Các công nghệ giúp bảo đảm an ninh lương thực
Ngày 16/10 hằng năm được Liên Hợp Quốc hưởng ứng là Ngày Lương thực Thế giới, nhằm nâng cao nhận thức về an ninh lương thực và kêu gọi hành động chống đói nghèo, suy dinh dưỡng. Với chủ đề năm 2026 “Đổi mới hôm nay, nuôi dưỡng ngày mai” (Innovate today. Nourish tomorrow)
Sự kiện năm nay đặt ra yêu cầu đổi mới cách sản xuất, bảo quản và phân phối thực phẩm trong lúc biến đổi khí hậu ngày càng khắc nghiệt. Từ nông nghiệp thông minh đến các mô hình chống lãng phí bảo đảm an ninh lương thực, nhiều sáng kiến trên thế giới mở ra hướng đi thiết thực cho Việt Nam.

Từ đồng ruộng thích ứng khí hậu đến những mùa vụ ít phát thải
Biến đổi khí hậu đang khiến sản xuất nông nghiệp đối mặt với nhiều rủi ro như hạn hán, xâm nhập mặn, mưa lũ bất thường và nhiệt độ tăng cao. Trước thực tế đó, bảo vệ nguồn lương thực không thể chỉ dựa vào mở rộng diện tích hay tăng sản lượng, mà cần thay đổi cách sử dụng đất, nước và vật tư nông nghiệp.
Một trong những giải pháp đáng chú ý là kĩ thuật tưới ngập, khô xen kẽ (AWD) trong canh tác lúa. Thay vì duy trì mực nước ngập liên tục trên ruộng, nông dân chủ động rút nước và tưới trở lại theo ngưỡng phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng. Cách làm này có thể tiết kiệm nước, đồng thời giảm phát thải methane, một loại khí nhà kính phát sinh từ ruộng lúa ngập nước.
Đồng bằng sông Cửu Long, vựa lúa lớn của cả nước, là địa bàn có nhiều điều kiện để phát triển mô hình này. Đề án phát triển một triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp đến năm 2030 cũng đặt trọng tâm vào việc cải thiện quy trình canh tác, sử dụng nước hiệu quả và nâng cao giá trị hạt gạo.
Tuy nhiên, tưới tiết kiệm không thể áp dụng theo một công thức chung cho mọi cánh đồng. Điều kiện đất đai, nguồn nước và khả năng kiểm soát thủy lợi khác nhau đòi hỏi quy trình phù hợp từng địa phương. Việc kết hợp ống đo mực nước, cảm biến và hướng dẫn kĩ thuật cho hợp tác xã sẽ giúp nông dân chủ động hơn, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm hoặc lịch tưới cố định.
Bên cạnh quản lí nước, phát triển giống cây trồng chịu hạn, chịu mặn và chịu nhiệt cũng là hướng đi quan trọng. Các chương trình chọn tạo giống, ứng dụng công nghệ sinh học và phân tích gene đang giúp cải thiện khả năng chống chịu của cây trồng trước điều kiện khí hậu bất lợi. Với Việt Nam, ưu tiên là phát triển giống phù hợp từng vùng sinh thái, đồng thời duy trì nguồn giống dự phòng để phục hồi sản xuất sau thiên tai.
Nông nghiệp sinh thái cũng mang lại những lựa chọn đáng chú ý. Các mô hình lúa, tôm, lúa, vịt, luân canh cây trồng và quản lý dịch hại tổng hợp giúp đa dạng hóa nguồn thu, giảm phụ thuộc vào một loại sản phẩm và hạn chế sử dụng hóa chất khi điều kiện cho phép. Điểm cốt lõi là xây dựng hệ thống sản xuất có khả năng phục hồi tốt hơn trước những cú sốc môi trường, thay vì chỉ tối đa hóa sản lượng trong một vụ mùa.
Công nghệ cao giúp sản xuất chính xác, giảm chi phí và rủi ro
Tại nhiều quốc gia, nông nghiệp đang chuyển từ phương thức canh tác dựa chủ yếu vào kinh nghiệm sang quản lý bằng dữ liệu. Cảm biến, ảnh vệ tinh, trí tuệ nhân tạo và hệ thống tự động hóa giúp người sản xuất theo dõi điều kiện cây trồng, xác định nhu cầu nước và dinh dưỡng, phát hiện sớm sâu bệnh hoặc những bất thường trong môi trường nuôi trồng.
Hà Lan là ví dụ tiêu biểu về ứng dụng nhà kính thông minh và thủy canh. Nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, nước tưới và dinh dưỡng được kiểm soát chặt chẽ, cho phép sản xuất rau quả có chất lượng ổn định trong không gian được quản lý. Kinh nghiệm này có thể được Việt Nam vận dụng vào sản xuất rau ăn lá, cà chua, dưa lưới và cây giống có giá trị cao.
Dù vậy, nhà kính tự động không phải lời giải cho mọi loại cây trồng. Chi phí đầu tư, điện năng làm mát và yêu cầu kĩ thuật có thể làm giảm hiệu quả kinh tế, đặc biệt tại vùng khí hậu nóng ẩm. Với nhiều nông hộ, nhà màng quy mô vừa, hệ thống tưới nhỏ giọt và cảm biến độ ẩm đất có thể là bước khởi đầu hợp lý hơn.
Một hướng khác là nông nghiệp chính xác, sử dụng máy bay không người lái, ảnh vệ tinh và thiết bị định vị để theo dõi đồng ruộng. Thay vì phun thuốc hoặc bón phân đồng loạt, người sản xuất có thể điều chỉnh đầu vào theo tình trạng từng khu vực. Việt Nam có thể phát triển mô hình dịch vụ dùng chung thông qua hợp tác xã, giúp nông dân tiếp cận công nghệ mà không phải tự mua những thiết bị đắt tiền.
Trong nuôi trồng thủy sản, cảm biến theo dõi oxy hòa tan, nhiệt độ, độ mặn và độ pH có thể hỗ trợ cảnh báo sớm khi chất lượng nước thay đổi. Kết hợp hệ thống cảnh báo với quản lý thức ăn và quy trình kiểm soát dịch bệnh sẽ giúp hạn chế thiệt hại ở những vùng nuôi tôm, cá có giá trị kinh tế cao.
Điều quan trọng là đánh giá công nghệ bằng hiệu quả thực tế, không chỉ bằng mức độ hiện đại. Một hệ thống được xem là thành công khi giúp giảm chi phí trên mỗi kilogram sản phẩm, tiết kiệm nước và vật tư, hạn chế tổn thất, đồng thời nâng cao thu nhập của người sản xuất. Công nghệ cần giải quyết đúng vấn đề của từng vùng, thay vì trở thành khoản đầu tư tốn kém nhưng khó vận hành.
Chống lãng phí thực phẩm, hoàn thiện chuỗi cung ứng đảm bảo an ninh lương thực
Sản xuất đủ lương thực mới chỉ là một nửa bài toán. Nông sản còn có thể bị thất thoát trong thu hoạch, sơ chế, bảo quản và vận chuyển; thực phẩm vẫn sử dụng được cũng có thể bị loại bỏ tại siêu thị, nhà hàng hoặc hộ gia đình. Giảm những tổn thất này đồng nghĩa với việc bảo vệ nguồn tài nguyên đã được sử dụng để tạo ra thực phẩm.
Pháp là một trong những quốc gia xây dựng khung pháp lí nhằm hạn chế lãng phí thực phẩm. Các quy định được phát triển từ năm 2016 thúc đẩy việc hiến tặng thực phẩm còn an toàn cho các tổ chức hỗ trợ cộng đồng, đồng thời hạn chế tiêu hủy những sản phẩm vẫn có thể sử dụng. Kinh nghiệm này cho thấy chống lãng phí không chỉ là lời kêu gọi thay đổi hành vi, mà còn cần cơ chế để doanh nghiệp chuyển thực phẩm dư thừa đến đúng nơi có nhu cầu.
Tại Việt Nam, siêu thị, chợ đầu mối, khách sạn, nhà hàng và bếp ăn tập thể có thể tham gia mạng lưới kết nối thực phẩm dư với ngân hàng thực phẩm và tổ chức thiện nguyện. Nền tảng số có thể cung cấp thông tin về số lượng, thời gian tiếp nhận, điều kiện bảo quản và địa điểm giao hàng. Tuy nhiên, việc tái phân phối phải đi kèm quy trình kiểm tra an toàn thực phẩm, bảo quản đúng nhiệt độ và xác định rõ trách nhiệm của các bên.
Ở khâu sau thu hoạch, đầu tư vào kho mát, sơ chế và vận chuyển lạnh có ý nghĩa đặc biệt với rau quả và thủy sản. Những trung tâm dùng chung đặt gần vùng sản xuất có thể giúp nông hộ giảm chi phí bảo quản, phân loại sản phẩm và kéo dài thời gian đưa hàng ra thị trường. Đây là hướng đầu tư cần được ưu tiên song song với phát triển công nghệ tại trang trại.
Phần phụ phẩm không còn phù hợp để làm thực phẩm cũng cần được quản lý theo hướng kinh tế tuần hoàn. Vỏ trái cây, bã thực vật và chất thải hữu cơ có thể được tận dụng để sản xuất phân compost hoặc khí sinh học; một số phụ phẩm có thể làm thức ăn chăn nuôi nếu đáp ứng các yêu cầu an toàn. Dù vậy, ưu tiên hàng đầu vẫn là ngăn thực phẩm còn ăn được bị loại bỏ, thay vì xem tái chế là giải pháp thay thế cho việc giảm lãng phí ngay từ đầu.
Đối với Việt Nam, các bước đi trước mắt có thể bắt đầu từ việc đo lường lượng nông sản hư hỏng tại vùng trồng và chợ đầu mối, thí điểm kho lạnh dùng chung, mở rộng canh tác tiết kiệm nước và xây dựng mạng lưới tiếp nhận thực phẩm dư. Sau giai đoạn thử nghiệm, những mô hình chứng minh được hiệu quả về chi phí, môi trường và sinh kế mới nên được nhân rộng.



