Iran triển khai hơn 20 tàu ngầm Ghadir để ‘săn’ hàng không mẫu hạm Mỹ ở Vịnh Ba Tư?
Khi các nhóm tác chiến tàu sân bay của Hải quân Mỹ tăng cường áp sát Iran, một mối đe dọa khác đang âm thầm nổi lên từ đáy Vịnh Ba Tư: hạm đội tàu ngầm lớp Ghadir.
Mỗi khi tàu sân bay Mỹ tiến vào Trung Đông, sự chú ý thường dồn về các bệ phóng tên lửa đạn đạo hay đàn máy bay không người lái trên không. Thế nhưng mối nguy thực sự có thể nằm dưới mặt nước, nơi khó phát hiện và khó đối phó hơn nhiều. Hạm đội tàu ngầm mini lớp Ghadir của Iran, sau nhiều năm hoàn thiện, nay được đánh giá đã đạt độ ổn định và sẵn sàng tác chiến.
Iran hiện ước tính sở hữu khoảng 28 - 30 tàu ngầm các loại, trong đó hơn 20 chiếc Ghadir chuyên hoạt động ở vùng nước nông. Con số này cho phép Iran duy trì sự hiện diện liên tục và tạo áp lực trên diện rộng. Thông điệp gửi đi khá rõ ràng: Iran không cần đối đầu trực diện trong một trận hải chiến quy ước với Hải quân Mỹ. Thay vào đó, họ tìm cách biến Vịnh Ba Tư thành một khu vực đầy rủi ro, nơi mọi di chuyển của đối phương đều phải cân nhắc kỹ lưỡng vì nguy cơ tấn công bất ngờ luôn rình rập.

Tác chiến ven bờ cường độ cao
Để hiểu được mối đe dọa từ Ghadir, trước hết cần gạt bỏ tư duy về các loại tàu ngầm tấn công hạt nhân khổng lồ thường thấy trong các bộ phim Hollywood. Ghadir là hiện thân của học thuyết "tác chiến ven bờ cường độ cao". Tàu ngầm có chiều dài xấp xỉ 30m, chiều rộng khoảng 2,75m cùng lượng giãn nước chỉ khoảng 117 tấn khi nổi và 125 tấn khi lặn, kích thước nhỏ bé của nó không phải là nhược điểm, mà là một tính năng kỹ chiến thuật tối thượng được "may đo" riêng cho Vịnh Ba Tư.
Về mặt nguồn gốc, các phân tích tình báo nguồn mở đều chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa Ghadir và lớp tàu ngầm Yono của Triều Tiên. Iran được cho là đã tiếp nhận công nghệ này từ năm 2004 và nhanh chóng nội địa hóa, cải tiến để phù hợp với nhu cầu tác chiến của Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC). Dù con số chính xác được giữ bí mật, nhưng các chuyên gia phương Tây ước tính Iran đang vận hành từ 20 đến 23 chiếc Ghadir. Đối với các nhà hoạch định chiến lược tại Lầu Năm Góc (Bộ Quốc phòng Mỹ), con số cụ thể không quan trọng bằng hiệu ứng tác chiến mà chúng tạo ra: một số lượng đủ lớn để rải khắp các điểm nghẽn hàng hải và sẵn sàng chấp nhận tổn thất trong một cuộc xung đột tổng lực.

Thiết kế của Ghadir hi sinh sự tiện nghi và tầm hoạt động xa để đổi lấy khả năng tàng hình và sự linh hoạt. Hệ thống đẩy diesel-điện của nó ưu tiên khả năng chạy cực êm bằng pin, biến nó thành một "hố đen" âm thanh trong lòng biển. Dù hạn chế về tải trọng vũ khí (chỉ mang được 2 ống phóng ngư lôi 533mm cùng một số lượng đạn dự trữ hạn chế), nhưng "mật độ sát thương trên mỗi tấn" của Ghadir là cực kỳ đáng gờm. Nó không cần phải tuần tra hàng tuần liền ngoài khơi xa; nhiệm vụ của nó là xuất kích nhanh từ các hang động ven biển, nằm chờ tại các khu vực phục kích đã định sẵn và tung đòn kết liễu.
Biến Vịnh Ba Tư thành đồng minh
Sức mạnh thực sự của hạm đội Ghadir không nằm ở công nghệ tàng hình tối tân như lớp Virginia của Mỹ, mà nằm ở cách nó khai thác "thiên thời, địa lợi" của Vịnh Ba Tư. Đây không phải là đại dương bao la với độ sâu thăm thẳm; Vịnh Ba Tư là một mê cung của các thềm lục địa nông, các luồng lạch giao thông chằng chịt, vô số đảo nhỏ và các giàn khoan dầu khí.
Môi trường này là ác mộng đối với các hệ thống sonar (dò tìm bằng sóng âm) hiện đại. Độ mặn cao, dòng chảy phức tạp và sự phân tầng nhiệt độ nước tạo ra các lớp ảo ảnh âm thanh, bẻ cong hoặc hấp thụ sóng sonar, khiến việc phát hiện mục tiêu trở nên cực kỳ khó khăn. Thêm vào đó là tiếng ồn nền khủng khiếp từ mật độ tàu bè thương mại dày đặc. Trong bối cảnh hỗn loạn đó, một chiếc Ghadir nhỏ bé trở nên vô hình.

Chiến thuật đáng sợ nhất mà Iran áp dụng là "nằm đáy". Nhờ kích thước nhỏ và vỏ tàu được thiết kế đặc biệt, Ghadir có thể tắt toàn bộ động cơ, lặn xuống và nằm im lìm trên nền đáy biển đầy bùn và đá. Khi ở trạng thái này, nó không phát ra tiếng động cơ, và về mặt vật lý lẫn âm học, nó gần như hòa lẫn hoàn toàn vào địa hình đáy biển. Đối với các tàu khu trục Mỹ, việc phân biệt một chiếc Ghadir đang nằm phục kích với một tảng đá ngầm hay một xác tàu cũ thông qua sonar là một thách thức kỹ thuật không hề nhỏ.
Nâng cấp hỏa lực
Nếu trước đây Ghadir chỉ được xem là mối đe dọa tầm gần với ngư lôi, thì những nâng cấp gần đây đã thay đổi cục diện. Iran đã tích hợp thành công các loại ngư lôi hạng nặng như Valfajr và thậm chí là dòng ngư lôi siêu khoang Hoot (có tốc độ cực nhanh) lên các tàu ngầm tí hon này. Nhưng bước nhảy vọt thực sự nằm ở khả năng triển khai tên lửa.
Tháng 2.2019, Iran công bố phóng thử thành công tên lửa hành trình chống hạm Jask-2 từ tàu ngầm lớp Ghadir. Jask-2 được nhận định là phiên bản phóng từ dưới nước của dòng tên lửa Nasr-1, sử dụng cơ chế phóng qua ống ngư lôi. Điều này mang lại cho Ghadir khả năng tấn công "ngoài tầm nhìn".

Thay vì phải mạo hiểm áp sát mục tiêu ở cự ly ngư lôi để tấn công, Ghadir giờ đây có thể nổi lên hoặc phóng tên lửa từ độ sâu kính tiềm vọng để tấn công các tàu hộ tống ở vành đai phòng thủ từ xa, sau đó lặn sâu để lẩn trốn. Dù việc tìm kiếm mục tiêu cho tên lửa khi đang lặn vẫn là một thách thức, nhưng sự hiện diện của Jask-2 buộc các chỉ huy Mỹ phải mở rộng bán kính phòng thủ, phân tán lực lượng hộ tống để đối phó với mối đe dọa đa chiều.
Ngoài ra, khả năng tác chiến đặc biệt của Ghadir cũng không thể xem nhẹ. Lớp tàu này có thể bí mật rải thủy lôi tại các tuyến hàng hải huyết mạch hoặc thả các đội lặn đặc nhiệm để thực hiện các cuộc phá hoại ngầm. Đây là những đòn đánh nằm dưới ngưỡng chiến tranh tổng lực nhưng lại gây ra thiệt hại kinh tế và tâm lý to lớn.
Mối đe dọa cho Hạm đội Mỹ
Với một nhóm tác chiến tàu sân bay Mỹ (CSG), Ghadir không tạo ra một cuộc đấu tay đôi cân sức. Mối nguy nằm ở kiểu “gây ma sát” trên diện rộng, bào mòn dần nhịp độ và sự tự tin của đối phương. Kịch bản mà Iran có thể áp dụng khá rõ ràng: rải thủy lôi để buộc đội hình tàu Mỹ phải đổi hướng hoặc dồn vào các hành lang hẹp, nơi tàu ngầm đã phục kích sẵn. Khi không gian cơ động bị thu hẹp, lợi thế công nghệ của đối phương cũng giảm theo.
Eo biển Hormuz (dải nước hẹp nằm giữa Iran ở phía bắc và Oman ở phía nam, kết nối trực tiếp Vịnh Ba Tư với Vịnh Oman) và các vùng tiếp cận từ lâu đã được xem là điểm nghẽn chiến lược của thế giới. Đây là tuyến hàng hải hẹp, lưu lượng tàu thương mại và quân sự dày đặc. Dù tàu sân bay cỡ lớn thường tránh vào vùng nước quá nông, các tàu tiếp tế, tàu chở dầu và tàu khu trục hộ tống vẫn phải đi qua những “nút cổ chai” này. Trong kịch bản xung đột, chỉ một quả ngư lôi từ tàu ngầm cỡ nhỏ cũng có thể khiến một chiến hạm trị giá hàng tỷ USD phải rời vòng chiến. Thiệt hại không chỉ tính bằng vật chất. Tác động tâm lý và chính trị nếu một tàu chiến Mỹ bị đánh chìm sẽ rất lớn, vượt xa giá trị của bản thân con tàu.

Lợi thế của Iran không nằm ở việc mỗi chiếc Ghadir là “siêu vũ khí”. Lợi thế nằm ở số lượng và tính có thể chấp nhận tổn thất của chúng. Nếu phải đánh đổi vài tàu ngầm mini để gây hư hại nghiêm trọng cho một chiến hạm lớn, đó vẫn là phép tính mà Tehran có thể cân nhắc. Chính điều này buộc các chỉ huy Mỹ phải thận trọng hơn: di chuyển chậm lại, giữ khoảng cách xa hơn với bờ biển và đầu tư nhiều nguồn lực cho nhiệm vụ chống ngầm. Khi nhịp độ bị kéo chậm và chi phí tăng cao, mục tiêu của chiến lược “gây ma sát” coi như đã đạt được, ngay cả khi chưa có phát súng nào được khai hỏa.
Dĩ nhiên, Hải quân Mỹ không đứng yên chịu trận. Mỗi nhóm tác chiến tàu sân bay đều đi kèm một lớp phòng thủ chống ngầm dày đặc. Nòng cốt trong đó là trực thăng MH-60R Seahawk, được trang bị sonar nhúng, phao sonar và ngư lôi hạng nhẹ, chuyên săn mục tiêu ở vùng nước nông. Bên cạnh đó, Mỹ đang mở rộng sử dụng các phương tiện không người lái mặt nước (USV) và dưới nước (UUV) để giám sát liên tục. Những hệ thống này giúp tạo thêm “tai mắt” dưới biển, lấp bớt các khoảng trống mà tàu chiến cỡ lớn khó kiểm soát.
Tuy vậy, chống ngầm ở Vịnh Ba Tư không chỉ là cuộc đấu công nghệ. Đó còn là cuộc chiến với các quy luật vật lý. Nước nông, đáy biển phức tạp, nhiệt độ và độ mặn thay đổi liên tục làm tín hiệu sonar bị khúc xạ và nhiễu loạn. Ngay cả cảm biến hiện đại nhất cũng có lúc bị giảm hiệu quả. Và chính trong môi trường nhiều “điểm mù” đó, Ghadir được thiết kế để hoạt động. Chúng không cần phải vượt trội về công nghệ. Chúng tận dụng sự bất định của môi trường, ẩn mình trong nhiễu âm và chọn thời điểm thích hợp để tung đòn. Nói cách khác, nếu Mỹ dựa vào ưu thế cảm biến để tìm và diệt, thì Ghadir tồn tại nhờ khả năng khiến những cảm biến ấy không phải lúc nào cũng nhìn thấy rõ mục tiêu.


