Kinh tế

Một 'nền kinh tế mới' sẽ hình thành sau đường băng sân bay Long Thành?

Nguyễn Tuyết • 24/09/2026 09:11

Cảng hàng không quốc tế Long Thành đang tiến gần thời điểm khai thác thương mại. Giai đoạn 1 của dự án được thiết kế với công suất 25 triệu hành khách và 1,2 triệu tấn hàng hóa mỗi năm. Tổng mức đầu tư toàn dự án được khái toán hơn 16 tỉ USD.

Những con số này cho thấy Cảng hàng không quốc tế Long Thành không chỉ là một công trình giao thông. Khi một đầu mối hàng không quy mô lớn đi vào hoạt động, phía sau nó sẽ phát sinh nhu cầu về kho vận, logistics, bảo dưỡng, kỹ thuật, thương mại, dịch vụ và nhân lực.

Sân bay Long Thành là động lực phát triển kinh tế - xã hội của Đồng Nai và khu vực lân cận nhưng xảy ra hàng loạt sai phạm. Ảnh: Hoàng Bắc.
Sân bay Long Thành là động lực phát triển kinh tế - xã hội của Đồng Nai và khu vực lân cận nhưng xảy ra hàng loạt sai phạm. Ảnh: Hoàng Bắc.

Nhưng câu hỏi lớn hơn nằm ở chỗ: liệu những hoạt động đó có thể liên kết thành một hệ sinh thái kinh tế mới, hay sân bay chỉ đơn thuần tạo thêm năng lực vận chuyển hành khách và hàng hóa?

Trao đổi với Một Thế Giới, TS. Bùi Quang Xuân, nguyên Phó hiệu trưởng Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai, cho rằng cần nhìn Long Thành từ chính câu hỏi này. Theo ông, giá trị lớn nhất của sân bay không nằm ở số chuyến bay hay lượng hành khách qua cảng, mà ở khả năng tạo ra những chuỗi giá trị mới phía sau đường băng.

Không thể chỉ có sân bay, phải có cả hệ sinh thái phía sau

- Thưa ông, khi Long Thành đi vào khai thác, điều gì có thể tạo ra một “nền kinh tế phía sau đường băng”?

TS. Bùi Quang Xuân: Tôi cho rằng trước hết phải thay đổi cách nhìn về sân bay. Nếu chỉ xem Long Thành là một dự án giao thông, chúng ta sẽ tập trung vào công suất, số chuyến bay, lượng hành khách và hàng hóa. Đó là những chỉ tiêu cần thiết nhưng chưa phản ánh hết giá trị kinh tế mà sân bay có thể tạo ra.

Một sân bay lớn sẽ kéo theo rất nhiều hoạt động bên ngoài hàng rào sân bay. Hàng hóa đi qua cần kho bãi, vận tải, phân phối, đóng gói và các dịch vụ logistics. Hoạt động hàng không cần bảo dưỡng, sửa chữa, kỹ thuật mặt đất, cung cấp suất ăn, thiết bị và nhiều dịch vụ chuyên môn khác.

TS. Bùi Quang Xuân, nguyên Phó hiệu trưởng Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai. Ảnh: NVCC
TS. Bùi Quang Xuân, nguyên Phó hiệu trưởng Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai. Ảnh: NVCC

Dòng hành khách cũng tạo ra nhu cầu về vận tải, lưu trú, thương mại và các dịch vụ hỗ trợ.

Nếu các hoạt động này chỉ tồn tại riêng lẻ thì tác động kinh tế vẫn có giới hạn. Nhưng nếu chúng liên kết với nhau thành chuỗi cung ứng, Long Thành có thể trở thành một hạt nhân kinh tế.

Nói cách khác, sân bay chỉ là điểm khởi đầu. Phần quan trọng hơn nằm ở những gì được hình thành phía sau đường băng.

- Vậy đâu là những lĩnh vực có khả năng hình thành rõ nhất từ một trung tâm hàng không như Long Thành?

TS. Bùi Quang Xuân: Có thể hình dung thành nhiều lớp. Lớp đầu tiên là logistics và kho vận. Đây là lĩnh vực gắn trực tiếp với dòng hàng hóa qua sân bay.

Lớp tiếp theo là công nghiệp hỗ trợ và công nghiệp hàng không, gồm bảo dưỡng, sửa chữa, kỹ thuật, thiết bị và các dịch vụ chuyên môn.

Sau đó là thương mại, dịch vụ, tài chính, công nghệ, đào tạo nhân lực và các hoạt động phục vụ doanh nghiệp cũng như hành khách.

Khi những lĩnh vực này phát triển đủ lớn, nhu cầu về đô thị, lưu trú và các dịch vụ khác cũng tăng theo.

Điều quan trọng là không nên phát triển từng lĩnh vực một cách tách rời. Giá trị kinh tế lớn nhất xuất hiện khi các lĩnh vực có thể bổ trợ cho nhau.

- Có nghĩa là không nên đặt mục tiêu đơn giản là đưa thật nhiều hàng hóa và hành khách qua sân bay?

TS. Bùi Quang Xuân: Đúng. Lượng hành khách và hàng hóa là đầu vào của hệ sinh thái, chưa phải toàn bộ giá trị của hệ sinh thái.

Ví dụ, một tấn hàng đi qua sân bay có thể chỉ tạo ra doanh thu vận chuyển. Nhưng nếu phía sau có kho lạnh, trung tâm phân phối, dịch vụ đóng gói, kiểm định, tài chính, bảo hiểm, công nghệ theo dõi hàng hóa và các doanh nghiệp cung ứng khác thì giá trị kinh tế tạo ra sẽ lớn hơn nhiều.

Tương tự, một chuyến bay không chỉ tạo ra doanh thu cho hãng hàng không và sân bay. Nó còn tạo ra nhu cầu về dịch vụ mặt đất, kỹ thuật, vận tải, ăn uống, lưu trú, thương mại và nhiều hoạt động khác.

Vì vậy, điều cần quan tâm là mỗi dòng hành khách và hàng hóa đi qua Long Thành sẽ tạo thêm bao nhiêu giá trị trong nền kinh tế.

Đây mới là câu hỏi quan trọng nếu muốn biến sân bay thành động lực tăng trưởng.

Giá trị không nằm trên đường băng mà ở chuỗi cung ứng

- Nếu lấy “giá trị tạo ra phía sau đường băng” làm thước đo, cần nhìn vào những chỉ số nào?

TS. Bùi Quang Xuân: Không nên chỉ nhìn vào số chuyến bay, hành khách hay sản lượng hàng hóa.

Có thể theo dõi số doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng, giá trị logistics được tạo ra, quy mô các ngành dịch vụ kỹ thuật, số việc làm có kỹ năng cao, chi phí vận chuyển và tỷ lệ giá trị mà doanh nghiệp trong nước có thể nắm giữ.

Một vấn đề rất quan trọng là năng lực tham gia của doanh nghiệp Việt Nam.

Nếu sân bay phát triển mạnh nhưng doanh nghiệp trong nước chỉ thực hiện những khâu đơn giản, giá trị tạo ra trong nền kinh tế sẽ không tương xứng với quy mô đầu tư.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp trong nước tham gia được vào các khâu có giá trị cao hơn như công nghệ, kỹ thuật, logistics, bảo dưỡng, cung ứng thiết bị và dịch vụ chuyên môn, tác động lan tỏa sẽ lớn hơn.

- Như vậy, Long Thành cũng đặt ra yêu cầu nâng cấp chất lượng doanh nghiệp và nguồn nhân lực?

TS. Bùi Quang Xuân: Chắc chắn có. Một hệ sinh thái kinh tế hàng không không thể chỉ cần lao động phổ thông. Nó cần nhân lực kỹ thuật, công nghệ, logistics, quản trị chuỗi cung ứng, tài chính, ngoại ngữ và các ngành dịch vụ chuyên môn.

Nếu không chuẩn bị nguồn nhân lực, chúng ta có thể có sân bay hiện đại nhưng lại phải phụ thuộc nhiều vào nguồn nhân lực và dịch vụ từ bên ngoài.

Đây cũng là lý do tôi cho rằng không nên tách câu chuyện sân bay khỏi câu chuyện đào tạo.

- Còn yếu tố kết nối thì sao? Một sân bay lớn có thể tự tạo ra hệ sinh thái kinh tế hay không?

TS. Bùi Quang Xuân: Không thể. Sân bay phải nằm trong một mạng lưới kết nối với các trung tâm sản xuất, logistics, cảng biển, đường bộ và đường sắt.

Một doanh nghiệp có hàng hóa cần vận chuyển bằng đường hàng không chỉ lựa chọn phương thức này khi tổng thời gian và chi phí hợp lý. Nếu hàng từ nhà máy đến sân bay mất quá nhiều thời gian, lợi thế của vận tải hàng không sẽ giảm.

Tương tự, hành khách cũng cần tiếp cận sân bay thuận lợi. Vì vậy, giá trị của Long Thành không chỉ nằm trong phạm vi khu vực sân bay. Nó phụ thuộc vào khả năng kết nối sân bay với toàn bộ mạng lưới kinh tế xung quanh.

Đây là điểm rất dễ bị bỏ qua. Xây xong sân bay mới chỉ tạo ra năng lực. Khai thác được năng lực đó để tạo ra giá trị mới mới là phần khó hơn.

- Có thể nói đây là sự khác nhau giữa một sân bay lớn và một trung tâm kinh tế hàng không?

TS. Bùi Quang Xuân: Đúng. Một sân bay lớn có thể có công suất hàng chục triệu hành khách và lượng hàng hóa rất lớn. Nhưng để trở thành trung tâm kinh tế hàng không, cần có cả hệ sinh thái doanh nghiệp và dịch vụ phía sau.

Tôi hình dung sân bay là hạt nhân. Xung quanh hạt nhân đó phải có logistics, công nghiệp hàng không, dịch vụ, công nghệ, tài chính, đào tạo và đô thị. Các cấu phần này càng kết nối tốt thì giá trị kinh tế tạo ra càng lớn.

Nếu chỉ đầu tư sân bay mà các cấu phần phía sau phát triển chậm, tác động lan tỏa sẽ bị hạn chế.

- Vậy có thể kỳ vọng Long Thành hình thành một nền kinh tế mới sau đường băng?

TS. Bùi Quang Xuân: Tôi cho rằng có cơ sở để đặt câu hỏi đó, nhưng không nên hiểu “nền kinh tế mới” là một khu vực kinh tế tự nhiên xuất hiện ngay khi sân bay khai thác. Nó phải được hình thành từng bước từ nhu cầu thực tế của sân bay.

Trước hết là dòng hành khách và hàng hóa. Từ đó phát sinh logistics, kho vận và dịch vụ. Khi sản lượng đủ lớn, các doanh nghiệp chuyên môn xuất hiện. Sau đó là công nghiệp hỗ trợ, công nghiệp hàng không, công nghệ, đào tạo và các dịch vụ có giá trị cao hơn.

Nếu quá trình này được kết nối tốt, sân bay có thể tạo ra một hệ sinh thái kinh tế rộng hơn rất nhiều so với hoạt động hàng không.

Nhưng nếu chỉ nhìn vào công trình và chờ kinh tế tự phát triển xung quanh thì sẽ khó đạt được mục tiêu đó.

- Theo ông, đâu là điều kiện quyết định để giá trị này được tạo ra?

TS. Bùi Quang Xuân: Tôi cho rằng có ba yếu tố phải đi cùng nhau.

Thứ nhất là kết nối hạ tầng. Sân bay phải kết nối thuận lợi với đường bộ, đường sắt, logistics, sản xuất và các trung tâm kinh tế.

Thứ hai là doanh nghiệp và chuỗi cung ứng. Phải tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia vào các khâu có giá trị cao, thay vì chỉ cung cấp dịch vụ đơn giản.

Thứ ba là nhân lực và công nghệ. Đây là nền tảng để tăng năng suất và giữ lại nhiều hơn giá trị tạo ra.

Nếu ba yếu tố này cùng phát triển, Long Thành không chỉ là nơi máy bay cất và hạ cánh. Khi đó, phía sau đường băng có thể hình thành một hệ sinh thái kinh tế mới.

Và cuối cùng, hiệu quả của sân bay không nên chỉ được đo bằng việc có bao nhiêu hành khách đi qua hay bao nhiêu tấn hàng được vận chuyển.

Xin cảm ơn ông!

Nguyễn Tuyết