Hai mặt đồng tiền: Khi ngân hàng vừa phải ‘đạp ga’ cho tăng trưởng, vừa phải giữ bộ đệm an toàn
Đây là thời điểm ngành ngân hàng đứng trước một bài toán tưởng như đơn giản nhưng thực chất đầy nghịch lý: nền kinh tế cần thêm vốn để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số, trong khi chính tốc độ mở rộng tín dụng lại đang là một trong những rủi ro được cảnh báo.
Công văn số 7092/NHNN-VP ngày 7/8/2026 của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) về việc chuẩn bị tham dự buổi làm việc của Thủ tướng Chính phủ với NHNN và hệ thống các tổ chức tín dụng yêu cầu Chủ tịch HĐQT/HĐTV các ngân hàng thương mại chuẩn bị phát biểu không quá 7 phút, tập trung vào năm nhóm vấn đề: lãi suất, tín dụng, tỉ giá, an toàn hệ thống và phòng chống tội phạm, tội phạm mạng. Yêu cầu này cho thấy đây không đơn thuần là một cuộc giao ban về tiền tệ, mà là cuộc đối thoại về cách hệ thống ngân hàng sẽ tham gia vào bài toán tăng trưởng trong giai đoạn mới.
Điều đáng chú ý là cuộc họp dự kiến diễn ra khi một mặt, lợi nhuận của nhiều ngân hàng đang tăng rất mạnh; mặt khác, nợ xấu cũng tăng nhanh hơn tốc độ tín dụng. Nói cách khác, cùng một đồng tiền nhưng đang xuất hiện hai mặt hoàn toàn khác nhau.
Một bên là “chân ga” tăng trưởng
Muốn GDP tăng trưởng cao, tín dụng vẫn là một trong những kênh truyền dẫn vốn quan trọng nhất của nền kinh tế. Vì thế, định hướng bỏ dần cơ chế “room” tín dụng đang được đặt lên bàn.
Theo định hướng được nêu gần đây, thay vì phân bổ hạn mức tín dụng mang tính hành chính cho từng ngân hàng, cơ chế mới sẽ dựa nhiều hơn vào năng lực vốn, chất lượng tài sản và mức độ an toàn của từng tổ chức tín dụng. Những ngân hàng có nền tảng tốt sẽ có thêm không gian tăng trưởng, trong khi ngân hàng yếu phải chịu những giới hạn tương ứng.
Đây là thay đổi có ý nghĩa lớn. Nhưng bỏ room cũng đồng nghĩa với việc chuyển một phần trách nhiệm kiểm soát từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”. Nếu tiêu chuẩn an toàn vốn, chất lượng tài sản và năng lực giám sát không đủ chặt, dòng tiền có thể lại tìm đến những khu vực có lợi nhuận caonhưng rủi ro lớn.
Bởi vậy, câu chuyện không còn đơn giản là bơm thêm bao nhiêu tín dụng, mà là bơm vào đâu và bằng tiêu chuẩn nào.
Định hướng hiện nay là ưu tiên vốn cho sản xuất, nhà ở xã hội, hạ tầng chiến lược, tiêu dùng và những động lực tăng trưởng mới như chuyển đổi số; đồng thời kiểm soát chặt tín dụng vào bất động sản đầu cơ và chứng khoán. Đây chính là cách để vừa mở van tín dụng, vừa hạn chế tác động tiêu cực của việc tín dụng/GDP tăng quá nhanh.
Mặt sáng: Lợi nhuận ngân hàng đang tăng mạnh
Bức tranh kinh doanh nửa đầu năm 2026 khiến yêu cầu “chia sẻ lợi nhuận” để hỗ trợ nền kinh tế trở nên đáng chú ý hơn.
Vietcombank dẫn đầu với hơn 29.200 tỉ đồng lợi nhuận trước thuế sau sáu tháng, tăng 33,5%. VietinBank đạt gần 25.900 tỉ đồng, tăng 36,7%. MB đạt hơn 20.100 tỉ đồng, tăng 27,1%; Techcombank đạt hơn 18.500 tỉ đồng, tăng 22,5%.
Đáng chú ý hơn là tốc độ tăng lợi nhuận ở một số ngân hàng tư nhân quy mô vừa và nhỏ. VPBank tăng khoảng 68%, PGBank 65,7%, ABBank 80%, Vietbank tới 83,4%. Những con số này tạo nên một nghịch lý đáng suy nghĩ: Ngành ngân hàng vừa được yêu cầu giảm chi phí vốn cho nền kinh tế, vừa đang chứng kiến nhiều nhà băng tăng lợi nhuận ở mức hai, thậm chí ba con số.
Tuy nhiên, không phải ngân hàng nào cũng có cùng một “mặt tiền”. ACB, LPBank ghi nhận lợi nhuận giảm nhẹ, trong khi Saigonbank giảm tới 72,4%. Điều đó cho thấy khả năng “chia sẻ” lợi nhuận giữa các ngân hàng cũng rất khác nhau.
Với những nhà băng có lợi nhuận cao, yêu cầu giảm lãi suất cho vay thêm 1–1,5 điểm phần trăm rõ ràng có dư địa thực hiện lớn hơn. Nhưng với những ngân hàng đang chịu áp lực nợ xấu, chi phí dự phòng và biên lợi nhuận mỏng, việc giảm thêm lãi suất có thể đồng nghĩa với việc thu hẹp chính bộ đệm an toàn của mình.
Và đó chính là lúc mặt còn lại của đồng tiền xuất hiện.

Mặt tối: Nợ xấu tăng nhanh hơn tín dụng
Số liệu được công bố sát thời điểm cuộc làm việc cho thấy tổng nợ xấu của 27 ngân hàng, chưa tính Agribank, đã lên khoảng 310.000 tỉ đồng vào cuối tháng 6/2026, tăng 18,2% so với cuối năm 2025. Trong khi đó, tín dụng toàn hệ thống chỉ tăng khoảng 8% trong cùng kỳ.
Điều này có nghĩa chất lượng tài sản đang xấu đi nhanh hơn tốc độ mở rộng cho vay. Đây cũng là điểm đặc biệt đáng chú ý khi đặt cạnh cảnh báo của Fitch về bộ đệm rủi ro của hệ thống ngân hàng.
Sacombank tiếp tục có quy mô nợ xấu lớn nhất, khoảng 47.957 tỉ đồng. BIDV lại đáng chú ý ở mức tăng tuyệt đối khi nợ xấu tăng thêm hơn 10.700 tỉ đồng. Xét về tốc độ, ABBank tăng 62%, TPBank tăng 59%.
Trường hợp ABBank đặc biệt đáng quan sát: Lợi nhuận sáu tháng tăng tới 80%, nhưng nợ xấu cũng tăng 62%. Quy mô nợ xấu của ngân hàng này chưa phải vấn đề mang tính hệ thống, nhưng sự song hành giữa tốc độ tăng lợi nhuận và tốc độ tăng nợ xấu đặt ra một câu hỏi không thể bỏ qua: Tăng trưởng lợi nhuận đến từ hiệu quả kinh doanh tốt hơn hay một phần đang được đánh đổi bằng mức độ chấp nhận rủi ro cao hơn?
Tất nhiên, không thể chỉ nhìn một vài quý để kết luận. Nhưng đây chính là loại tín hiệu mà cơ quan quản lý phải nhìn xa hơn những con số tăng trưởng trước mắt.
Lãi suất: Cuộc giằng co giữa khách hàng và thanh khoản
Một trong những vấn đề được chờ đợi nhất tại cuộc làm việc dự kiến vào ngày 13/8 là lãi suất.
Chính phủ đã nhiều lần yêu cầu ổn định mặt bằng huy động, phấn đấu giảm lãi suất cho vay, đồng thời yêu cầu các ngân hàng tiết giảm chi phí, đẩy mạnh chuyển đổi số và chia sẻ lợi nhuận để đưa lãi suất cho vay xuống thêm 1-1,5 điểm phần trăm.
Những ngày sát cuộc họp cho thấy thị trường đang phản ứng theo nhiều hướng. LPBank, VPBank, SeABank và BIDV đồng loạt điều chỉnh giảm lãi suất huy động ở nhiều kỳ hạn. Nhưng MB lại đưa ra chương trình ưu đãi dành cho khách hàng lần đầu mở tiền gửi số, với mức lãi suất có thể lên tới 8%/năm trong những điều kiện nhất định.
Hai diễn biến này thực ra không hoàn toàn mâu thuẫn. Một bên là điều chỉnh biểu lãi suất huy động chung; bên kia là chương trình khuyến mại có điều kiện để cạnh tranh huy động vốn.
Nhưng đặt cạnh nhau, chúng cho thấy một thực tế: Áp lực thanh khoản không giống nhau giữa các ngân hàng. Việc yêu cầu toàn hệ thống giữ ổn định lãi suất có thể tạo mặt bằng chung, nhưng phía sau mặt bằng ấy vẫn là những bài toán rất khác nhau về huy động vốn, thanh khoản và biên lợi nhuận của từng nhà băng.
Fitch và bài toán “vừa đạp ga, vừa thay vỏ”
Trong bối cảnh đó, cảnh báo của Fitch càng đáng chú ý.
Fitch giữ xếp hạng tín nhiệm Việt Nam ở BB+, triển vọng Ổn định, tức chỉ còn một bậc dưới ngưỡng Investment Grade. Điểm mạnh của Việt Nam là tốc độ tăng trưởng tốt và nợ công thấp hơn nhiều nước cùng nhóm. Nhưng tỷ lệ tín dụng/GDP cao và bộ đệm rủi ro ngân hàng tương đối mỏng lại là những điểm cần lưu ý.
Đây chính là nghịch lý lớn.
Muốn tăng trưởng cao, phải mở rộng tín dụng. Nhưng tín dụng/GDP đã ở mức cao. Muốn ngân hàng giảm lãi suất để doanh nghiệp dễ tiếp cận vốn, ngân hàng phải chấp nhận giảm một phần biên lợi nhuận. Nhưng nếu lợi nhuận bị thu hẹp quá nhanh trong khi nợ xấu tăng, khả năng trích lập dự phòng và củng cố vốn cũng bị ảnh hưởng.
Muốn bỏ room để thị trường vận hành hiệu quả hơn, lại phải nâng chất lượng giám sát để tránh tín dụng chạy vào những lĩnh vực rủi ro.
“Đạp ga” vì tăng trưởng, nhưng đồng thời phải “thay vỏ” an toàn trước khi đi nhanh hơn.
Tỉ giá, ngoại hối và một áp lực không thể nhìn riêng
Tín dụng cũng không thể tách khỏi tỉ giá và cán cân ngoại tệ.
Theo quy luật kinh tế, nếu tín dụng tăng quá nhanh mà không đi cùng dòng vốn ngoại tương ứng, áp lực lên tỉ giá và dự trữ ngoại hối sẽ tăng. Trong bối cảnh đàm phán thương mại với Mỹ còn nhiều vấn đề phải xử lý, ổn định vĩ mô và khả năng chống chịu bên ngoài càng trở nên quan trọng.
Điều hành tỉ giá vì thế phải đồng thời đạt nhiều mục tiêu: Đủ linh hoạt để ổn định thị trường, nhưng cũng phải tạo điều kiện củng cố dự trữ ngoại hối; kiểm soát những dòng tiền có nguy cơ gây sức ép lên ngoại tệ, vàng và các kênh phi chính thức.
Nói cách khác, mỗi đồng tín dụng được tạo ra không chỉ có giá vốn và lợi nhuận, mà còn có tác động tới tỉ giá, thanh khoản và sức khỏe của toàn hệ thống.
Gác chắn cuối cùng là an toàn hệ thống
Nếu tín dụng là chân ga, thì vốn tự có, dự phòng, kiểm soát nợ xấu và quản trị rủi ro chính là hệ thống phanh.
Cuộc làm việc nhiều khả năng sẽ phải đặt vấn đề xử lý nợ xấu, tăng trích lập dự phòng, củng cố năng lực vốn, xử lý các ngân hàng yếu kém còn tồn đọng, đồng thời kiểm soát sở hữu chéo và thao túng ngân hàng.
Một nội dung khác được đưa thẳng vào công văn triệu tập là phòng chống tội phạm, đặc biệt tội phạm mạng. Việc siết eKYC, đối chiếu sinh trắc học, kiểm soát tài khoản rác và phối hợp với cơ quan công an để ngăn các đường dây lừa đảo không trực tiếp tạo ra tăng trưởng tín dụng, nhưng lại liên quan trực tiếp đến một tài sản quan trọng nhất của ngân hàng: niềm tin của người gửi tiền.
Một phép cân đo
Nhìn tổng thể, cuộc làm việc giữa Thủ tướng và các ngân hàng thương mại dự kiến vào ngày 13/8 có thể được hình dung như một phép cân.
Một bên là yêu cầu tăng trưởng: giảm lãi suất, mở rộng tín dụng, tháo bỏ những giới hạn hành chính không còn phù hợp và đưa vốn đến đúng khu vực tạo ra năng suất mới.
Bên kia là yêu cầu an toàn: kiểm soát nợ xấu, củng cố vốn, bảo đảm thanh khoản, ổn định tỉ giá và không để tín dụng tăng nhanh hơn khả năng hấp thụ rủi ro của nền kinh tế.
Vấn đề khó nhất nằm ở chính khoảng giữa hai bên.
Yêu cầu ngân hàng “chia sẻ lợi nhuận” để giảm lãi suất có thể được đưa ra trong một cuộc họp. Nhưng việc ngân hàng thực sự có thể giảm bao nhiêu còn phụ thuộc vào chi phí vốn, thanh khoản, nợ xấu, dự phòng và yêu cầu tăng vốn của từng nhà băng.
Ngược lại, nếu ngân hàng giữ biên lợi nhuận quá cao trong khi doanh nghiệp đang cần vốn để mở rộng sản xuất, chính hệ thống ngân hàng lại có thể trở thành điểm nghẽn của tăng trưởng.
Vì thế, câu hỏi lớn nhất không phải chỉ là ngân hàng sẽ cho nền kinh tế vay thêm bao nhiêu, mà là ngành ngân hàng có thể vừa giảm giá vốn cho nền kinh tế, vừa mở rộng tín dụng, vừa duy trì lợi nhuận đủ để củng cố bộ đệm an toàn hay không?
Đó chính là hai mặt của đồng tiền.
Một mặt là lợi nhuận, tăng trưởng và khả năng tạo vốn cho nền kinh tế. Mặt kia là nợ xấu, rủi ro và sức khỏe của chính hệ thống tài chính.
Nếu chỉ nhìn một mặt, có thể thấy ngân hàng đang “đạp ga” rất mạnh. Nhưng để đi được đường dài, điều quyết định lại nằm ở mặt còn lại: bộ phanh có đủ tốt để chiếc xe tăng tốc mà không mất kiểm soát hay không.