Kinh tế

Điện mặt trời mái nhà: Từ khẩu hiệu sang hành động thực chất

Mai Phan Lợi • 18/09/2026 08:21

Đến thời điểm hiện nay, mới chỉ có 2 trên 34 tỉnh, thành phố hoàn thành nhiệm vụ lắp đặt điện mặt trời mái nhà tại trụ sở công — là Bắc Ninh và Lai Châu

Ngày 16/9, Bộ Công Thương phát đi Công văn 7404/BCT-ĐL, gửi tất cả các bộ, cơ quan ngang bộ, Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân 34 tỉnh, thành phố cùng Tập đoàn Điện lực Việt Nam, yêu cầu triển khai chương trình lắp đặt điện mặt trời mái nhà tự sản xuất, tự tiêu thụ tại các tòa nhà cơ quan công sở, trường học, bệnh viện.

Báo cáo hỏa tốc về nguy cơ thiếu điện

Nếu chỉ đọc tiêu đề, đây dễ bị xem là một trong hàng trăm công văn đôn đốc vẫn đều đặn được các bộ phát hành mỗi tháng. Nhưng đặt cạnh thời điểm nó ra đời, văn bản này mang một trọng lượng khác hẳn: nó xuất hiện chỉ sáu ngày sau khi chính Bộ Công Thương gửi Chính phủ một báo cáo có tên gọi khá hiếm gặp trong văn phong hành chính — báo cáo "hỏa tốc" — cảnh báo nguy cơ thiếu điện hiển hiện ngay từ năm 2027.

Theo Báo cáo số 760/BC-BCT ngày 10/9, mức thiếu hụt công suất được Bộ Công Thương tính toán tăng dần qua từng năm: khoảng 4.256 MW vào năm 2027, lên 8.309 MW năm 2028, 13.348 MW năm 2029 và 13.964 MW năm 2030, tương ứng với sản lượng điện thiếu hụt từ 2,9 tỷ kWh đến hơn 61 tỷ kWh.

Nguyên nhân được chính Bộ Công Thương chỉ ra khá thẳng thắn: sau hơn ba năm triển khai Quy hoạch điện VIII, công suất các dự án đã vận hành mới chiếm khoảng 5% tổng công suất dự án được rà soát, trong khi khoảng 45% công suất còn lại vẫn thuộc các dự án chưa được chấp thuận chủ trương đầu tư. Đây là bối cảnh thực sự đứng sau Công văn 7404, chứ không phải một đợt vận động phong trào tiết kiệm năng lượng thông thường.

Nhìn theo trình tự thời gian, có thể thấy một chuỗi văn bản đang siết chặt dần từ định hướng sang nghĩa vụ cụ thể. Ngày 30/3, Thủ tướng ban hành Chỉ thị 10/CT-TTg về tăng cường thực thi tiết kiệm điện và phát triển điện mặt trời mái nhà, giao Bộ Công Thương chủ trì theo dõi, đôn đốc.

Ngày 26/6, Nghị định 243/2026 nâng tỷ lệ điện dư được phép bán từ 20% lên tối đa 50%, thậm chí có thể vượt 50% đến hết năm 2030 nếu lưới điện còn khả năng tiếp nhận.

Và đến 16/9, sau khi báo cáo hỏa tốc về nguy cơ thiếu điện được trình lên, Công văn 7404 chuyển toàn bộ định hướng ấy thành một chuỗi hành động có chủ thể, có mốc thời gian, có cơ chế báo cáo ngược về Bộ: cơ quan công sở phải lập kế hoạch đầu tư, bố trí hoặc thu hút vốn, phấn đấu hoàn thành lắp đặt trước ngày 31/3/2027; nếu cần hỗ trợ vốn cho điện mặt trời mái nhà và hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) thì Bộ Tài chính, Hội đồng nhân dân hoặc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh xem xét theo thẩm quyền ngân sách;

Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phải khẩn trương nghiên cứu, báo cáo Hội đồng nhân dân ban hành chính sách hỗ trợ hộ gia đình; và EVN phải chỉ đạo các đơn vị điện lực phối hợp kiểm tra ban đầu, trong quá trình lắp đặt và vận hành đối với mọi hệ thống có đấu nối vào lưới điện quốc gia.

Cuối văn bản, Bộ Công Thương còn yêu cầu các bên gửi kết quả thực hiện về Bộ để tổng hợp, báo cáo Thủ tướng — một chi tiết nhỏ nhưng cho thấy đây không phải một lời khuyến khích có thể bỏ ngoài tai.

dien-mai-nha-3.png
Đến hết tháng 7, EVN ghi nhận hơn 130.800 hệ thống điện mặt trời mái nhà trên cả nước. Ảnh tư liệu

Đến hết tháng 7, EVN ghi nhận hơn 130.800 hệ thống điện mặt trời mái nhà trên cả nước,

Những con số biết nói

Điều khiến Công văn 7404 khác với vô số văn bản đôn đốc trước đó nằm ở chính hai chú thích cuối trang mà bất kỳ người đọc nào cũng dễ bỏ qua. Chú thích thứ nhất cho biết đến thời điểm ban hành, mới chỉ có 2 trên 34 tỉnh, thành phố hoàn thành nhiệm vụ lắp đặt điện mặt trời mái nhà tại trụ sở công — là Bắc Ninh và Lai Châu.

Chú thích thứ hai còn đáng chú ý hơn: mới chỉ có 2 trên 17 bộ, cơ quan ngang bộ ban hành kế hoạch thực hiện Chỉ thị 10, gồm chính Bộ Công Thương và Bộ Dân tộc và Tôn giáo; còn 8 trên 34 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương — trong đó có cả Hà Nội và Cần Thơ — chưa hề báo cáo về việc ban hành chỉ thị hay kế hoạch thực hiện.

Nói cách khác, sau gần sáu tháng kể từ khi Thủ tướng ký Chỉ thị 10, phần lớn bộ máy hành chính vẫn chưa động đậy. Đây chính là khoảng cách giữa khẩu hiệu và hành động mà Công văn 7404 đang cố gắng thu hẹp, bằng cách biến một chủ trương chung chung thành trách nhiệm cá nhân hóa cho từng bộ, từng tỉnh, với một mốc thời gian cụ thể và một cơ chế báo cáo có thể truy trách nhiệm.

Cũng cần nhìn thẳng vào quy mô thực tế để tránh ảo tưởng về tốc độ chuyển động của thị trường. Đến hết tháng 7, EVN ghi nhận hơn 130.800 hệ thống điện mặt trời mái nhà trên cả nước, tổng công suất hơn 11.200 MWp; riêng nhóm phát triển theo cơ chế mới của Nghị định 58/2025 và 243/2026 chỉ có 28.254 hệ thống, khoảng 1.614 MWp. Trong nhóm này, số hệ thống thực sự bán điện dư ra lưới chỉ vỏn vẹn 287, với tổng công suất khoảng 16,4 MWp — một tỷ lệ rất nhỏ so với tổng thể.

Điều đó cho thấy, dù Nghị định 243 đã mở cửa cho việc bán điện dư ở tỷ lệ cao hơn nhiều so với trước, thị trường trên thực tế vẫn đang vận hành chủ yếu theo logic tự sản xuất - tự tiêu thụ, chưa hình thành một thị trường mua bán điện phân tán đúng nghĩa.

Đây cũng là lý do vì sao Công văn 7404 không đặt trọng tâm vào việc thúc đẩy bán điện, mà tập trung vào việc tạo ra càng nhiều điểm tự dùng tại chỗ càng tốt — vì với bài toán thiếu công suất giờ cao điểm mà Báo cáo 760 vừa cảnh báo, giá trị lớn nhất của điện mặt trời mái nhà không nằm ở doanh thu bán điện, mà nằm ở việc mỗi tòa nhà tự cấp được một phần nhu cầu của chính mình, giảm bớt gánh nặng mà hệ thống nguồn và lưới quốc gia phải gánh.

Không còn là câu chuyện của riêng một tập đoàn

Ở đây, có một sự chuyển dịch vai trò đáng ghi nhận, tiếp nối trực tiếp câu chuyện đã được đặt ra quanh EVN trong những tuần gần đây. Nếu trước đó, chính EVN là bên chủ động đề xuất xã hội hóa vốn đầu tư hạ tầng truyền tải với Chính phủ, thì lần này, người cầm trịch lại là cơ quan chủ quản ngành — Bộ Công Thương — đứng ra ra lệnh trực tiếp cho cả bộ máy hành chính lẫn EVN phải hành động theo một mốc thời gian nhất định.

Đây không còn là câu chuyện của riêng một tập đoàn tìm cách san sẻ gánh nặng vốn và rủi ro quản trị ở khâu truyền tải, mà là câu chuyện của cơ quan quản lý nhà nước trực tiếp huy động toàn bộ hệ thống công quyền — từ bộ, ngành đến chính quyền địa phương — tham gia vào một bài toán cung ứng điện đang cận kề giới hạn.

dien-mat-troi-18.png
Thị trường trên thực tế vẫn đang vận hành chủ yếu theo logic tự sản xuất - tự tiêu thụ, chưa hình thành một thị trường mua bán điện phân tán đúng nghĩa. Ảnh tư liệu

Diễn biến ấy cũng khớp với một đề xuất khác vừa được Bộ Công Thương trình lên cùng thời điểm: xin chuyển EVN từ Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp về lại dưới sự quản lý trực tiếp của Bộ Công Thương. Nếu đề xuất này được chấp thuận, ranh giới giữa "cơ quan hoạch định chính sách" và "doanh nghiệp vận hành hệ thống điện" sẽ ngắn lại đáng kể, và Công văn 7404 — với việc Bộ trực tiếp giao việc cho EVN thay vì chỉ ban hành định hướng — có thể được xem như một phép thử sớm cho mô hình quản lý ấy.

Điều đáng lưu ý, và cũng là điểm cần giữ sự tỉnh táo, là mục tiêu thực sự đằng sau chương trình này đã dịch chuyển khá xa so với tinh thần của giai đoạn phát triển điện mặt trời mái nhà trước đây, khi trọng tâm chủ yếu xoay quanh giảm phát thải và tận dụng nguồn năng lượng sạch.

Lần này, động lực chính là bù đắp công suất và sản lượng trong bối cảnh nguồn điện nền — nhiệt điện than, điện khí, thủy điện lớn — không theo kịp tiến độ quy hoạch, còn Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, sau khi được phê duyệt chưa đầy một năm rưỡi, đã phải tính đến việc điều chỉnh tổng thể lần nữa.

Điện mặt trời mái nhà, cùng với điện mặt trời tập trung kết hợp BESS, được chính Bộ Công Thương liệt vào nhóm giải pháp có thể triển khai nhanh nhất trong số các giải pháp cấp bách cho giai đoạn 2027-2030 — nhanh hơn nhiều so với việc xây một nhà máy điện khí hay một tuyến đường dây 500kV mới, vốn cần nhiều năm cho thủ tục đầu tư và giải phóng mặt bằng.

Nói cách khác, điện mặt trời mái nhà công sở giờ đây không chỉ là biểu tượng của một nền hành chính gương mẫu về sử dụng năng lượng sạch, mà đã trở thành một phần của lời giải cho bài toán thiếu điện đang được chính Bộ Công Thương gọi tên bằng ngôn ngữ khẩn cấp.

Vẫn còn quá sớm để khẳng định Công văn 7404 sẽ thực sự thay đổi được tốc độ hiện tại. Tỷ lệ 2 trên 34 tỉnh hoàn thành nhiệm vụ, 2 trên 17 bộ ban hành kế hoạch, và chỉ 287 trong số hơn 28.000 hệ thống theo cơ chế mới thực sự bán được điện dư, đều là những con số cho thấy khoảng cách giữa chủ trương và thực thi vẫn còn rất lớn.

Nhưng khác với giai đoạn trước, khi điện mặt trời mái nhà chủ yếu được nhắc đến như một phần của câu chuyện chuyển đổi xanh dài hạn, sức ép lần này đến từ một con số rất cụ thể và rất gần: 4.256 MW thiếu hụt ngay trong năm 2027.

Khi mục tiêu không còn là một lý tưởng chính sách mà là một khoảng trống công suất đã được lượng hóa và đặt thời hạn, khả năng cao là những công văn tiếp theo, nếu tiến độ 31/3/2027 không đạt, sẽ không còn dừng ở việc "đề nghị quan tâm thực hiện" như văn phong quen thuộc của Công văn 7404, mà sẽ phải đi kèm những chế tài cụ thể hơn nhiều.

Mai Phan Lợi