Kinh tế

Việt Nam có thể vươn lên thành một quốc gia dẫn đầu về chip?

Minh Phương • 19/10/2026 20:34

Việt Nam đang định hình vị thế trong trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu

Trong nỗ lực khẳng định vị thế trên bản đồ công nghệ thế giới, Việt Nam đang triển khai đồng bộ các giải pháp chiến lược, từ việc ra mắt hạ tầng hỗ trợ sản xuất thử nghiệm, chủ động lựa chọn phân khúc thị trường ngách phù hợp với năng lực quốc gia, cho đến đẩy mạnh chính sách ngoại giao chip và củng cố thể chế.

Định hướng phát triển

Vào cuối tháng 6, Bộ Khoa học và Công nghệ đã ra mắt Trung tâm Quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn với sứ mệnh tổng hợp, điều phối các dự án thiết kế chip, kết nối với các đơn vị sản xuất, đóng gói, kiểm thử trong và ngoài nước, đồng thời hỗ trợ sản xuất thử nghiệm theo mô hình MPW nhằm tiết kiệm chi phí, rút ngắn thời gian và kiểm chứng thiết kế.

Nhờ đó, Trung tâm trở thành mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái bán dẫn quốc gia, đưa các ý tưởng thiết kế, mô phỏng từ phòng thí nghiệm trở thành sản phẩm chip thực tế để hoàn thiện và từng bước thương mại hóa.

Cục trưởng Cục Công nghiệp Công nghệ thông tin Nguyễn Khắc Lịch cho biết Việt Nam có nền tảng bán dẫn từ nhiều thập kỷ trước và đến năm 2025 đã đạt doanh thu ngành trên 21 tỷ USD, thu hút hơn 14 tỷ USD vốn FDI với khoảng 60 doanh nghiệp và hơn 7.000 kỹ sư thiết kế.

Tuy nhiên, việc chuyển từ bản thiết kế sang sản phẩm thực tế vẫn gặp rào cản lớn do chi phí tape-out cao, thiếu đầu mối điều phối cùng các cơ chế hỗ trợ đo kiểm, đánh giá.

Trước bối cảnh Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách, chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn, việc thành lập Trung tâm được kỳ vọng sẽ giải quyết điểm nghẽn sản xuất thử nghiệm, tạo cầu nối từ khâu thiết kế, chế tạo thử đến đo kiểm và từng bước thương mại hóa sản phẩm chip Việt Nam.

hinh 2

Đánh giá về hướng đi của Việt Nam, Tiến sĩ Lê Quang Đạm, Tổng Giám đốc Marvell Technology Việt Nam cho rằng việc Việt Nam muốn tham gia vào tất cả các khâu trong chuỗi giá trị của ngành công nghiệp bán dẫn là định hướng đúng.

Việt Nam không cạnh tranh trực tiếp với những tập đoàn lớn như GlobalFoundries, Intel, TSMC hay Samsung mà có thể tìm kiếm những thị trường ngách, những phân khúc rất hẹp để tập trung nguồn lực, hoạt động hiệu quả và tạo ra thành công.

Lợi thế của Việt Nam nằm ở vị trí chiến lược với đường bờ biển dài thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu nguyên vật liệu, linh kiện và sản phẩm ở từng khâu của chuỗi giá trị.

Bên cạnh đó, phát triển ngành bán dẫn còn liên quan trực tiếp đến vấn đề an ninh quốc gia, giúp Việt Nam làm chủ các sản phẩm đáng tin cậy trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh mà không quá phụ thuộc vào các quốc gia khác.

Tầm nhìn chiến lược

Tiến sĩ Lê Quang Đạm nhận định sản xuất thương mại quy mô lớn cho điện thoại di động, tivi hay vệ tinh chưa phải là hướng đi thực tế vì rất khó cạnh tranh trực diện với TSMC, Samsung hay GlobalFoundries. Ngành bán dẫn gồm ba khâu chính là thiết kế vi mạch, sản xuất chế tạo và lắp ráp, kiểm thử, đóng gói.

Thời gian qua Việt Nam chủ yếu tham gia thiết kế vi mạch và gần đây có thêm các doanh nghiệp FDI tham gia khâu lắp ráp, kiểm thử, đóng gói. Trong bối cảnh khâu chế tạo vẫn là mục tiêu rất khó, việc Viettel công bố kế hoạch đầu tư vào lĩnh vực này là bước tiến rất lớn.

Viettel định hướng tập trung vào thị trường ngách quốc phòng, an ninh thay vì thị trường đại trà như chip cho 5G hay bộ xử lý AI, từ đó tránh được sự cạnh tranh trực tiếp từ các tập đoàn lớn.

Đồng thời, sự tham gia của Viettel tạo nền tảng đào tạo sinh viên, hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp phát triển sản phẩm đầu tiên và đáp ứng nhu cầu an ninh quốc phòng. Việc Viettel lựa chọn công nghệ 32 nanomet với mức đầu tư giai đoạn đầu khoảng 1 đến 2 tỷ USD là phù hợp và hợp lý vì thị trường hiện nay vẫn sử dụng rất nhiều sản phẩm thuộc công nghệ này, tránh được mức chi phí quá lớn từ 40 đến 50 tỷ USD của các công nghệ tiên tiến 2 đến 3 nanomet.

Dù vậy, Việt Nam vẫn còn nhiều việc phải làm như đầu tư hạ tầng nguồn điện ổn định, nguồn nước tinh khiết cao và đặc biệt là phối hợp với các trường đại học, viện nghiên cứu để đào tạo đội ngũ lao động, kỹ sư, kỹ thuật viên có kỹ năng.

Theo kế hoạch, Viettel sẽ hoàn thành giai đoạn đầu của nhà máy chế tạo từ nay đến cuối năm 2027, vận hành thử nghiệm từ năm 2027 đến năm 2030 để bảo đảm hoạt động ổn định và sau năm 2030 mới đánh giá rõ hơn hiệu quả cũng như khả năng các doanh nghiệp, sinh viên sử dụng năng lực chế tạo này để làm chủ toàn bộ quy trình sản xuất vi mạch.

Ở góc nhìn quốc tế, ông Anupama Vijayakumar, Giám đốc nghiên cứu Trivium Think Tank cho biết Việt Nam xem giai đoạn 2024–2030 là kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Chính sách ngoại giao chip của Việt Nam đang kỳ vọng vào bước tiến lớn trong đàm phán thành lập trung tâm nghiên cứu, phát triển và đào tạo bán dẫn với ASML, nhà sản xuất duy nhất sở hữu công nghệ quang khắc cực tím sâu (EUV).

Tự chủ công nghệ trong lĩnh vực bán dẫn được coi là mục tiêu tối thượng để tự lực và sinh tồn trong cục diện địa chính trị hiện đại, dù sự phụ thuộc lẫn nhau vẫn là đặc trưng cốt lõi. Trong bối cảnh đó, các quốc gia tầm trung tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và trên thế giới đang nỗ lực đạt năng lực chuyên môn hóa cao để khẳng định vị thế.

Chuyên gia Anupama Vijayakumar nhấn mạnh trong thập kỷ qua, Việt Nam tập trung xây dựng nền tảng mạnh ở khâu lắp ráp, đóng gói và kiểm thử (ATP) — công đoạn cuối cùng của chuỗi giá trị bán dẫn trước khi chip được giao tới khách hàng.

hinh.jpg

Việt Nam đã tạo dựng uy tín là một điểm đáng tin cậy nhờ thu hút đầu tư từ các tập đoàn hàng đầu thế giới như Intel, đồng thời khuyến khích vốn đầu tư nước ngoài vào các doanh nghiệp nội địa trong mảng ATP. Nền tảng hạ nguồn vững chắc này chính là động lực quan trọng thúc đẩy Việt Nam tiến lên các khâu giá trị cao hơn như thiết kế và chế tạo.

Song song với đó, việc hình thành các cụm liên kết ngành được đẩy mạnh thông qua việc xây dựng mạng lưới nhà cung ứng nội địa, khẳng định vai trò không thể thiếu trong chuỗi cung ứng công nghệ cao toàn cầu, điển hình là việc các nhà sản xuất chip hàng đầu như Samsung hiện thu mua linh kiện từ các nhà cung ứng đặt tại Việt Nam. Quá trình tích tụ ngành này tiếp tục được hỗ trợ hiệu quả bởi hạ tầng và phát triển nguồn nhân lực.

Trên phương diện chính sách, tiếp cận toàn diện được thể hiện rõ qua Chiến lược Quốc gia về Bán dẫn ban hành năm 2024 và Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 với góc nhìn đồng bộ đối với các giai đoạn của ngành bán dẫn, hướng tới mục tiêu đưa Việt Nam trở thành nhà cung cấp bán dẫn quan trọng vào năm 2050.

Các chính sách này đưa ra định hướng rõ ràng, gắn kết các yếu tố cấu thành của hệ sinh thái chip phức tạp, bao gồm nhân lực STEM, hiện đại hóa công nghiệp và phát triển hạ tầng. Nhờ đó, Việt Nam tối ưu hóa hiệu quả các lợi thế sẵn có về nhân lực STEM, chi phí lao động cạnh tranh cũng như năng lực ATP để đàm phán trên thế chủ động và thu hút các tập đoàn công nghệ hàng đầu, đồng thời triển khai các nỗ lực chiến lược nhằm khai thác nguồn tài nguyên đất hiếm dồi dào.

“Điều làm nên sự khác biệt của Việt Nam so với các quốc gia tầm trung khác là một chiến lược bán dẫn hướng tới các mục tiêu rõ ràng, được đồng bộ hóa để củng cố các thành tố khác nhau trong hệ sinh thái chip phức tạp. Sự linh hoạt và sức bền của ngành công nghiệp này còn được gia tăng nhờ tinh thần sẵn sàng hợp tác quốc tế.

Với việc Mỹ tích cực ủng hộ Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng bán dẫn, Việt Nam hoàn toàn có thể vươn lên thành một quốc gia dẫn đầu về chip trong những thập kỷ tới”, ông Anupama Vijayakumar nói.

Minh Phương