Hàng triệu người Việt có thể mang ‘sát thủ thầm lặng’ trong cơ thể mà không biết
Không đau, không triệu chứng rõ ràng, viêm gan B và C có thể âm thầm tàn phá lá gan nhiều năm. Phát hiện sớm giúp giảm nguy cơ xơ gan và ung thư gan.
Viêm gan vi rút, đặc biệt là viêm gan B và C, có thể âm thầm tồn tại trong cơ thể nhiều năm mà người bệnh không nhận ra. Khi các triệu chứng rõ ràng xuất hiện, tổn thương gan đôi khi đã tiến triển nghiêm trọng. Chủ động tiêm vắc xin, xét nghiệm phát hiện vi rút và điều trị sớm là những giải pháp quan trọng giúp ngăn bệnh tiến triển thành xơ gan, ung thư gan.
“Sát thủ thầm lặng” có thể ẩn mình nhiều năm
Viêm gan là tình trạng gan bị viêm và tổn thương do nhiều nguyên nhân, trong đó có vi rút, rượu bia, hóa chất và các độc tố. Năm loại vi rút viêm gan chính gồm A, B, C, D và E, với cơ chế lây truyền cũng như diễn biến bệnh khác nhau.

Đáng lo ngại nhất là viêm gan B và C bởi bệnh có thể chuyển sang mạn tính. Người nhiễm virus đôi khi chỉ cảm thấy mệt mỏi, chán ăn hoặc có cảm giác khó chịu nhẹ, những triệu chứng rất dễ bị bỏ qua trong cuộc sống thường ngày. Trong khi đó, các dấu hiệu như vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu có thể không xuất hiện ở giai đoạn đầu hoặc chỉ biểu hiện rõ khi bệnh đã tiến triển. Điều này khiến nhiều người không biết mình đang mang vi rút và bỏ lỡ cơ hội phát hiện, theo dõi, điều trị sớm.
Trung tâm kiểm soát bệnh tật TP.HCM (HCDC), cho biết Việt Nam nằm trong khu vực có tỉ lệ lưu hành viêm gan B cao, với ước tính khoảng 7,8 triệu người sống chung với viêm gan B mạn tính và gần 1 triệu người mắc viêm gan C mạn tính. Đây là một gánh nặng đáng kể đối với sức khỏe cộng đồng và cho thấy nhu cầu tăng cường phát hiện sớm, quản lý bệnh lâu dài.
Viêm gan B, C và nguy cơ xơ gan, ung thư gan
Viêm gan B và C được đặc biệt quan tâm bởi khả năng gây tổn thương gan kéo dài, làm tăng nguy cơ xơ gan và ung thư gan nếu không được phát hiện, theo dõi và điều trị phù hợp.
HCDC từng triển khai chuyên đề riêng về viêm gan siêu vi B, tập trung vào các nội dung như phát hiện kịp thời, theo dõi, điều trị và những lưu ý đối với người mang virus. Điều này cho thấy công tác truyền thông, phát hiện sớm và quản lý người nhiễm viêm gan B là một nội dung được y tế dự phòng đặc biệt quan tâm.
Theo HCDC, viêm gan B có liên quan mật thiết đến gánh nặng ung thư gan tại Việt Nam. Viêm gan siêu vi B chiếm tỉ lệ đáng kể trong số bệnh nhân ung thư gan. Đây là lí do việc phát hiện người nhiễm vi rút, theo dõi sức khỏe và điều trị theo chỉ định có ý nghĩa quan trọng trong chiến lược phòng ngừa biến chứng lâu dài.
Một trường hợp đặc biệt là viêm gan D. Vi rút này phụ thuộc vào sự hiện diện của virus viêm gan B và khi đồng nhiễm có thể khiến tổn thương gan diễn tiến nghiêm trọng hơn. Trong khi đó, viêm gan A và E chủ yếu lây qua đường tiêu hóa, liên quan đến nguồn nước và thực phẩm nhiễm bẩn. Phần lớn trường hợp viêm gan A có thể tự hồi phục, nhưng viêm gan E có thể gây biến chứng nặng ở một số nhóm nguy cơ, đặc biệt là phụ nữ mang thai.
Một mũi vắc xin có thể tạo “lá chắn” từ sớm
Theo HCDC với viêm gan B, tiêm chủng là một trong những biện pháp phòng bệnh quan trọng nhất. Trong đó, trẻ cần được tiêm vắc xin phòng viêm gan B trong vòng 24 giờ sau sinh, sau đó tiếp tục các mũi tiếp theo theo lịch.
Đối với viêm gan C, hiện chưa có vắc xin phòng bệnh. Tuy nhiên, sự phát triển của các thuốc kháng vi rút tác dụng trực tiếp đã tạo ra bước tiến lớn trong điều trị. Theo tài liệu chuyên đề, các phác đồ DAAs có thể đạt tỷ lệ chữa khỏi trên 95% ở nhiều nhóm người bệnh, qua đó góp phần hạn chế nguy cơ bệnh tiến triển thành xơ gan và ung thư gan.
Phòng ngừa viêm gan không chỉ nằm ở tiêm chủng. Với viêm gan B và C, việc hạn chế nguy cơ tiếp xúc với máu và dịch cơ thể có ý nghĩa quan trọng. Không dùng chung các vật dụng cá nhân có thể dính máu, bảo đảm an toàn khi thực hiện các thủ thuật xâm lấn và tuân thủ các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm là những cách thiết thực để giảm nguy cơ.
Đối với viêm gan A và E, vệ sinh tay, sử dụng nước sạch, ăn chín uống sôi và bảo đảm an toàn thực phẩm là những biện pháp phòng bệnh cần được duy trì thường xuyên. Hạn chế rượu bia cũng giúp giảm thêm các yếu tố gây tổn thương cho gan.
Điều quan trọng nhất là không nên đợi đến khi xuất hiện vàng da, vàng mắt hoặc các biểu hiện bất thường rõ rệt mới đi khám. Với những người có nguy cơ, việc chủ động xét nghiệm và kiểm tra sức khỏe theo tư vấn của nhân viên y tế có thể giúp phát hiện bệnh sớm hơn.
Một xét nghiệm máu có thể là bước đầu tiên để xác định tình trạng nhiễm vi rút viêm gan. Khi được phát hiện sớm, người bệnh có cơ hội được tư vấn, theo dõi và điều trị phù hợp, từ đó giảm nguy cơ bệnh tiến triển nặng.




