Stablecoin USD chưa đáng lo với Việt Nam, nhưng cần đề phòng những kẽ hở
IMF cảnh báo stablecoin neo theo nội tệ có thể vô tình trở thành “cầu nối” để người dùng chuyển sang stablecoin USD, qua đó làm gia tăng nguy cơ đô la hóa và khiến các công cụ kiểm soát dòng vốn truyền thống kém hiệu quả.
Với Việt Nam, nguy cơ này chưa được đánh giá là đáng lo trong ngắn hạn nhờ hệ thống quản lí ngoại hối tương đối chặt chẽ. Tuy nhiên, khi stablecoin có thể được chuyển đổi trực tiếp trên blockchain, những khoảng trống pháp lí mới có thể xuất hiện và đặt ra bài toán khó hơn cho chính sách tiền tệ, tỉ giá và kiểm soát dòng vốn.

Stablecoin USD chưa phải mối đe dọa trước mắt
Stablecoin được neo theo đồng nội tệ về lí thuyết có thể giúp người dùng tiếp cận tài sản số mà không phải trực tiếp sử dụng ngoại tệ. Tuy nhiên, nếu việc chuyển đổi giữa stablecoin nội tệ và stablecoin USD trở nên dễ dàng, stablecoin nội tệ có thể trở thành một bước trung gian để người dùng tiếp cận tài sản định danh bằng USD.
Điều này đặc biệt đáng chú ý nếu stablecoin USD ngày càng được sử dụng không chỉ trong giao dịch tài sản mã hóa mà còn cho thanh toán, chuyển tiền xuyên biên giới hoặc lưu trữ giá trị. Khi đó, ranh giới giữa một tài sản mã hóa và một công cụ thay thế tiền tệ có thể trở nên khó xác định hơn.
Tuy nhiên, theo Thạc sĩ Phạm Nhật Huy – chuyên gia tài chính từ SSI, với hệ thống quy định ngoại hối hiện hành của Việt Nam, stablecoin USD chưa thực sự là mối lo lớn, ít nhất trong ngắn hạn và có thể đến khoảng năm 2030. Việt Nam đã có những quy định tương đối cụ thể về quản lí ngoại hối thông qua Pháp lệnh Ngoại hối năm 2005 và các sửa đổi, bổ sung năm 2013. Vì vậy, việc stablecoin USD xuất hiện trên thị trường không đồng nghĩa ngay lập tức với việc cơ chế kiểm soát ngoại hối bị vô hiệu hóa.
Nhận định này cho thấy cần phân biệt giữa khả năng tồn tại của stablecoin USD và mức độ phổ biến của nó trong nền kinh tế. Một loại stablecoin có thể được giao dịch trong thị trường tài sản số nhưng chưa chắc đã đủ sức trở thành phương tiện thanh toán phổ biến hay công cụ thay thế VND.
Đây cũng là lí do nguy cơ đối với Việt Nam hiện nay cần được nhìn nhận theo hướng dài hạn thay vì coi stablecoin USD là một rủi ro tức thời. Khi thị trường tài sản số còn đang trong quá trình hình thành và các hoạt động thanh toán bằng stablecoin chưa trở thành thông lệ, những công cụ quản lí ngoại hối hiện có vẫn có khả năng phát huy tác dụng.
Dù vậy, vấn đề có thể thay đổi khi công nghệ blockchain khiến việc chuyển đổi tài sản trở nên nhanh chóng và ít phụ thuộc hơn vào các trung gian tài chính truyền thống. Khi ấy, thách thức không còn nằm ở việc có cho phép một loại stablecoin cụ thể hay không, mà là nhà quản lí có thể theo dõi và kiểm soát dòng giá trị đi qua hệ thống đến mức nào.

Blockchain có thể tạo ra khoảng trống cho quản lí ngoại hối
Điểm đáng chú ý hơn nằm ở chỗ pháp luật Việt Nam về quản lí ngoại hối hiện chưa có những quy định cụ thể dành cho tiền mã hóa. Trong hệ thống tài chính truyền thống, cơ quan quản lí có thể kiểm soát tương đối rõ các dòng tiền thông qua ngân hàng, tổ chức thanh toán và các trung gian tài chính. Nhưng trên blockchain, một người dùng có thể chuyển tài sản mã hóa trực tiếp giữa các ví mà không nhất thiết phải đi qua những trung gian quen thuộc.
Theo Thạc sĩ Phạm Nhật Huy, đến năm 2030 và trong giai đoạn sau đó, các nhà hoạch định chính sách Việt Nam có thể phải cân nhắc lại vấn đề tiền mã hóa trong mối quan hệ với quản lí ngoại hối, bởi sự phát triển của blockchain có thể tạo ra những khoảng trống mà các quy định hiện hành chưa bao quát hết.
Một ví dụ giả định là trường hợp stablecoin VND và stablecoin USD có thể được chuyển đổi trực tiếp trên blockchain. Nếu giao dịch diễn ra thông qua một sàn tập trung có đăng kí và chịu sự giám sát, nhà quản lí vẫn có thể xác định được chủ thể tham gia, dòng tiền và điểm chuyển đổi. Nhưng khi giao dịch chuyển sang các nền tảng phi tập trung, ví tự lưu kí hoặc các giao thức hoạt động tự động, việc xác định điểm kiểm soát trở nên khó khăn hơn.
Đây là khác biệt căn bản giữa tài chính truyền thống và tài chính dựa trên blockchain. Với hệ thống ngân hàng, việc chuyển đổi từ VND sang ngoại tệ thường đi qua những điểm trung gian có thể nhận diện. Trong khi đó, trên blockchain, một tài sản có thể được chuyển đổi, hoán đổi hoặc di chuyển qua nhiều giao thức trong thời gian rất ngắn.
Khi đó, câu chuyện không chỉ còn là quản lí một loại tài sản, mà liên quan trực tiếp đến khả năng thực thi chính sách tiền tệ và kiểm soát dòng vốn.
Một khung phân tích quan trọng được Thạc sĩ Phạm Nhật Huy đề cập là “bộ ba bất khả thi” trong kinh tế học. Theo lí thuyết này, một nền kinh tế mở chỉ có thể thực hiện tối đa hai trong ba mục tiêu: Duy trì chính sách tiền tệ độc lập, cho phép dòng vốn tự do và giữ tỉ giá cố định.
Stablecoin có thể làm cho bài toán này trở nên phức tạp hơn. Nếu Việt Nam muốn duy trì mức độ kiểm soát dòng vốn nhất định nhưng đồng thời cho phép tài sản số phát triển mạnh và giao dịch xuyên biên giới diễn ra thuận lợi, nhà quản lí sẽ phải xác định rõ đâu là mục tiêu ưu tiên.
Vấn đề này có thể chưa tạo áp lực lớn trong hiện tại, nhưng sẽ trở nên quan trọng hơn nếu stablecoin được sử dụng rộng rãi trong nền kinh tế số. Khi đó, việc kiểm soát dòng vốn không thể chỉ dựa vào những phương thức được thiết kế cho hệ thống tiền tệ truyền thống.
Quản lí điểm chuyển đổi thay vì chỉ “siết” stablecoin
Trước sự phát triển của stablecoin, một câu hỏi quan trọng được đặt ra là Việt Nam nên quản lí trực tiếp stablecoin USD hay tập trung vào những điểm mà người dùng chuyển đổi giữa tiền đồng, stablecoin VND và stablecoin USD.
Nếu lựa chọn cách tiếp cận thứ nhất, việc hạn chế stablecoin ngoại tệ có thể giúp giảm nguy cơ đô la hóa nhưng đồng thời có thể hạn chế một phần lợi ích của stablecoin trong thanh toán và chuyển tiền xuyên biên giới. Ngược lại, nếu cho phép stablecoin USD phát triển nhưng tăng cường kiểm soát các điểm chuyển đổi, nhà quản lí có thể vừa tạo không gian cho đổi mới vừa duy trì một số công cụ quản lí dòng vốn.
Theo Thạc sĩ Phạm Nhật Huy, cách lựa chọn phụ thuộc vào việc Việt Nam muốn ưu tiên hai mục tiêu nào trong “bộ ba bất khả thi”; do đó, không thể tách chính sách stablecoin khỏi những lựa chọn lớn hơn về chính sách tiền tệ, dòng vốn và tỉ giá.
Điều này cho thấy việc xây dựng chính sách đối với stablecoin không nên chỉ nhìn dưới góc độ quản lí một sản phẩm tài chính mới. Nó phải được đặt trong tổng thể chiến lược tiền tệ và tài chính của Việt Nam.
Một yếu tố quan trọng khác là thời điểm. Theo ông Huy, tình hình kinh tế Việt Nam đến năm 2030 sẽ là cơ sở đáng chú ý cho việc hoạch định chính sách sau đó. Đặc biệt, khi các doanh nghiệp Việt Nam ngày càng tiệm cận các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS, mức độ minh bạch, hội nhập tài chính và khả năng kết nối với thị trường quốc tế cũng sẽ thay đổi.
Khi nền kinh tế mở hơn, nhu cầu thanh toán và chuyển tiền xuyên biên giới cũng tăng lên. Stablecoin có thể trở thành một công cụ đáp ứng nhu cầu đó nhờ tốc độ giao dịch nhanh và chi phí có khả năng thấp hơn một số phương thức truyền thống. Nhưng chính những ưu điểm này cũng khiến việc kiểm soát dòng vốn trở nên phức tạp hơn.
Vì vậy, thay vì chỉ đặt câu hỏi “có nên cấm stablecoin USD hay không”, Việt Nam có thể cần một cách tiếp cận tinh tế hơn: Xác định những điểm chuyển đổi quan trọng giữa hệ thống tài chính truyền thống và hệ thống tài sản số, từ đó xây dựng cơ chế giám sát phù hợp.
Trong ngắn hạn, stablecoin USD chưa phải nguy cơ lớn đối với Việt Nam. Nhưng điều đó không có nghĩa nhà quản lí có thể chờ đến khi stablecoin trở nên phổ biến mới bắt đầu chuẩn bị. Khi công nghệ đã thay đổi cách thức chuyển giao giá trị, những công cụ quản lí được thiết kế cho một hệ thống tài chính khác có thể không còn đủ hiệu quả.
Bài toán vì thế không chỉ là kiểm soát stablecoin, mà là chuẩn bị cho một nền kinh tế trong đó dòng tiền, tài sản số và tiền tệ truyền thống ngày càng có thể chuyển đổi qua lại với tốc độ chưa từng có.

