Trung Quốc khiến ngành tên lửa phương Tây chao đảo vì lệnh cấm xuất khẩu khí hiếm?
Ngày 10/7, Bộ Thương mại và Tổng cục Hải quan Trung Quốc thông báo dừng xuất khẩu heli, hiệu lực ngay lập tức.
Văn bản không giải thích lí do. Điều lạ là Trung Quốc vốn phải nhập tới 85% lượng heli mình dùng, và quyết định giữ hàng của một nước đi mua cho thấy thị trường khí hiếm toàn cầu đang thiếu đến mức nào. Toàn bộ thông báo số 29/2026 chỉ dài vài dòng. Heli, mã hải quan 2804290010, bị cấm xuất khẩu tạm thời căn cứ Luật Ngoại thương, mọi điều chỉnh sẽ công bố sau. Người đọc không tìm thấy thời hạn kết thúc hay danh sách thị trường được miễn trừ.
Nhìn qua, dễ nghĩ đây là chuyện riêng của ngành chip, vì heli hay được nhắc đến trong vai trò làm mát tấm wafer bán dẫn và giữ nhiệt độ cực thấp cho máy chụp cộng hưởng từ. Thực tế loại khí này len sâu hơn nhiều. Heli còn hiện diện trong hàng không vũ trụ, sản xuất cáp quang, radar lẫn cảm biến quân sự.

Một loại khí vô hình trong dây chuyền tên lửa
Heli không tạo lực đẩy, nhưng giữ vai trò quan trọng trong hệ thống nhiên liệu của tên lửa. Khi động cơ hút chất đẩy và mực chất lỏng trong thùng giảm xuống, heli được bơm vào phần không gian trống để duy trì áp suất, ngăn thùng biến dạng và bảo đảm oxy lỏng hoặc hydro lỏng tiếp tục chảy ổn định tới động cơ.
Loại khí này đặc biệt phù hợp vì nhẹ, trơ, không cháy và vẫn tồn tại ở thể khí trong điều kiện nhiệt độ rất thấp. NASA đã sử dụng heli làm khí tăng áp cho các hệ thống chất đẩy lạnh trong nhiều thập niên. Tầng trên của tên lửa SLS và Falcon 9 của SpaceX cũng dùng heli cho những nhiệm vụ tương tự. Sự cố Falcon 9 năm 2016 liên quan đến một bình áp suất composite chứa heli đặt trong thùng oxy lỏng, cho thấy hệ thống này vừa quan trọng vừa đòi hỏi kiểm soát rất nghiêm ngặt.
Heli còn được dùng để dò rò rỉ. Nguyên tử nhỏ giúp nó thoát qua những khe hở cực hẹp ở van, mối nối hoặc đường ống, từ đó cho phép thiết bị nhanh chóng xác định vị trí không kín. Với tên lửa, chỉ một vết rò nhỏ cũng có thể làm thất thoát chất đẩy, giảm áp suất hoặc buộc nhiệm vụ phải hoãn.
Thiếu heli chưa khiến dây chuyền sản xuất tên lửa lập tức ngừng hoạt động. Một số thiết kế mới sử dụng hệ thống tự tăng áp để giảm phụ thuộc, còn nitơ hoặc argon có thể thay thế trong một số công đoạn. Tuy nhiên, thay đổi khí sử dụng trên một hệ thống đã được chứng nhận thường kéo theo thử nghiệm, điều chỉnh thiết bị và đánh giá an toàn lại, nên khó thực hiện trong thời gian ngắn.
Sức ép lan từ bệ phóng sang nhà máy sợi quang
Ngành tên lửa chỉ là một trong nhiều lĩnh vực cùng tranh mua heli. Trong sản xuất sợi quang, khí này được dùng để làm mát nhanh và đồng đều sợi thủy tinh sau khi kéo khỏi lò nung, trước khi phủ lớp bảo vệ. Nhờ khả năng dẫn nhiệt tốt, heli giúp dây chuyền duy trì tốc độ cao mà vẫn giữ chất lượng sản phẩm ổn định.

Cáp quang không chỉ phục vụ viễn thông và trung tâm dữ liệu, mà còn xuất hiện trong radar, cảm biến, mạng chỉ huy và một số hệ thống dẫn đường quán tính. Vì thế, thiếu heli có thể ảnh hưởng tới ngành tên lửa ở cả hai đầu. Nhà thầu chính cần khí cho thử nghiệm và hệ thống chất đẩy, còn các nhà cung cấp linh kiện cần nó để sản xuất thiết bị quang học, điện tử và đo lường.
Sức ép càng lớn khi ngành bán dẫn và y tế cũng phụ thuộc vào cùng nguồn cung. Heli được dùng trong một số công đoạn làm mát, khắc plasma, kiểm tra độ kín của thiết bị và duy trì nhiệt độ cực thấp cho nam châm siêu dẫn trong máy MRI. Khi thị trường khan hàng, bệnh viện, nhà máy chip và các chương trình hàng không vũ trụ thường được ưu tiên, còn doanh nghiệp nhỏ hoặc khách hàng không có hợp đồng dài hạn phải chấp nhận giá cao hơn.
Nguồn cung lại khó tăng nhanh. Heli không được sản xuất đại trà từ không khí như oxy hay nitơ, mà chủ yếu được tách từ một số mỏ khí tự nhiên có hàm lượng đủ cao. Mỗi dự án mới cần nhiều năm khảo sát, xây dựng và đầu tư thiết bị, nên thị trường khó bù đắp ngay khi xảy ra thiếu hụt.
Trung Quốc giữ hàng vì chính mình cũng đang thiếu
Lệnh cấm dễ gợi liên tưởng đến cách Trung Quốc kiểm soát đất hiếm, gali hay gecmani. Tuy nhiên, vị thế của Bắc Kinh trên thị trường heli lại hoàn toàn khác. Reuters dẫn ước tính của Trivium China (công ty tư vấn và nghiên cứu thị trường) cho biết nhập khẩu hiện đáp ứng khoảng 85% nhu cầu heli của nước này, trong đó Qatar thường cung cấp hơn một nửa. Quốc gia vùng Vịnh này đồng thời chiếm gần một phần ba sản lượng heli toàn cầu.
Nguồn cung bắt đầu căng thẳng khi xung đột Trung Đông làm gián đoạn hoạt động tại các tổ hợp LNG của Qatar. Heli vốn được thu hồi trong quá trình xử lí khí tự nhiên, nên sản lượng cũng giảm khi các cơ sở này hoạt động cầm chừng hoặc ngừng vận hành. Reuters cho biết giá tăng nhanh trong bối cảnh công suất dự phòng thấp, heli lỏng cần phương tiện vận chuyển chuyên dụng và phần lớn nguồn hàng được phân phối qua hợp đồng dài hạn.
Theo Trivium, giá heli siêu tinh khiết 6N tại Trung Quốc đã tăng khoảng 110% kể từ cuối tháng 2, còn heli lỏng 5N tăng khoảng 65% từ đầu năm. Một số nhà cung cấp ngừng báo giá giao ngay để ưu tiên khách hàng có hợp đồng dài hạn. Đây là số liệu từ nguồn ngành, chưa phải thống kê chính thức của chính phủ Trung Quốc.
Thị trường còn chịu thêm sức ép từ Nga. Từ tháng 4, Moscow yêu cầu phê duyệt đặc biệt đối với heli xuất ra ngoài Liên minh Kinh tế Á - Âu, với cơ chế dự kiến kéo dài đến hết năm 2027. Ngày 24/6, Ukraine tuyên bố tập kích tổ hợp xử lí khí Orenburg, một trong những cơ sở sản xuất heli lâu năm của Nga. Thiệt hại chưa được xác nhận độc lập và Nga vẫn còn năng lực sản xuất tại tổ hợp Amur.
Trong ba diễn biến, gián đoạn tại Qatar gây ảnh hưởng lớn nhất vì quy mô nguồn cung. Các biện pháp của Nga và vụ tập kích Orenburg chủ yếu làm thị trường thêm bất ổn. Lệnh cấm của Trung Quốc xuất hiện sau cùng, cho thấy Bắc Kinh lo lượng hàng nhập khẩu không đủ đáp ứng nhu cầu trong nước nếu tình trạng thiếu hụt kéo dài.
Cory Combs, trưởng bộ phận nghiên cứu chuỗi cung ứng tại Trivium, nhận định đây chủ yếu là biện pháp bảo vệ nguồn cung nội địa. Doanh nghiệp Trung Quốc trước đó vẫn bán lượng heli dư sang các thị trường châu Á, nhưng giá khu vực tăng mạnh khiến Bắc Kinh muốn hạn chế hàng tiếp tục chảy ra ngoài. Ông cũng lưu ý không quốc gia nào phụ thuộc đáng kể vào heli từ Trung Quốc, nên riêng lệnh cấm này khó tạo ra cú sốc lớn trên thị trường thế giới.
Sau lệnh cấm, ngành tên lửa phải dè sẻn heli
Các tập đoàn hàng không vũ trụ lớn thường mua heli theo hợp đồng dài hạn, đặt tiêu chuẩn độ tinh khiết riêng và duy trì kho dự trữ tại chỗ. Vì vậy, tác động đầu tiên khó là cảnh dây chuyền đồng loạt dừng hoạt động. Sức ép sẽ xuất hiện trước ở giá hợp đồng, thời gian giao hàng và yêu cầu tăng lượng dự phòng.
Dễ tổn thương hơn là các doanh nghiệp nhỏ chuyên sản xuất van, cảm biến, đường ống, linh kiện quang học và thiết bị thử nghiệm. Họ ít có khả năng tích trữ, khó đàm phán hợp đồng dài hạn và thường phụ thuộc nhiều hơn vào thị trường giao ngay. Chỉ một linh kiện giao chậm cũng có thể kéo lùi lịch thử nghiệm hoặc bàn giao cả hệ thống tên lửa.
Theo Cục Khảo sát Địa chất Mỹ (USGS), nguồn cung heli thế giới tập trung chủ yếu tại Mỹ, Qatar, Nga, Algeria và Canada. Sản lượng tập trung khiến sự cố tại một nhà máy hoặc tuyến vận tải nhanh chóng lan sang nhiều thị trường. AP dẫn ý kiến chuyên gia cho rằng lệnh cấm của Trung Quốc tự nó khó gây cú sốc lớn, bởi Bắc Kinh là khách hàng nhập khẩu lớn chứ không phải nguồn cung chủ chốt của các nước khác.
Các doanh nghiệp đang tìm cách giảm tiêu thụ bằng hệ thống thu hồi và tái chế heli. Trong sản xuất sợi quang, khí đã qua sử dụng có thể được gom, làm sạch rồi đưa trở lại dây chuyền. Ngành tên lửa cũng phát triển công nghệ tự tăng áp và điều chỉnh quy trình thử nghiệm để bớt phụ thuộc vào heli.
Tuy nhiên, những giải pháp này phù hợp hơn với thiết kế mới. Một tên lửa đã được chứng nhận không thể tùy ý thay đổi hệ thống khí nén hoặc quy trình kiểm tra chỉ vì giá heli tăng trong vài tháng. Trung Quốc chưa cho biết khi nào sẽ gỡ lệnh cấm. Trong lúc sản lượng Qatar chưa hoàn toàn ổn định và Nga vẫn kiểm soát xuất khẩu, ngành chip, y tế, sợi quang và hàng không vũ trụ sẽ tiếp tục cạnh tranh nguồn hàng. Ngành tên lửa chưa đến mức chao đảo, nhưng khoảng dự phòng của chuỗi cung ứng đã mỏng hơn đáng kể.


