Trẻ em rời nhà làm 'nhiệm vụ ảo'Bài cuối: Xây 'vành đai thép' bảo vệ trẻ em trên không gian mạng
Trước những biến tướng tinh vi của tội phạm mạng như thao túng tâm lý, lừa đảo "bắt cóc trực tuyến" hay deepfake tình dục, việc bảo vệ trẻ em không thể chỉ dựa vào sự cảnh giác đơn lẻ của từng gia đình. Để bịt kín những khoảng trống, một "vành đai thép" đồng bộ từ công nghệ, pháp lý đến sự đồng hành thấu cảm từ gia đình và nhà trường là yêu cầu cấp thiết.

Trẻ em cần được bảo vệ triệt để trên không gian mạng
Thực tế tại Việt Nam được PV Một Thế giới ghi nhận qua loạt bài "Trẻ em rời nhà làm nhiệm vụ ảo" cũng phản ánh xu hướng được chỉ ra trong báo cáo Through Children's Eyes: How Digital Technologies Enable Child Sexual Abuse (Qua lăng kính của trẻ em: Công nghệ số tạo điều kiện cho xâm hại tình dục trẻ em như thế nào) do UNICEF Innocenti, ECPAT International và INTERPOL công bố trong khuôn khổ dự án Disrupting Harm.
Nghiên cứu này dựa trên cuộc khảo sát khoảng 21.000 trẻ em từ 12 đến 17 tuổi tại 21 quốc gia, kết hợp phỏng vấn sâu với khoảng 100 người trẻ từng trải qua nạn lạm dụng trong thời thơ ấu
Sự bùng nổ của công nghệ trí tuệ nhân tạo cũng đẻ ra thêm những hiểm họa khôn lường, dẫn theo cảnh báo của UNICEF vào tháng 2 năm 2026 cho thấy chỉ từ một bức ảnh đời thường, công cụ AI có thể bị lợi dụng để cắt ghép, tạo ra những bức ảnh khỏa thân giả nhằm phục vụ mục đích tống tiền hoặc phát tán rộng rãi
Siết chặt hành lang pháp lý và trách nhiệm công nghệ trong mô hình bảo vệ đa tầng
Phân tích về những nguyên nhân sâu xa dẫn đến thực trạng này, ông Đặng Hoa Nam, nguyên Cục trưởng Cục Trẻ em thuộc Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Phó chủ tịch Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam, chỉ ra rằng có sự kết hợp ngày càng chặt chẽ đến mức khó phân biệt giữa thế giới số và thế giới thực

Theo ông Nam, nguyên nhân cốt lõi nằm ngay trong cách thiết kế các nền tảng mạng xã hội và tiện ích số của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ, khi các hệ thống này được tối ưu hóa nhằm thu hút tối đa lượng người tham gia, tăng tương tác và giữ chân người dùng trong thời gian dài
Bên cạnh đó, khoảng cách công nghệ giữa các thế hệ khiến cha mẹ khó bắt kịp tốc độ tiếp cận của con cái, trong khi bản thân trẻ em lại mang tâm lý chủ quan, nghĩ rằng mình đã làm chủ công nghệ nhưng thực chất lại thiếu kinh nghiệm sống ngoài đời thực để nhận diện âm mưu của kẻ xấu
Do đó, theo ông Nam, trước hết, cần tăng cường thực thi pháp luật và chính sách, đặc biệt đối với các doanh nghiệp xuyên quốc gia, doanh nghiệp cung cấp nền tảng mạng xã hội; yêu cầu thực hiện đầy đủ trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm xã hội trong bảo vệ trẻ em ngay từ khâu thiết kế nền tảng, phát triển công nghệ mới, đặc biệt là AI.
Cùng với đó là đầu tư cho các chương trình giáo dục kiến thức và kỹ năng sử dụng không gian mạng, mạng xã hội và AI một cách tích cực, tăng cường “vaccine số” để trẻ em và người trẻ làm chủ công nghệ.
Một vấn đề quan trọng khác, Nhà nước cùng các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực số tại Việt Nam nghiên cứu, phát triển các nền tảng, công nghệ và kỹ thuật an toàn hơn cho người dân, đặc biệt là người trẻ tuổi.
Dưới góc nhìn chuyên sâu, Tiến sĩ Bùi Quang Xuân từ Học viện Chính trị khu vực II đề xuất mô hình bảo vệ ba tầng mang tính toàn diện
Góc nhìn giáo dục và cộng đồng: Nhận diện sớm nguy cơ từ nhà trường và xã hội
Bên cạnh hành lang pháp lý và công nghệ, việc củng cố cấu trúc phòng vệ đòi hỏi sự nhạy bén từ môi trường giáo dục và cộng đồng. Thạc sĩ Ngô Thế Lâm, giảng viên Trường Đại học Khánh Hòa, lưu ý rằng không thể đơn giản hóa những hành vi lệch chuẩn của trẻ bằng các nhãn dán chung chung hay xem đó chỉ là hiện tượng "ảo game"

Chính vì vậy, nhà trường cần chuyển dịch tư duy từ việc xử lý khi sự việc đã rồi sang chủ động nhận diện sớm các nguy cơ, đặc biệt đối với học sinh có dấu hiệu bị cô lập, thay đổi hành vi hoặc sa sút tinh thần
Các cơ sở giáo dục không nên dán nhãn học sinh là cá biệt hay hư hỏng, mà cần tìm hiểu rõ các yếu tố tác động để can thiệp kịp thời
Khi gia đình phát hiện các dấu hiệu như trẻ bỏ học, bỏ nhà đi theo lời rủ rê trên mạng hoặc giao tiếp với các tài khoản ẩn danh, việc kết nối ngay lập tức với cơ quan công an hoặc các kênh hỗ trợ chuyên môn là giải pháp then chốt để ngăn chặn từ sớm
Song song với đó, việc đầu tư cho các chương trình giáo dục kỹ năng sử dụng không gian mạng và AI một cách tích cực sẽ giúp trang bị "vắc-xin số", giúp các em làm chủ công nghệ thay vì bị công nghệ thao túng
Gia đình làm bến đỗ an toàn: Chuyển hóa từ kiểm soát sang đồng hành thấu cảm
Mặc dù các giải pháp vĩ mô và kỹ thuật đóng vai trò nền tảng, điểm tựa quyết định sự thành bại trong việc bảo vệ trẻ em vẫn nằm ở chính mái ấm gia đình. Các số liệu nghiên cứu cho thấy có tới 58,6% trẻ em bị xâm hại qua mạng tại Việt Nam chọn cách giữ im lặng sau sự việc
TS. Bùi Quang Xuân cảnh báo các thủ đoạn thao túng tâm lý trẻ em trên mạng ngày càng tinh vi, trong đó có “grooming”. Theo ông, kẻ xấu không nhất thiết bắt đầu bằng lời đe dọa mà có thể tiếp cận trẻ bằng lời khen ngợi, sự hỏi han hoặc những món quà nhỏ. Khi chiếm được lòng tin, đối tượng từng bước cô lập trẻ khỏi gia đình, dụ dỗ gửi hình ảnh riêng tư rồi sử dụng chính những hình ảnh đó để khống chế, tống tiền hoặc cưỡng ép tình dục.

“Tội phạm mạng ngày nay không chỉ tấn công vào thiết bị. Chúng tấn công trực diện vào cảm xúc, vào nhu cầu được công nhận và khao khát được yêu thương của đứa trẻ”, TS. Xuân nói.
Nghiên cứu Disrupting Harm cho thấy 89% trẻ em từ 12-17 tuổi tại Việt Nam sử dụng Internet; 2% trẻ từ 15-17 tuổi được khảo sát thừa nhận từng chia sẻ hình ảnh hoặc video nhạy cảm của bản thân để đổi lấy tiền hoặc quà tặng.
Theo TS. Xuân, sự phát triển của AI đang tạo ra thêm một nguy cơ mới. Dẫn cảnh báo của UNICEF tháng 2.2026, ông cho biết chỉ từ một bức ảnh đời thường, công cụ AI có thể được sử dụng để cắt ghép, tạo ảnh khỏa thân giả rồi phục vụ mục đích tống tiền hoặc phát tán.
Từ thực tế trên, TS. Bùi Quang Xuân đề xuất mô hình bảo vệ 3 tầng. Ở tầng công nghệ, các nền tảng cần tích hợp nguyên tắc “An toàn ngay từ khâu thiết kế” (Safety by Design), gồm xác minh độ tuổi, chặn người lạ liên hệ, cảnh báo dữ liệu nhạy cảm và sử dụng AI để phát hiện, gỡ bỏ nội dung độc hại. Ở tầng gia đình và nhà trường, cần trang bị cho trẻ kỹ năng nhận diện nguy cơ và chủ động tìm kiếm sự trợ giúp thay vì chỉ cấm đoán. Ở tầng xã hội, cần xây dựng mạng lưới tiếp cận, tư vấn tâm lý và hỗ trợ pháp lí nhanh chóng.
Tiến sĩ Bùi Quang Xuân nhấn mạnh rằng các bậc phụ huynh cần phải chuyển đổi triệt để từ tư duy cấm đoán sang phương pháp đồng hành và chia sẻ
“Đừng để con mình phải tìm kiếm sự yêu thương ở một thế giới ảo, chỉ vì ngoài đời thật không có ai đủ kiên nhẫn để lắng nghe”, TS.Bùi Quang Xuân nói.
.png)

.png)
.png)