Nâng tầm nông sản xanh: Từ chuẩn hóa canh tác đến 'hộ chiếu sản phẩm số'
Ngày 13/10, hội thảo “Nâng tầm thương hiệu nông sản xanh - chuẩn hóa bao bì và tem nhãn sản phẩm” đặt ra yêu cầu xây dựng thương hiệu ngay từ quy trình sản xuất, thay vì chỉ thay đổi diện mạo. Chuẩn hóa canh tác, truy xuất nguồn gốc và liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp được xem là những mắt xích quan trọng để nâng giá trị nông sản và mở rộng thị trường.
Hội thảo do Liên hiệp Hợp tác xã Nông nghiệp bền vững VietFarm tổ chức, với sự đồng tổ chức của Informa Markets và ProPak Hanoi. Chương trình nằm trong khuôn khổ ProPak Hanoi 2026, diễn ra từ ngày 13 đến 15/10 tại Trung tâm Triển lãm Việt Nam (VEC), Đông Anh, Hà Nội.

Thương hiệu nông sản không bắt đầu từ chiếc tem
Trong phần trình bày về xây dựng thương hiệu nông sản xanh gắn với truy xuất nguồn gốc, ThS Vũ Văn Hiệp, Giám đốc Công ty TNHH Giải pháp xã hội SS Corp Việt Nam, cho rằng quá trình chuyển đổi cần được nhìn từ toàn bộ chuỗi sản xuất, thay vì chỉ tập trung vào khâu bao bì hay nhận diện sản phẩm.
“Chúng ta phải tối ưu về giá trị và chất lượng”, ông Hiệp nhấn mạnh. Theo ông, với nông sản xanh, quá trình này phải bắt đầu từ cách sản xuất. Những yêu cầu về quy trình canh tác, sử dụng vật tư, bảo vệ đất và nước, kiểm nghiệm, chứng nhận hay truy xuất nguồn gốc đều tác động trực tiếp đến khả năng sản phẩm tham gia thị trường.
Thay đổi tư duy từ sản lượng sang giá trị cũng được ông Hiệp đề cập. Nếu cách làm truyền thống thường chú trọng sản xuất được bao nhiêu, quá trình chuyển sang nông nghiệp xanh đòi hỏi chú ý nhiều hơn đến chất lượng, khả năng kiểm chứng thông tin và tính bền vững của sản phẩm.
Thông điệp trên phần trình chiếu tại hội thảo nêu rõ: “Nông nghiệp xanh không còn là lựa chọn. Đó là chìa khóa sinh tồn".

Truy xuất nguồn gốc không chỉ là một mã QR
Một nội dung được đề cập nhiều trong phần trình bày của ông Hiệp là số hóa truy xuất nguồn gốc.
Mã QR thường là phần người tiêu dùng nhìn thấy rõ nhất, nhưng phía sau một mã truy xuất phải là dữ liệu về sản phẩm. Từ vùng trồng, thời điểm sản xuất, quá trình canh tác đến thu hoạch và đưa hàng ra thị trường, thông tin chỉ có giá trị khi được ghi nhận đủ và có khả năng kiểm chứng.
Ông Hiệp cũng đề cập “hộ chiếu sản phẩm số” như một hướng phát triển của truy xuất nguồn gốc, trong đó thông tin về sản phẩm có thể được tập hợp xuyên suốt từ sản xuất đến lưu thông.
Ở góc độ thương hiệu, khác biệt nằm ở chỗ người mua không chỉ nhìn thấy một chiếc tem mà có cơ sở để biết sản phẩm đến từ đâu, được sản xuất theo quy trình nào và những thông tin nào có thể được đối chiếu.
Liên kết chuỗi để khắc phục sản xuất nhỏ lẻ
Bên cạnh tiêu chuẩn và công nghệ, một điểm nghẽn khác được đề cập là khả năng liên kết giữa các chủ thể trong chuỗi.
Theo nội dung trình bày, nông dân là người trực tiếp thay đổi phương thức canh tác; hợp tác xã có vai trò tập hợp các hộ sản xuất, hình thành vùng nguyên liệu và tổ chức quy trình; doanh nghiệp tham gia chế biến, thương mại, kết nối thị trường và hỗ trợ truy xuất; trong khi cơ quan quản lý tạo khuôn khổ về thể chế, tiêu chuẩn và xúc tiến thị trường.

Nếu các mắt xích này vận hành riêng lẻ, việc chuẩn hóa rất khó được duy trì xuyên suốt. Một vùng trồng có thể đáp ứng yêu cầu sản xuất nhưng khâu sau thu hoạch không đồng bộ; hoặc sản phẩm có chứng nhận nhưng năng lực cung ứng không ổn định cũng khó giữ được thị trường lâu dài.
Trong cấu trúc này, hợp tác xã có vai trò đáng chú ý trong việc kết nối các hộ sản xuất nhỏ, tập hợp vùng nguyên liệu và tổ chức thực hiện quy trình thống nhất. Đây cũng là điều kiện để dữ liệu từ từng hộ sản xuất có thể được đưa vào một chuỗi quản lý chung.
Bao bì là điểm chạm, không phải toàn bộ thương hiệu
Bên cạnh truy xuất nguồn gốc, hội thảo cũng đặt vấn đề xây dựng thương hiệu qua chất lượng, đặc trưng vùng miền, chứng nhận, kiểm nghiệm, bao bì, thương mại điện tử và các kênh truyền thông số. Với nông sản xanh, những yếu tố truyền thống này còn phải đi cùng khả năng chứng minh quy trình sản xuất và nguồn gốc.
Điều đó làm thay đổi vai trò của bao bì và tem nhãn. Đây không chỉ là nơi thể hiện tên sản phẩm hay thiết kế nhận diện, mà còn là điểm kết nối người tiêu dùng với dữ liệu phía sau sản phẩm.
Từ góc nhìn này, nâng tầm thương hiệu nông sản không phải câu chuyện “thay áo” cho sản phẩm sau khi thu hoạch. Nó bắt đầu sớm hơn, từ vùng nguyên liệu, cách canh tác, khả năng ghi nhận dữ liệu đến cách các chủ thể trong chuỗi phối hợp với nhau.
Khi những yếu tố đó được chuẩn hóa, bao bì và tem nhãn mới thực sự trở thành phần thể hiện của một thương hiệu có dữ liệu, chất lượng và nguồn gốc đứng phía sau. Đây cũng là nền tảng để nông sản xanh không chỉ tiếp cận được thị trường, mà còn có khả năng duy trì niềm tin của người mua và giá trị của thương hiệu trong dài hạn.





