Cuộc đời nhà khoa học

Giáo sư Trần Đại NghĩaKì 6: 'Ông Phật làm súng' và di sản sống trong lòng học trò

Hồng Thanh, Nam Phong

Phía sau tầm vóc huyền thoại của nhà bác học Trần Đại Nghĩa - người chế tạo những vũ khí vang dội chiến trường - là hình bóng của một "ông Phật hiền lành", giản dị. Không chỉ trao truyền tri thức, ông còn chạm đến tầng sâu nhất trong trái tim người học trò bằng sự thấu hiểu sâu sắc và một nhân cách cao đẹp vượt thời gian.

trần đại nghĩa kì 6

Mảnh ghép giữa huyền thoại và đời thực

Trong kí ức của ông Trần Thành Đức, luôn tồn tại một khoảng cách rất lớn giữa hình ảnh Giáo sư Trần Đại Nghĩa mà ông biết trước khi gặp và con người bằng xương bằng thịt mà ông có cơ hội làm việc cùng sau này.

Khi còn là học sinh, ông Đức đã nghe danh Trần Đại Nghĩa như một huyền thoại. Trong mắt lớp trẻ thời bấy giờ, ông là một nhà khoa học lớn, một người trí thức được Bác Hồ đưa từ nước ngoài về phụng sự Tổ quốc. Tên tuổi của ông gắn liền với những kỳ tích kỹ thuật quân sự: việc nghiên cứu, chế tạo súng Bazooka, SKZ và những loại đạn dược giúp quân đội ta đương đầu với vũ khí hiện đại của Pháp trên các chiến trường. Với lớp trí thức trẻ, Trần Đại Nghĩa không chỉ là một cái tên lừng lẫy, mà đã trở thành biểu tượng cho trí tuệ Việt Nam trong kháng chiến.

Ông Trần Thành Đức - người từng là học trò rồi trở thành thư kí riêng của Giáo sư Trần Đại Nghĩa. Ảnh MEDDOM
Ông Trần Thành Đức - người từng là học trò rồi trở thành thư kí riêng của Giáo sư Trần Đại Nghĩa. Ảnh MEDDOM

Chính vì vậy, ông Đức thú nhận rằng khi được giới thiệu đến làm việc với Giáo sư dưới vai trò thư ký riêng, ông đã "run". Cảm giác ấy xuất phát từ nỗi e ấp của một kỹ sư trẻ mới tốt nghiệp được vài năm khi phải đứng trước một bậc đại trí thức, một nhà bác học am tường sâu sắc về khoa học kỹ thuật. Nhưng huyền thoại ấy, khi bước vào đời sống thường nhật, lại mang một diện mạo hoàn toàn bất ngờ.

Ông Thành Đức nhớ lại, bản thân từng nghĩ một con người vĩ đại như Trần Đại Nghĩa chắc chắn sẽ rất đặc biệt theo nghĩa xa cách và khó gần. Thế nhưng, khi thực sự tiếp xúc và làm việc bên cạnh, trước mặt ông lại là một người hiền lành, giản dị. Sự khác biệt giữa hình dung và thực tế không làm giảm đi tầm vóc vĩ đại của nhà khoa học; trái lại, nó càng làm cho tầm vóc ấy trở nên đáng kính và gần gũi hơn. Bởi một người có thể được cả một thế hệ coi là thần tượng, nhưng bản thân lại chưa bao giờ sống như một thần tượng. Ông không bao giờ dùng danh tiếng hay địa vị để tạo ra rào cản hay khoảng cách với những người xung quanh.

Nghịch lí mang tên "Ông Phật làm súng"

Đại tướng Võ Nguyên Giáp từng gọi Giáo sư Trần Đại Nghĩa bằng cái tên đầy trìu mến: “Ông Phật làm súng”. Cách gọi ấy ẩn chứa một nghịch lý vô cùng đẹp đẽ.

Hai từ “làm súng” gợi đến chiến tranh, đến những bài toán kỹ thuật phức tạp, sự chính xác tuyệt đối và nhiệm vụ tạo ra sức mạnh vật chất. Trong khi đó, hình ảnh “ông Phật” lại gợi lên một con người điềm đạm, từ bi, hiền lành và giản dị. Hai hình ảnh tưởng chừng đối lập ấy lại cùng tồn tại hài hòa trong một con người. Trần Đại Nghĩa có thể đứng ở trung tâm của những công việc quan trọng liên quan đến vũ khí và quân sự, nhưng đời sống cá nhân của ông, qua góc nhìn của người thư ký trẻ, lại không mang bất kì dấu ấn nào của một con người bị quyền lực hay vị thế làm cho thay đổi.

GS. Trần Đại Nghĩa (đeo kính) và Đại tướng Võ Nguyên Giáp (Bên phải) tại Triển lãm vũ khí của ngành quân giới, năm 1950. Ảnh tư liệu
GS. Trần Đại Nghĩa (đeo kính) và Đại tướng Võ Nguyên Giáp (Bên phải) tại Triển lãm vũ khí của ngành quân giới, năm 1950. Ảnh tư liệu

Sự giản dị của Giáo sư trước hết thể hiện ở cách ông hiện diện bên cạnh những người xung quanh. Ông rất ít nói. Những câu chuyện của ông phần lớn đều xoay quanh chuyên môn, công việc và các vấn đề khoa học kỹ thuật. Ông tuyệt nhiên không bao giờ kể những câu chuyện dài dòng về bản thân, cũng chẳng có nhu cầu nhắc lại hay phô trương những thành tựu mà mình đã đạt được. Vì lẽ đó, người thư kí trẻ khi sống bên ông phải học cách quan sát và lắng nghe.

Một nhà bác học nổi tiếng đến mức trở thành thần tượng của nhiều người, trong đời sống hằng ngày lại hiện ra qua những điều vô cùng bình thường: một căn phòng làm việc, những tài liệu chuyên môn, những công việc cần giải quyết và một cách nói chuyện ngắn gọn, điềm tĩnh.

Điều làm ông Thành Đức cảm nhận rõ nhất về nhân cách của vị thủ trưởng nằm ở chính cách ông đối xử với mọi người xung quanh. Khi nhận thấy người thư kí mới còn băn khoăn, rụt rè, ông không dùng vị thế để tạo thêm áp lực. Trái lại, ông nhẹ nhàng động viên: cứ yên tâm, điều gì chưa biết thì hỏi, đừng ngần ngại. Ông khích lệ rằng người thư kí của mình là một sinh viên xuất sắc, giỏi giang và dặn dò cần cố gắng đọc thêm các tạp chí quân sự của Nga.

Đối với một người trẻ mới bước vào nghề, một lời động viên đứng riêng lẻ có thể không có gì quá đặc biệt. Nhưng đặt trong bối cảnh đó là lời nói xuất phát từ một huyền thoại sống mà người trẻ ấy từng ngưỡng mộ đến mức run sợ, nó lại mang tác dụng kéo khoảng cách xuống. Lời dặn dò ấy đã biến sự kính sợ ban đầu thành một mối quan hệ thầy trò chân thành, nơi tri thức có thể được truyền thụ và làm việc cùng nhau.

Tấm lòng trong sáng và bài học giáo dục không lời

Có lẽ chính sự bình dị tự nhiên ấy đã khiến ông Trần Thành Đức, dù trải qua bao nhiêu năm tháng, vẫn nhớ về Trần Đại Nghĩa trước hết như một con người có “cái tâm trong sáng”. Đây là một nhận xét rất đáng chú ý. Người học trò không chỉ nhớ về thầy mình bằng những phẩm chất thuộc về trí tuệ hay năng lực chuyên môn, mà ông nhớ sâu sắc đến đạo đức, lối sống và cách ứng xử. Trong kí ức của một người từng ở rất gần, những giá trị nhân văn ấy đôi khi có sức nặng vượt qua cả những danh hiệu cao quý hay chức vụ. Một nhà khoa học lớn có thể được ghi nhận bằng các công trình; một vị tướng có thể được ghi nhận bằng chức vụ; nhưng một người thầy lại luôn được học trò nhớ đến bằng cách mà họ khiến những người ở bên cạnh cảm thấy thế nào.

Chiều sâu trong sự bình dị của Giáo sư Trần Đại Nghĩa còn thể hiện ở chỗ: ông không bao giờ cảm thấy cần phải chứng minh mình là một người lớn. Những người xung quanh đều đã biết ông là ai, nhưng ông dường như không sử dụng danh tiếng ấy để làm cho bản thân nổi bật hơn. Khi ở cạnh ông, người thư kí không chỉ học được kiến thức từ những gì ông nói, mà còn học được bài học từ những gì ông không nói.

images1683771_bvl_a__2_.jpg
Đại tá Trần Dũng Trí (trái) - con trai GS.VS Trần Đại Nghĩa và ông Trần Thành Đức năm 2016. Ảnh: NGỌC TRẢNG

Cái im lặng trầm lắng, sự tiết chế trong giao tiếp, lối sống không phô bày thành tựu và cách giữ mình giữa những điều rất bình thường của Giáo sư đã trở thành một dạng "giáo dục không lời". Nhìn từ góc độ ấy, cụm từ “ông Phật làm súng” không chỉ đơn thuần là một cách ví von về bản tính hiền lành. Nó phản ánh một sự cân bằng hiếm có trong tâm hồn: sự cân bằng giữa năng lực tạo ra sức mạnh vật chất và khả năng giữ cho bản thân không bị sức mạnh ấy làm thay đổi.

Ông có một trí tuệ đủ lớn để đảm nhận những nhiệm vụ mà đất nước giao phó, nhưng không vì thế mà trở nên xa cách với đời sống bình thường. Ông có vị trí đủ cao để được dành những điều kiện đặc biệt, nhưng lại không coi đặc quyền là một phần tự nhiên của vị trí ấy. Và ông có một danh tiếng đủ lớn để trở thành thần tượng của cả một thế hệ, nhưng khi đứng trước một người trẻ mới vào nghề, ông vẫn chọn cách động viên và hướng dẫn thay vì tạo ra sự kính sợ.

Chính vì thế, hình ảnh Trần Đại Nghĩa trong kí ức ông Thành Đức càng về sau càng bớt đi dáng dấp của một huyền thoại, để trở nên gần gũi như một con người. Người ta có thể ngưỡng mộ một nhà bác học từ những câu chuyện về những thành tựu lớn, nhưng chỉ khi sống và làm việc bên cạnh, người ta mới nhận ra những phẩm chất làm nên nhân cách. Với ông Thành Đức, khoảng thời gian ở bên Trần Đại Nghĩa đã cho ông cơ hội nhìn thấy phía sau một trí tuệ lớn là một con người rất đỗi bình thường trong đời sống: hiền lành, ít nói, không phô trương và luôn giữ một sự giản dị tự nhiên.

Chiếc ô chiều mưa và chiều sâu tâm hồn người thủ trưởng

Khi huyền thoại đã trở thành một con người gần gũi, một kỉ niệm khác của ông Thành Đức càng trở nên có ý nghĩa. Đó không phải câu chuyện về một công trình khoa học, một loại vũ khí hay một quyết định lớn. Chỉ là một buổi chiều mưa năm 1968, một cây dừa trước phòng làm việc và một câu chuyện bất chợt về người mẹ.

Hôm ấy trời mưa. Nhìn ra cây dừa đẫm nước trước phòng làm việc, Giáo sư Trần Đại Nghĩa bất chợt kể với người thư kí về quãng thời gian ông sống cùng mẹ ở Mỹ Tho. Ông nhớ một lần mình đi về quên mang ô, bị ướt hết và được mẹ nhắc nhở rồi lấy quần áo cho thay. Câu chuyện chỉ ngắn như một mảnh kí ức bất chợt hiện lên giữa một ngày làm việc khiến ông Thành Đức ngạc nhiên và xúc động. Một người vốn ít nói, những cuộc trao đổi thường xoay quanh công việc và khoa học kỹ thuật, bỗng nói về mẹ mình bằng một kí ức rất nhỏ của thời thơ ấu.

20260801_102206(1).jpg
"Chú lo vũ khí cho bộ đội. Đây là việc đại nghĩa, vì thế, Bác đặt tên chú là Trần Đại Nghĩa... Bác tin chắc chú sẽ làm tròn nhiệm vụ". Ảnh chụp lại tại MEDDOM

Sau đó ông Thành Đức mới liên hệ được câu chuyện ấy với một việc xảy ra đầu giờ chiều hôm đó. Chánh văn phòng đã vào xin phép cho ông nghỉ một tuần để về Nghệ An tìm và đưa mẹ mình, đang ở trong vùng chiến sự, ra Hà Nội. Ông Đức cũng chỉ có hai mẹ con và đã xa mẹ tám, chín năm chưa gặp.

Có lẽ Giáo sư Trần Đại Nghĩa, khi biết hoàn cảnh của người thư kí, đã nhớ đến chính mình, nhớ đến người mẹ ở Mỹ Tho và những năm tháng xa cách. Không có một lời hỏi han dài, không có một bài học đạo đức, chỉ là một câu chuyện về người mẹ của mình được kể ra đúng lúc. Nhưng chính sự đồng cảm kín đáo ấy khiến người nghe cảm nhận được sự quan tâm của người thủ trưởng.

Vài ngày sau, khi ông Đức đã đưa được mẹ ra Hà Nội, Trần Đại Nghĩa còn nhắc: “Nhớ làm sổ gạo cho cụ”.

Một câu nói ngắn, thậm chí nếu tách khỏi hoàn cảnh có thể chẳng có gì đặc biệt. Nhưng đặt vào bối cảnh những năm chiến tranh, khi cuộc sống được tổ chức trong điều kiện thiếu thốn và một người mẹ từ vùng chiến sự vừa được đưa ra Hà Nội, nó trở thành một biểu hiện cụ thể của sự quan tâm. Ông không chỉ nghe câu chuyện của người thư kí, cũng không chỉ xúc động trong khoảnh khắc, mà nhớ đến hoàn cảnh ấy và nghĩ đến một việc thiết thực cần làm.

Đó là một chi tiết rất nhỏ nhưng có khả năng làm thay đổi cách nhìn về cả một nhân vật. Trước đó, Giáo sư Trần Đại Nghĩa hiện lên trong ký ức ông Thành Đức qua trí tuệ, công việc, phương pháp và vị trí của một nhà khoa học, một vị tướng, một người thủ trưởng. Nhưng trong câu chuyện về người mẹ, ông hiện ra bằng một phẩm chất khác: khả năng nhận ra nỗi niềm của một người khác từ chính trải nghiệm của mình. Ông không cần nói nhiều về lòng nhân ái mà sự nhân ái nằm trong cách ông nhớ một câu chuyện, liên hệ nó với cuộc đời mình và sau đó làm một việc rất cụ thể cho người đang ở bên cạnh.

Di sản của một "Người Thầy lớn"

Có lẽ đây cũng là lí do ông Thành Đức nói rằng những năm tháng được làm việc bên Trần Đại Nghĩa là khoảng thời gian ông không bao giờ quên. Ông không chỉ được trau dồi tri thức mà còn học được nhân cách. Hai điều ấy trong ký ức của ông không tách rời nhau. Người thầy mà ông ngưỡng mộ về trí tuệ cũng chính là người khiến ông kính trọng về đạo đức và lối sống. Một nhà khoa học có thể truyền lại kiến thức, nhưng một người thầy lớn còn có thể khiến học trò tự đặt câu hỏi về cách mình sống và cách mình đối xử với người khác.

Nhìn lại toàn bộ những câu chuyện được ông Thành Đức kể, điều đáng chú ý là Giáo sư Trần Đại Nghĩa dường như rất ít khi dùng những lời lớn lao để thể hiện mình. Những gì người học trò nhớ lại chủ yếu là những hành động nhỏ: một lời động viên khi người thư ký còn rụt rè, một yêu cầu đọc tạp chí để cập nhật tri thức, một nguyên tắc sắp xếp công việc, sự nghiêm khắc với thời gian, một lựa chọn giản dị trong việc đi lại, và cuối cùng là câu chuyện về người mẹ.

tdn-3(1).jpg
Di sản của một người thầy lớn không chỉ nằm yên trong thư viện hay bảo tàng, mà tiếp tục sống trong ký ức, trong nhân cách và trong cách những người học trò nhìn về cuộc sống.

Chính những điều nhỏ ấy làm cho hình ảnh một nhân vật lớn không bị đóng khung trong những danh hiệu. Vì vậy, khi ông Thành Đức gọi thủ trưởng là một “ông Phật hiền lành”, đó không chỉ là một cách gọi thể hiện sự kính trọng. Nó là kết quả của nhiều năm ở gần một con người mà ông nhận thấy có sự thống nhất giữa tài năng và nhân cách. Trí tuệ không làm ông xa cách, địa vị không khiến ông phô trương, những công việc liên quan đến chiến tranh không làm mất đi sự hiền lành trong đời sống. Trái lại, càng hiểu về người thủ trưởng, người học trò càng nhận ra phía sau hình ảnh một nhà khoa học lớn là một con người rất bình dị.

Có lẽ cũng vì thế mà ký ức về người thầy, thủ trưởng không dừng lại ở một thời điểm. Ông Đức vẫn thường xuyên lui tới thăm Giáo sư trong những năm cuối đời ở TP.Hồ Chí Minh. Ông là người ở bên, khâm liệm và tiễn đưa người thủ trưởng của mình đến nơi an nghỉ cuối cùng. Từ một người từng run lên vì kính phục khi lần đầu được giới thiệu với Giáo sư, ông đã trở thành một người học trò gắn bó với thầy qua nhiều chặng đường của cuộc đời. Khoảng cách giữa “thần tượng” và “người thầy” vì thế dần được thay thế bằng một mối quan hệ gần gũi hơn, trong đó sự kính trọng được bồi đắp bằng những năm tháng cùng làm việc, cùng chia sẻ và cùng chứng kiến những điều rất đời thường.

Những giá trị còn mãi với thời gian

Một nhân vật lịch sử thường được nhớ bằng những gì họ đã làm cho thời đại của mình. Giáo sư Trần Đại Nghĩa cũng vậy. Nhưng qua kí ức của ông Trần Thành Đức, phía sau những đóng góp lớn lao ấy còn có một con người mà lịch sử khó có thể ghi lại đầy đủ: một người thầy ít nói, một người thủ trưởng giản dị, một nhà khoa học luôn hướng về tri thức, và một người có thể nhìn thấy nỗi nhớ mẹ của người khác từ chính nỗi nhớ của mình. Những điều ấy không tạo thành một công trình khoa học, cũng không thể đo đếm bằng những thành tựu kỹ thuật, nhưng lại là phần khiến một con người được nhớ lâu hơn trong lòng những người từng sống bên cạnh mình.

z8161019003042_c97f16e174657b089aefb82854234609(1).jpg
Sách viết về GS. VS Trần Đại Nghĩa trưng bày tại khu lưu niệm về ông

Lời kể của ông Trần Thành Đức về Giáo sư Trần Đại Nghĩa có giá trị trước hết ở chỗ đó. Đây không chỉ là câu chuyện của một người biết về một nhân vật lịch sử, mà là ký ức của một người đã ở đủ gần để nhìn thấy nhiều mặt của nhân vật ấy: từ nhà khoa học mà mình từng ngưỡng mộ, người thủ trưởng mà mình phục vụ, đến người thầy mà mình học hỏi và sau cùng là một con người đời thường mà mình gắn bó bằng tình cảm. Khoảng cách giữa những hình ảnh ấy không làm chân dung Trần Đại Nghĩa trở nên phân mảnh, trái lại chúng bổ sung cho nhau để tạo thành một con người thống nhất.

Điều đáng suy nghĩ là ảnh hưởng của Trần Đại Nghĩa đối với người học trò không kết thúc ở những gì ông trực tiếp truyền đạt. Những kiến thức có thể được tiếp tục bổ sung, các phương tiện kỹ thuật có thể thay đổi, nhưng một phương pháp tư duy và một chuẩn mực nghề nghiệp thì có thể tồn tại lâu hơn người đã tạo ra nó. Khi ông Thành Đức nhớ về người thầy của mình, ông không chỉ nhớ một nhà khoa học giỏi, mà nhớ người đã giúp mình hiểu thế nào là làm việc có phương pháp, thế nào là học hỏi không ngừng và thế nào là giữ cho tri thức gắn với trách nhiệm.

Đó cũng là một cách khác để nhìn về di sản của một trí thức. Di sản không chỉ là những gì có thể lưu giữ trong kho tư liệu hay trưng bày trong bảo tàng. Có một phần di sản tồn tại trong con người. Một người thầy để lại dấu ấn trong học trò, học trò lại mang dấu ấn ấy vào công việc của mình, rồi những người được họ đào tạo tiếp tục truyền nó đi. Theo cách ấy, ảnh hưởng của một con người có thể vượt khỏi thời gian mà họ trực tiếp sống và làm việc.

Từ lời kể của ông Trần Thành Đức, có thể thấy GS Trần Đại Nghĩa thuộc về một thế hệ mà tri thức không chỉ là con đường để phát triển bản thân, mà gắn với một trách nhiệm lớn hơn đối với đất nước. Nhưng điều làm ký ức về ông có sức sống không chỉ nằm ở ý thức trách nhiệm ấy, mà còn nằm ở sự thống nhất giữa những điều lớn lao và những điều rất bình thường: giữa trí tuệ và sự giản dị, giữa vị trí và cách ứng xử, giữa công việc và tình người.

Khi ông Thành Đức tiếp tục thu thập tư liệu, viết về Giáo sư Trần Đại Nghĩa và kể lại những điều mình từng chứng kiến, ông không chỉ đang nhớ về một người thầy. Ông đang cố gắng chuyển một phần kí ức cá nhân thành kí ức có thể được trao lại cho những người chưa từng gặp Trần Đại Nghĩa. Trong quá trình ấy, những chi tiết đời thường trở nên có ý nghĩa, bởi chúng giúp một nhân vật lịch sử bước ra khỏi những danh hiệu và trở về với hình hài một con người.

Từ câu chuyện của ông Trần Thành Đức, hình ảnh Giáo sư Trần Đại Nghĩa hiện lên không chỉ như một người được lịch sử lựa chọn để đảm nhận một sứ mệnh đặc biệt, mà còn như một người thầy đã để lại dấu ấn trong một thế hệ học trò bằng cả tri thức và nhân cách. Đó là thứ di sản không nằm yên trong một căn phòng hay một trang sách, mà tiếp tục sống trong ký ức, trong nhân cách và trong cách những người học trò của ông nhìn về nghề nghiệp, về tri thức và về con người.

Hồng Thanh, Nam Phong