Iran phơi bày điểm yếu của Mỹ trước vũ khí siêu vượt âm như Trung Quốc dự báo?
Các đoạn video lan truyền cho thấy tên lửa Iran xuyên thủng hệ thống phòng thủ của Israel và Mỹ, đánh trúng các mục tiêu quân sự, làm dấy lên nghi vấn về khả năng đánh chặn vũ khí siêu vượt âm.
Vào đúng ngày Mỹ và Israel tiến hành các cuộc không kích nhằm vào Iran hôm 28.2, một nhóm nghiên cứu do Liao Longwen dẫn đầu tại Viện Công nghệ Hạt nhân Tây Bắc (Trung Quốc) đã xuất bản bài báo trên tạp chí Tactical Missile Technology, đánh giá khả năng của các hệ thống phòng thủ tên lửa Mỹ trong việc đánh chặn vũ khí siêu vượt âm.
Theo nghiên cứu trong bài báo, các hệ thống của Mỹ có thể đang bị đặt vào tình thế bất lợi nghiêm trọng trước loại vũ khí này.
“Các hệ thống phòng thủ tên lửa hiện có của Mỹ về mặt lý thuyết có thể đánh chặn một số vũ khí siêu vượt âm ở giai đoạn cuối. Thế nhưng, tốc độ cao, khả năng cơ động và đặc tính khó bị phát hiện bởi radar của chúng khiến việc này trở nên cực kỳ khó khăn”, Liao Longwen và các cộng sự viết.
Dự báo trên dường như được củng cố bởi những đoạn video cho thấy các tên lửa Iran xuyên qua lưới phòng thủ của Israel và Mỹ trên bầu trời thành phố Tel Aviv và một số khu vực khác, đánh trúng các mục tiêu quân sự có giá trị cao với tốc độ đáng kinh ngạc.
Hôm 6.3, Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran tuyên bố rằng trong đợt tấn công thứ 17 của chiến dịch True Promise 4 (Lời hứa Đích thực 4), các tên lửa siêu vượt âm và máy bay không người lái tấn công của họ đã xuyên thủng hệ thống phòng thủ THAAD do Mỹ sản xuất, đánh trúng tòa nhà Bộ Quốc phòng Israel và sân bay quốc tế Ben Gurion gần Tel Aviv.
Tên lửa siêu vượt âm được định nghĩa bởi tốc độ cực cao, khả năng cơ động mạnh mẽ và quỹ đạo bay khó đoán, cho phép chúng xuyên thủng các hệ thống phòng không thông thường chỉ trong thời gian rất ngắn. Để đối phó với mối đe dọa này, Mỹ đã triển khai cả các hệ thống phòng thủ tên lửa giai đoạn giữa hành trình và giai đoạn cuối.
Phân tích điểm mạnh và điểm yếu của các hệ thống đó, nhóm nghiên cứu Trung Quốc nhận thấy rằng với đánh chặn tên lửa ở giai đoạn giữa hành trình, Mỹ dựa vào hệ thống đặt trên mặt đất Ground-Based Midcourse Defence (GMD) và hệ thống trên tàu Aegis SM-3. Cả hai hệ thống đó đều được thiết kế để phá hủy mục tiêu bằng cú va chạm trực tiếp thay vì đầu đạn nổ.
“Tuy nhiên, do nhiệt lượng sinh ra khi vũ khí bay với tốc độ cực cao trong khí quyển có thể làm mù các cảm biến hồng ngoại dùng để khóa mục tiêu, những tên lửa đánh chặn này chỉ hiệu quả với các mục tiêu nằm ngoài khí quyển, tức ở độ cao trên 100km”, bài báo cho biết.
Ngược lại, các hệ thống phòng thủ giai đoạn cuối được thiết kế để đánh chặn vũ khí đang lao tới mục tiêu ở chặng bay cuối cùng. Những hệ thống này còn được gọi là phòng thủ trong khí quyển, gồm THAAD, Patriot cùng các tên lửa đánh chặn Aegis SM-2 và SM-6.
THAAD hiện được triển khai tại các căn cứ quân sự Mỹ ở Bahrain và Kuwait, cũng như ở Hàn Quốc, Israel. Tên lửa đánh chặn của hệ thống này đạt tốc độ khoảng Mach 9 (gấp 9 lần tốc độ âm thanh, khoảng 11.000 km/giờ trong điều kiện tiêu chuẩn) và được trang bị hai hệ thống động cơ (cơ động để tiếp cận mục tiêu và điều chỉnh hướng bay chính xác) nhằm cho phép đánh chặn bằng va chạm trực tiếp.
“THAAD có thể đánh chặn mục tiêu ở độ cao khoảng 40 - 150 km. Khi lướt ở độ cao thấp hơn, tên lửa siêu vượt âm trở nên rất khó bị đánh chặn. Khi tên lửa siêu vượt âm bay ở độ cao lớn hơn, bên tấn công có thể thả các mồi bẫy, tức là những vật thể giả có tín hiệu radar hoặc hồng ngoại giống mục tiêu thật. Khi đó, hệ thống phòng thủ tên lửa của đối phương có thể bị đánh lừa, khó phân biệt đâu là mục tiêu thật để đánh chặn”, nhóm nghiên cứu cho hay.
Với các mối đe dọa ở độ cao dưới 40km, nhiệm vụ phòng thủ thuộc về các hệ thống như Patriot PAC-3 MSE, cũng như tên lửa Aegis SM-2 và SM-6 được triển khai trên tàu chiến. Mỗi tên lửa đánh chặn thường bảo vệ một khu vực có bán kính vài chục km, phù hợp để bảo vệ các mục tiêu giá trị cao như căn cứ quân sự hoặc sân bay.
Tuy nhiên, do việc đánh chặn diễn ra ở giai đoạn cuối của quỹ đạo bay, thời gian phản ứng của hệ thống cực kỳ hạn chế, khiến việc đối phó với các mục tiêu có khả năng cơ động cao trở nên khó khăn.

Nhóm nghiên cứu Trung Quốc cũng xem xét khả năng đánh chặn thành công bằng cách mô phỏng một kịch bản giữa Patriot PAC-3 MSE và phương tiện lướt siêu vượt âm thử nghiệm HTV-2.
“Khi một phương tiện lướt siêu vượt âm có hình nêm tiến gần mục tiêu, nó có thể lật và sử dụng lực nâng để lao xuống đất một cách đột ngột. Để đánh chặn, PAC-3 MSE phải tấn công bằng động năng. Theo lý thuyết dẫn đường, tên lửa đánh chặn cần có gia tốc ngang gấp hai đến ba lần mục tiêu, tốc độ cao hơn và lực nâng mạnh để điều chỉnh quỹ đạo trong những giây cuối”, theo bài báo trên tạp chí Tactical Missile Technology.
Sau khi tính toán các hệ số lực nâng (yếu tố đo khả năng hiệu chỉnh quỹ đạo ở giai đoạn cuối) của PAC-3 MSE và HTV-2, nhóm nghiên cứu kết luận rằng việc đánh chặn hiệu quả chỉ có thể xảy ra khi tốc độ của HTV-2 dưới Mach 6 và ở độ cao trung bình.
“Nếu bước vào giai đoạn lao xuống với tốc độ ban đầu hơn Mach 9, HTV-2 có thể duy trì tốc độ hơn Mach 6 trong suốt quá trình đó, nằm ngoài tầm với của các tên lửa đánh chặn. Các tên lửa đánh chặn khác như Aegis SM-2 và SM-6 chỉ đạt tốc độ khoảng Mach 4, chậm hơn Patriot PAC-3 và thậm chí còn kém hiệu quả hơn trong các kịch bản đánh chặn.
Ngay cả khi đánh trúng thì cũng có thể không phá hủy được vũ khí. Lý do vì tên lửa đánh chặn có thể không đánh trúng vị trí quan trọng hoặc không gây đủ thiệt hại để ngăn chặn vũ khí. Vũ khí siêu vượt âm thường được thiết kế có khả năng chịu hư hại và hệ thống năng lượng dự phòng, ngay cả khi bị trúng đòn một phần, vẫn có thể tiếp tục hoàn thành nhiệm vụ”, theo bài báo.
Chuyên gia phương Tây nói gì?
Một số chuyên gia phương Tây tỏ ra thận trọng trước các kết luận này. Fabian Hinz, chuyên gia về tên lửa tại Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (Vương quốc Anh), cho rằng các đoạn video lan truyền trên mạng chưa đủ để chứng minh Iran đã sử dụng tên lửa siêu vượt âm thực sự. Theo ông, nhiều loại tên lửa đạn đạo cũng đạt tốc độ siêu vượt âm khi tái nhập khí quyển, nên việc chỉ dựa vào tốc độ để kết luận là chưa thuyết phục.
Trong khi đó, Jeffrey Lewis, giáo sư tại Middlebury Institute of International Studies (Mỹ), nhận định rằng các tuyên bố về vũ khí siêu vượt âm thường bị thổi phồng trong chiến tranh thông tin. Ông cho rằng cần có dữ liệu radar, quỹ đạo bay và phân tích mảnh vỡ tên lửa mới có thể xác định chính xác loại vũ khí đã được sử dụng.
Middlebury Institute of International Studies là trung tâm nghiên cứu và đào tạo về các vấn đề toàn cầu và an ninh quốc tế, nơi tập trung nhiều chuyên gia phân tích về tên lửa, vũ khí hạt nhân và chiến lược quân sự.
Các nhà phân tích quốc phòng cũng lưu ý rằng hệ thống phòng thủ của Mỹ và Israel được thiết kế theo mô hình nhiều lớp. Thế nên, việc một số tên lửa lọt qua không đồng nghĩa với việc toàn bộ hệ thống thất bại. Trong chiến tranh thực tế, những cuộc tấn công ồ ạt với số lượng lớn tên lửa và máy bay không người lái (drone) có thể khiến một phần mục tiêu vượt qua lưới phòng thủ.
Dù vậy, nhiều chuyên gia đồng ý rằng sự phát triển nhanh chóng của vũ khí siêu vượt âm đang tạo ra thách thức ngày càng lớn với các hệ thống phòng thủ hiện nay, buộc các cường quốc phải đầu tư vào các thế hệ radar, vệ tinh cảnh báo sớm và tên lửa đánh chặn mới để đối phó với mối đe dọa này.