Việt Nam - Malaysia so ngôi cứ điểm sản xuất và cứ điểm công nghệ cao?
Đầu năm 2026, bảng xếp hạng sản xuất châu Á cho thấy một sự đảo chiều đáng chú ý: Việt Nam từ vị trí thứ 2 xuống thứ 3, trong khi Malaysia vươn lên thứ 2. Đến hết tháng 6/2026, thêm những số liệu cho thấy sự so kè.
3 năm một cuộc đổi ngôi
Năm 2024, khi Dezan Shira & Associates lần đầu công bố Emerging Asia Manufacturing Index (EAMI), Việt Nam đứng thứ 2 trong 8 nền kinh tế được đánh giá, chỉ sau Trung Quốc, còn Malaysia đứng thứ 3.
Một năm sau, khi chỉ số được mở rộng thành Asia Manufacturing Index (AMI) với 11 nền kinh tế, thứ hạng của hai nước vẫn không thay đổi: Việt Nam thứ 2, Malaysia thứ 3.
Nhưng đến AMI 2026, Malaysia lần đầu bước vào top 2, đẩy Việt Nam xuống vị trí thứ 3. Trung Quốc vẫn đứng đầu năm thứ ba liên tiếp.
Bảng 1. Thứ hạng AMI/EAMI của Trung Quốc, Việt Nam và Malaysia
| Năm | Trung Quốc | Việt Nam | Malaysia |
| 2024 | #1 | #2 | #3 |
| 2025 | #1 | #2 | #3 |
| 2026 | #1 | #3 | #2 |
Nếu chỉ nhìn vào ba con số này, câu chuyện rất dễ được diễn giải thành: Malaysia vượt qua Việt Nam, còn Việt Nam đang mất lợi thế. Nhưng đó chưa hẳn là một cách diễn giải phản ánh hết tình hình thực tế về sản xuất tại mỗi nền kinh tế.
Malaysia đang tiến lên nhanh hơn, không đồng nghĩa Việt Nam đi lùi.
Dezan Shira viết rõ: Malaysia tăng lên thứ 2 nhờ “năng lực cạnh tranh ngày càng được cải thiện ở nhiều tiêu chí sản xuất có trọng số” (“growing competitiveness across several weighted manufacturing parameters”), chứ không phải vì các nền tảng sản xuất của Việt Nam suy yếu.
Malaysia vượt lên. Việt Nam không đi lùi. Nhưng nếu Việt Nam muốn quay lại vị trí thứ 2, hoặc tiến xa hơn, tốc độ cải thiện của Việt Nam phải nhanh hơn tốc độ mà Malaysia đang nâng cấp chính mình.
Bảng 2. Xếp hạng 8 trụ cột AMI 2026
| Trụ cột | Việt Nam | Malaysia |
| Kinh tế | #1 | #6 |
| Thương mại quốc tế | #3 | #5 |
| Chính sách thuế | #2 | #5 |
| Hạ tầng | #3 | #2 |
| Rủi ro chính trị | #5 | #4 |
| Môi trường kinh doanh | #5 | #10 |
| Lực lượng lao động | #7 | #4 |
| Đổi mới sáng tạo | #8 | #6 |
Nhìn vào bảng xếp hạng 8 trụ cột có thể thấy Việt Nam không kém Malaysia trên toàn bộ các tiêu chí. Ngược lại, Việt Nam đang có lợi thế rõ ở những yếu tố liên quan trực tiếp tới quy mô nền kinh tế và khả năng kết nối với thị trường quốc tế, với điểm mạnh đặc biệt nổi bật là thương mại quốc tế. Việt Nam tham gia AFTA, CPTPP, EVFTA, RCEP và UKVFTA, qua đó mở rộng khả năng tiếp cận các thị trường lớn.

Trong khi đó, Malaysia lại đang nổi bật ở hạ tầng và năng lực sản xuất. Malaysia thứ 2 về hạ tầng, Việt Nam đứng thứ 3. Điểm đáng chú ý là lợi thế này không chỉ nằm ở thứ hạng tổng thể. Hạ tầng, lực lượng lao động và đổi mới sáng tạo đều là những yếu tố ngày càng quan trọng đối với doanh nghiệp chuyển từ tìm kiếm một địa điểm có chi phí thấp sang tìm kiếm một cứ điểm có khả năng vận hành những chuỗi cung ứng phức tạp hơn.
Dòng vốn và cấu trúc vốn đầu tư FDI 6 tháng đầu năm cho thấy điều gì?
Nhìn tổng thể, Việt Nam tăng nhanh hơn, còn Malaysia có quy mô phê duyệt lớn. Trong 6 tháng đầu 2026, Việt Nam đạt 34,65 tỉ USD FDI đăng ký, tăng 61%; riêng vốn cấp mới đạt 17,39 tỉ USD, tăng 87,2%. Theo Cơ quan Phát triển Đầu tư Malaysia (MIDA), phê duyệt 218,5 tỉ RM, tương đương khoảng 53,6 tỉ USD. Trong đó, vốn nước ngoài chiếm 126,9 tỉ RM, tương đương khoảng 31,1 tỉ USD, tăng 18,5%.
Tuy nhiên, hai con số này không hoàn toàn đồng nhất về phương pháp thống kê. MIDA công bố vốn đầu tư được phê duyệt, còn Việt Nam công bố FDI đăng ký.
Bảng 3. Đầu tư 6 tháng đầu năm 2026 – cần đọc đúng chỉ tiêu
| Chỉ tiêu | Việt Nam | Malaysia |
| Tổng vốn | 34,65 tỉ USD FDI đăng ký | 218,5 tỉ RM vốn được phê duyệt |
| Vốn mới | 17,39 tỉ USD | Chưa có số tổng thể tương đương cho mọi ngành |
| Vốn nước ngoài | Nằm trong tổng FDI đăng ký | 126,9 tỉ RM vốn nước ngoài được phê duyệt |
| Vốn thực hiện | 13,03 tỉ USD | Không cùng chỉ tiêu trong bộ số liệu MIDA |
| Tăng trưởng tổng vốn | +61% | +11,7% |
| Số dự án | 2.013 dự án mới | 2.746 dự án được phê duyệt |
Nếu so sánh về cơ cấu vốn đầu tư ngành sẽ thấy rõ khác biệt lớn giữa 2 nền kinh tế. Trong 17,39 tỉ USD vốn FDI cấp mới tại Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026, công nghiệp chế biến, chế tạo vẫn giữ vị trí làm trung tâm, đạt 10,76 tỉ USD, chiếm 61,9% vốn cấp mới. Đến cuối tháng 8, xu hướng này còn rõ hơn về quy mô: chế biến, chế tạo đạt 12,15 tỉ USD vốn cấp mới, chiếm 55,9%. Điều này cho thấy mô hình FDI của Việt Nam vẫn xoay quanh việc trở thành cứ điểm sản xuất trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Bảng 4. Cơ cấu vốn FDI cấp mới của Việt Nam
| Chỉ tiêu | 6 tháng 2026 | 8 tháng 2026 |
| Tổng vốn FDI đăng ký | 34,65 tỉ USD | 40,63 tỉ USD |
| Vốn cấp mới | 17,39 tỉ USD | 21,72 tỉ USD |
| Chế biến, chế tạo | 10,76 tỉ USD (61,9%) | 12,15 tỉ USD (55,9%) |
| Giải ngân | 13,03 tỉ USD | — |
Malaysia công bố tổng vốn đầu tư được phê duyệt 218,5 tỉ RM trong 6 tháng, trong đó dịch vụ chiếm 68,5%, sản xuất 23,5% và khu vực sơ cấp 8%. Riêng thông tin và truyền thông đạt 103,3 tỉ RM; trong đó các dự án trung tâm dữ liệu và điện toán đám mây khoảng 95,8 tỉ RM, tương đương gần 44% tổng vốn được phê duyệt.

Điểm này làm thay đổi cách nhìn về cuộc cạnh tranh. Malaysia không chỉ thu hút vốn cho nhà máy mà còn thu hút một lượng vốn rất lớn vào hạ tầng số và các dịch vụ công nghệ. Đáng chú ý, Malaysia cho biết dòng vốn bán dẫn đang chuyển dần từ các hoạt động lắp ráp, đóng gói ở khâu sau sang thiết kế và thiết bị ở khâu trước. Đây là tín hiệu cho thấy nước này muốn mở rộng lợi thế từ sản xuất điện tử truyền thống sang những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn.
Nếu chỉ nhìn vào sản xuất, hai nước đang cạnh tranh rất sát
Số liệu cho thấy chưa thể nói Malaysia đã vượt Việt Nam về sức hút sản xuất. Việt Nam có lợi thế rõ ràng về quy mô vốn FDI mới vào chế biến, chế tạo trong 6 tháng; trong khi Malaysia có hệ sinh thái điện - điện tử (E&E), bán dẫn và hạ tầng được đánh giá cao hơn.
Cuộc đua của giai đoạn tiếp theo vì thế không còn chỉ là cuộc đua thu hút nhà máy, mà là cuộc đua giành những nhà máy, trung tâm công nghệ và chuỗi cung ứng có giá trị gia tăng cao hơn.
Khác biệt lớn hơn nằm ở cấu trúc dòng vốn. Việt Nam hiện vẫn nổi bật với vai trò cứ điểm sản xuất phục vụ xuất khẩu. Malaysia đang kết hợp cứ điểm sản xuất điện tử với một lớp tài sản mới là trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây và hạ tầng số.
Bảng 5. Việt Nam và Malaysia – những lợi thế nổi bật
| Tiêu chí | Việt Nam | Malaysia |
| AMI 2026 | #3 | #2 |
| Hạ tầng | #3 | #2 |
| Lực lượng lao động | #7 | #4 |
| Đổi mới sáng tạo | #8 | #6 |
| Thương mại quốc tế | #3 | #5 |
| FDI mới vào chế biến, chế tạo – H1/2026 | 10,76 tỉ USD | — |
| Sản xuất được MIDA phê duyệt – H1/2026 | — | 51,3 tỉ RM |
| Điểm nổi bật khác | Sản xuất phục vụ xuất khẩu | E&E, bán dẫn, data center/cloud |
Một bên là cứ điểm sản xuất, một bên đang mở rộng thành cứ điểm công nghệ
Với Việt Nam, thách thức lớn là tiếp tục cải thiện hạ tầng, chất lượng lao động và năng lực đổi mới sáng tạo để không chỉ giữ vai trò cứ điểm sản xuất mà còn nâng tỉ trọng các công đoạn có giá trị gia tăng cao. Với Malaysia, câu hỏi là liệu dòng vốn lớn vào trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây và công nghệ cao có chuyển hóa thành năng lực công nghiệp rộng hơn hay không.
Từ dữ liệu cho thấy, Việt Nam vẫn đang giữ vị thế là một cứ điểm sản xuất lớn. Còn Malaysia, bên cạnh sản xuất đang mở rộng thành cứ điểm công nghệ cao. Tuy nhiên trên thực tế, ranh giới giữa “sản xuất” và “công nghệ” ngày càng thu hẹp.