cho đất nước. Sòng phẳng chứ không tận thu: Họ trả đúng và đủ phần chi phí họ gây ra, đổi lại được cam kết cung cấp điện ổn định, dài hạn. Đó là quan hệ đôi bên cùng có lợi.
- Xin cảm ơn ông!


