Lý do Trung Quốc chưa bán tiêm kích ‘Mãnh Long’ cho Iran để đối đầu Israel
Trong bối cảnh Israel có thể tiến hành đợt không kích thứ hai nhằm vào Iran, xuất hiện nhiều thông tin cho rằng Iran đang khẩn trương tìm cách mua gấp tiêm kích J-10C.
Thay vì tỏ ra hồ hởi trước triển vọng có thêm khách hàng quốc tế cho dòng chiến đấu cơ thế hệ 4,5 này, nhiều chuyên gia quân sự Trung Quốc lại tỏ ra dè dặt. Họ cảnh báo rằng, nếu chỉ sở hữu riêng lẻ J-10C mà không có mạng lưới tác chiến hỗ trợ đồng bộ, Iran khó có thể đối phó với lực lượng không quân hiện đại và giàu kinh nghiệm của Israel.

Iran và sự quan tâm lâu dài với J-10C
Theo một bài viết trên Sohu, Iran đã để mắt đến tiêm kích Trung Quốc từ hơn một thập kỷ trước. Năm 2015, Tehran từng lên kế hoạch mua tới 150 chiếc, nhưng hợp đồng sụp đổ do bất đồng điều khoản thanh toán. Lệnh cấm vận kinh tế kéo dài khiến Iran thiếu ngoại tệ và không thể chi trả bằng tiền mặt.
Đến năm 2025, tình hình của Iran càng khó khăn hơn. Kế hoạch mua 150 chiếc ban đầu được rút xuống còn 40, rồi chỉ dừng ở đề xuất mua thử 10 chiếc. Giới công nghiệp quốc phòng Trung Quốc không mấy hài lòng, thậm chí phàn nàn rằng Iran từng chậm trễ thanh toán hợp đồng Su-35 và nay lại muốn trả góp J-10C.
Dù vậy, động cơ của Iran là dễ hiểu. So với Su-35, J-10CE, phiên bản xuất khẩu của J-10C - được cho là rẻ hơn, chi phí bảo trì thấp hơn và có tính năng hiện đại. Trong xung đột Ấn - Pakistan, J-10CE được cho là đã sử dụng thành công tên lửa PL-15E tầm bắn tới 200km vượt 50km so với Meteor trên tiêm kích Rafale Ấn Độ.
Cùng với đó, hệ thống chế áp điện tử được quảng bá là đã gây nhiễu radar và liên lạc của đối phương. Giá thành bằng khoảng 1/3 Rafale, cùng năng lực công nghiệp giúp giao hàng trong vòng nửa năm, khiến J-10CE trở thành lựa chọn hấp dẫn.
Vì sao Trung Quốc không mặn mà?
Mặc dù hợp đồng với Iran có thể mang lại lợi ích kinh tế, Trung Quốc vẫn tỏ ra dè dặt với khả năng bán J-10CE cho Tehran. Theo các chuyên gia Trung Quốc, có ba nguyên nhân chính.
Thứ nhất, rủi ro an ninh công nghệ được xem là yếu tố hàng đầu. Iran bị đánh giá là mục tiêu dễ thâm nhập của tình báo Israel. Thực tế nhiều năm qua cho thấy Mossad đã thực hiện thành công các vụ ám sát nhà khoa học hạt nhân, phá hoại cơ sở quân sự và nắm được vị trí hệ thống phòng không Iran. Trong bối cảnh như vậy, nguy cơ rò rỉ dữ liệu nhạy cảm của J-10CE, dù đã được giản lược ở phiên bản xuất khẩu, vẫn là điều khiến Bắc Kinh lo ngại.

Thứ hai, J-10CE khó đạt hiệu quả tác chiến nếu chỉ hoạt động đơn lẻ. Kinh nghiệm từ Pakistan cho thấy, để đối phó Ấn Độ, Islamabad không chỉ dựa vào J-10CE mà còn được Trung Quốc cung cấp gói trang bị đồng bộ, từ máy bay cảnh báo sớm, mạng dữ liệu đến hệ thống phòng không HQ-16. Iran hiện nay lại phụ thuộc vào các radar cũ kỹ của châu Âu, Mỹ và Liên Xô, vốn không tương thích và khó tích hợp, khiến J-10CE khó phát huy tối đa năng lực.
Thứ ba, ưu tiên chiến lược của Iran nên tập trung vào củng cố năng lực phòng thủ trước sức mạnh vượt trội của không quân Israel với F-35, F-15 và F-16. Giới phân tích khuyến nghị Tehran đầu tư vào radar sóng mét chống tàng hình, hệ thống phòng không đa tầng, tác chiến điện tử và mạng lưới chỉ huy - kiểm soát.
Chính vì vậy, nhiều chuyên gia Trung Quốc khuyên Iran nên tập trung vào việc củng cố nền tảng phòng thủ. Khi các cơ sở trọng yếu được bảo vệ an toàn, Iran mới có thể tính đến việc bổ sung tiêm kích hiện đại và các khí tài hỗ trợ khác. Trong bối cảnh chiến tranh hiện đại, sức mạnh của không quân không nằm ở vài phi đội đơn lẻ, mà ở khả năng vận hành một hệ thống tác chiến thống nhất và liên kết chặt chẽ.
Tham vọng và thực tế của J-10C
Đến nay, Pakistan vẫn là khách hàng duy nhất của J-10CE. Trung Quốc từng tích cực chào hàng loại tiêm kích này cho nhiều quốc gia như Bangladesh, Ai Cập, Indonesia, Saudi Arabia hay Azerbaijan, nhưng chưa đạt thêm hợp đồng nào ngoài Nam Á.
Trong cuộc xung đột Ấn Độ - Pakistan hồi tháng 5, Pakistan đã triển khai J-10CE và tuyên bố đã bắn hạ nhiều tiêm kích Ấn Độ trong đó có Rafale. Trung Quốc sau đó nhanh chóng tận dụng sự kiện này để quảng bá J-10C là "kẻ diệt Rafale", đồng thời đẩy mạnh chiến dịch truyền thông ở châu Á và Trung Đông.
Tuy nhiên, hiệu quả tiếp thị không như kỳ vọng. Indonesia vẫn theo đuổi hợp đồng Rafale (do Pháp chế tạo), thậm chí đặt thêm 12 chiếc vào tháng 6.2025. Ai Cập dù tập trận chung với máy bay Trung Quốc J-10C vào năm nay, cũng chưa ra quyết định mua sắm.
Thực tế, J-10CE dù được quảng bá rầm rộ vẫn khó chen chân ra thị trường quốc tế. Trong khi Rafale của Pháp, Su-35 của Nga hay F-16V của Mỹ liên tiếp giành hợp đồng, J-10CE vẫn thiếu đơn đặt hàng lớn, một phần do lo ngại về công nghệ, bảo đảm hậu cần và khả năng hỗ trợ tác chiến. Trường hợp Iran cho thấy ngay cả khi có nhu cầu cấp bách, việc mua tiêm kích Trung Quốc cũng bị ràng buộc bởi nhiều yếu tố, từ nguy cơ rò rỉ công nghệ đến khả năng J-10C không đủ sức đối phó độc lập với không quân Israel.
Với Iran, J-10CE hấp dẫn ở mức giá chỉ bằng một phần ba Rafale và thời gian giao hàng nhanh. Nhưng ở góc nhìn của các nhà quan sát Trung Quốc, thương vụ này không phải lựa chọn an toàn trong thời điểm hiện tại.
J-10CE có thể tìm được khách hàng mới trong tương lai, riêng Iran, Trung Quốc muốn chắc chắn rằng bất kỳ thỏa thuận nào cũng phải gắn liền với điều kiện bảo đảm hiệu quả chiến đấu và an ninh công nghệ.
Bí mật công nghệ J-10 của Trung Quốc
Từ đầu những năm 2000, Trung Quốc đã bắt tay phát triển J-10 như một nỗ lực lớn nhằm xây dựng chiến đấu cơ nội địa cạnh tranh với các mẫu phương Tây hạng nhẹ như F-16 của Mỹ hay Saab Gripen của Thụy Điển. Đây được coi là bước ngoặt quan trọng để Bắc Kinh từng bước thoát khỏi phụ thuộc vào nhập khẩu vũ khí.

Phiên bản đầu tiên J-10A, biên chế năm 2004, là tiêm kích đa năng cánh tam giác canard, một động cơ, có thể thực hiện cả nhiệm vụ không đối không lẫn tấn công mặt đất, mang nhiều loại vũ khí từ bom dẫn đường chính xác đến tên lửa chống hạm. Tuy vậy, J-10A vẫn chịu ảnh hưởng từ công nghệ nước ngoài, gồm sự hỗ trợ thiết kế từ Israel và động cơ AL-31F của Nga.
Đến năm 2008, Trung Quốc ra mắt J-10B với thiết kế cửa hút gió mới giảm phản xạ radar, bổ sung cảm biến hồng ngoại, cảnh báo radar số hóa và buồng lái màn hình đa chức năng.
Bước tiến lớn nhất đến từ J-10C, sản xuất từ 2015, khi được trang bị radar mảng pha quét điện tử chủ động (AESA) giúp phát hiện xa hơn, chính xác hơn và tăng khả năng kháng gây nhiễu. Máy bay cũng được tích hợp liên kết dữ liệu, liên lạc vệ tinh, hệ thống cảnh báo tên lửa, cùng thiết kế giảm diện tích phản xạ radar.

Ngoài động cơ Nga, một số J-10C gần đây thử nghiệm động cơ WS-10B nội địa, cho thấy nỗ lực tự chủ công nghệ. Biến thể J-10C có tốc độ tối đa là Mach 2,2 (2.717km/h) và các biến thể cũ hơn có tốc độ tối đa là Mach 1,8 (2.223km/h).
Theo chuyên gia David Jordan (Đại học King’s College London), J-10C có thể sánh với các biến thể F-16 hiện đại, đồng thời vượt trội ở một số khía cạnh nhờ tên lửa không đối không tầm xa PL-15. Trong Không quân Trung Quốc, J-10C được coi là “con cưng” với hơn 300 chiếc đang hoạt động.
Điểm đặc biệt của J-10C nằm ở sự pha trộn công nghệ. Khung thân được cho là chịu ảnh hưởng từ mẫu Lavi của Israel – vốn phát triển dựa trên F-16, kết hợp động cơ Nga và các cải tiến điện tử của Trung Quốc. Radar AESA Type 1475 có tầm phát hiện khoảng 200km, theo dõi nhiều mục tiêu cùng lúc, trong khi hệ thống tác chiến điện tử KG300G có khả năng gây nhiễu mạnh. Vũ khí chủ lực gồm PL-15 tầm 200km và PL-12D tầm 100km, giúp J-10C tác chiến ngoài tầm nhìn hiệu quả.

